Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

4.47
-0.06
(-1.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,00394,38976,16665,899225,305516,456700,6271,057,6912,132,8651,999,0131,299,6671,231,904741,772908,833774,689
Giá vốn hàng bán235,08578,618105,59949,100292,449468,401705,454898,5881,999,7891,904,0151,212,0621,133,626690,401697,315657,444
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV44,91815,771-29,43316,798-67,14448,054-4,828159,103133,07694,99887,60698,27851,371211,518116,737
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh190,398-37,859-76,913-23,255-121,49852,371-261,439-18,69720,59812,57611,68714,82591,74394,64519,487
Tổng lợi nhuận trước thuế192,677-49,872-78,123-23,410-119,80841,272-258,866-19,72518,70512,33812,06417,07075,60597,66310,205
Lợi nhuận sau thuế 196,669-49,676-81,333-23,454-125,96142,206-265,801-28,54010,0799,47914,4479,66383,02565,8175,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ200,211-46,487-66,131-22,149-119,67865,443-254,759-18,11614,4727,94911,5499,89484,42863,49310,082
Tổng tài sản ngắn hạn1,755,0531,549,1671,549,8901,542,6521,593,7031,755,0531,563,0751,968,3842,217,7811,563,6721,177,933718,795739,419832,372911,145
Tiền mặt15,77631,29730,18028,64428,13715,77628,13849,943158,76174,071121,80144,327125,95758,16181,708
Đầu tư tài chính ngắn hạn8019,12519,1249,1248019,12425,45361,55451,53011,6931,2001,201161,20121,030
Hàng tồn kho307,056361,799375,932387,965381,844307,056380,305558,128506,360164,148170,866130,450122,92871,40753,987
Tài sản dài hạn1,394,4161,590,1051,599,4681,609,0271,617,4101,394,4161,617,4741,785,9781,792,8391,919,645915,041712,505765,703726,157620,728
Tài sản cố định691,543716,847731,744746,659761,922691,543761,645828,655889,967321,812100,26190,30289,133164,343171,390
Đầu tư tài chính dài hạn48,96137,74939,61539,76739,68048,96139,68738,85358,64078,77237,10037,80938,07754,44863,928
Tổng tài sản3,149,4693,139,2723,149,3593,151,6793,211,1133,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,873
Tổng nợ2,327,6882,562,1712,522,5772,443,5642,445,4282,327,6882,448,9812,747,7762,976,2702,459,5291,099,026451,000532,040621,661553,911
Vốn chủ sở hữu821,781577,101626,782708,115765,685821,781731,5691,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,962

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.75KKK0.17K0.09K0.13K0.11K0.97K0.73K0.12K1.56K1.43K0.28K0.20K0.36K0.30K2.77K0.08K1.62K1.34K0.23K
Giá cuối kỳ5.52K3.51K6.70K9.11K15.45K6.06K3.62K3.92K7.01K6.49K8.81K7K4.63K4.42K2.07K6.66K5.85K3.15K21.23K65K65K
Giá / EPS (PE)7.36 (lần) (lần) (lần)54.91 (lần)169.55 (lần)45.77 (lần)31.92 (lần)4.05 (lần)9.63 (lần)56.16 (lần)5.67 (lần)4.89 (lần)16.36 (lần)22.12 (lần)5.75 (lần)22.30 (lần)2.12 (lần)38.75 (lần)13.08 (lần)48.61 (lần)285.64 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.93 (lần)0.44 (lần)0.55 (lần)0.37 (lần)0.67 (lần)0.41 (lần)0.26 (lần)0.46 (lần)0.67 (lần)0.73 (lần)0.52 (lần)0.42 (lần)0.33 (lần)0.43 (lần)0.24 (lần)1.36 (lần)0.36 (lần)0.27 (lần)1.18 (lần)2.93 (lần)6.84 (lần)
Giá sổ sách9.42K8.39K11.54K11.86K11.74K11.39K11.24K11.15K10.74K11.21K16.43K13.01K11.85K11.50K11.30K11.41K14.89K11.80K14.29K6.25K3.38K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.42 (lần)0.58 (lần)0.77 (lần)1.32 (lần)0.53 (lần)0.32 (lần)0.35 (lần)0.65 (lần)0.58 (lần)0.54 (lần)0.54 (lần)0.39 (lần)0.38 (lần)0.18 (lần)0.58 (lần)0.39 (lần)0.27 (lần)1.49 (lần)10.40 (lần)19.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)62 (Mi)62 (Mi)62 (Mi)62 (Mi)62 (Mi)63 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản55.73%49.14%52.43%55.30%44.89%56.28%50.22%49.13%53.41%59.48%58.07%56.49%50.53%45.77%54.24%59.14%61.93%53.27%63.78%50.41%80.08%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản44.27%50.86%47.57%44.70%55.11%43.72%49.78%50.87%46.59%40.52%41.93%43.51%49.47%54.23%45.76%40.86%38.07%46.73%36.22%49.59%19.92%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.91%77%73.19%74.21%70.61%52.51%31.51%35.35%39.89%36.16%45.46%50.03%62.82%60.53%63.47%60.65%75.93%81.42%77.97%78.56%77.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu283.25%334.76%272.98%287.74%240.24%110.57%46.01%54.68%66.36%56.64%83.37%100.10%168.95%153.36%173.71%154.12%315.51%438.15%353.97%366.34%343.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.09%23%26.81%25.79%29.39%47.49%68.49%64.65%60.11%63.84%54.54%49.97%37.18%39.47%36.53%39.35%24.07%18.58%22.03%21.44%22.53%
6/ Thanh toán hiện hành101.24%83.68%98.36%100.66%71.48%108.07%160.73%139.46%137.43%170.08%128.60%157.43%90.99%141.01%190.82%295.14%198.20%158.66%154.82%98.19%145.84%
7/ Thanh toán nhanh83.52%63.32%70.47%77.68%63.98%92.40%131.56%116.27%125.64%160%121.06%143.54%81.35%121.10%169.92%267.93%174.71%134.86%133.66%67.45%125.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.91%1.51%2.50%7.21%3.39%11.18%9.91%23.76%9.60%15.25%12.96%41.65%8.97%4.73%9.26%25.32%12.53%6.86%9.93%13.05%6.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.40%22.03%28.17%53.18%57.39%62.10%86.07%49.28%58.31%50.57%55.76%64%44.10%35.10%27.79%16.89%25.96%18.18%27.63%76.19%63.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn29.43%44.82%53.73%96.17%127.84%110.33%171.38%100.32%109.19%85.02%96.03%113.30%87.27%76.69%51.24%28.55%41.92%34.12%43.32%151.14%79.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu62.85%95.77%105.08%206.20%195.26%130.76%125.67%76.23%97.01%79.21%102.25%128.07%118.60%88.93%76.07%42.91%107.86%97.83%125.43%355.32%281.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho152.55%185.50%161%394.93%1,159.94%709.36%869.01%561.63%976.54%1,217.78%1,373.98%895.15%648.53%399.50%348.20%243.75%306.79%195.47%272.21%419.56%518.16%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.67%-36.36%-1.71%0.68%0.40%0.89%0.80%11.38%6.99%1.30%9.26%8.60%2.01%1.95%4.18%6.10%17.22%0.70%9.06%6.02%2.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.08%%%0.36%0.23%0.55%0.69%5.61%4.07%0.66%5.16%5.50%0.89%0.69%1.16%1.03%4.47%0.13%2.50%4.59%1.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.96%%%1.40%0.78%1.16%1.01%8.68%6.78%1.03%9.47%11.01%2.39%1.74%3.18%2.62%18.58%0.69%11.36%21.39%6.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%-36%-2%1%%1%1%12%9%2%11%12%3%3%6%8%20%1%11%7%3%
Tăng trưởng doanh thu-26.29%-33.76%-50.41%6.70%53.81%5.50%66.08%-18.38%17.32%-25.77%0.83%18.58%37.37%18.94%73.84%-39.68%37.96%-35.61%-19.31%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-125.69%1,306.27%-225.18%82.06%-31.17%16.73%-88.28%32.97%529.77%-89.56%8.55%406.18%41.61%-44.46%19.28%-78.64%3,272.97%-94.99%21.42%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.95%-10.87%-7.68%21.01%123.79%143.69%-15.23%-14.42%12.23%-34.90%5.17%-34.93%13.47%-10.17%10.53%-25.93%-9.90%2.19%120.86%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.33%-27.32%-2.68%1.03%3%1.39%0.74%3.87%-4.20%-4.18%26.29%9.82%3%1.75%-1.94%51.62%25.12%-17.45%128.58%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.98%-15.28%-6.39%15.14%66.43%46.23%-4.90%-3.43%1.74%-18.15%15.72%-18.30%9.34%-5.81%5.62%-7.27%-3.39%-2.14%122.51%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |