Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

5.39
-0.01
(-0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.41
5.35
208,300
8.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.6
310 Bi
89 Mi
130,989
5.7 - 2.4
2,445 Bi
766 Bi
319.4%
23.84%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.36 8,400 5.39 10,300
5.35 12,000 5.40 4,300
5.34 20,300 5.41 29,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.00 (0.20) 28.9%
VCG 19.00 (-0.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 31.10 (0.90) 9.5%
CTD 75.90 (-0.60) 7.3%
PC1 24.00 (1.10) 6.7%
CII 18.05 (-0.20) 6.2%
SCG 64.80 (0.10) 5.0%
HHV 12.20 (0.00) 4.6%
DPG 44.00 (0.10) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.20) 2.0%
HBC 6.10 (-0.10) 1.9%
LCG 10.20 (0.15) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.40 0 1,800 1,800
09:18 5.40 0 800 2,600
09:20 5.40 0 10,100 12,700
09:22 5.40 0 700 13,400
09:25 5.40 0 200 13,600
09:27 5.40 0 500 14,100
09:28 5.40 0 200 14,300
09:29 5.40 0 800 15,100
09:30 5.40 0 2,700 17,800
09:31 5.41 0.01 100 17,900
09:32 5.41 0.01 400 18,300
09:34 5.41 0.01 300 18,600
09:37 5.41 0.01 13,500 32,100
09:45 5.41 0.01 9,800 41,900
09:46 5.40 0 2,000 43,900
09:47 5.40 0 8,000 51,900
09:58 5.40 0 4,000 55,900
10:10 5.40 0 16,000 71,900
10:12 5.40 0 200 72,100
10:13 5.38 -0.02 20,000 92,100
10:15 5.40 0 800 92,900
10:24 5.40 0 500 93,400
10:25 5.40 0 100 93,500
10:26 5.40 0 100 93,600
10:30 5.40 0 200 93,800
10:55 5.37 -0.03 2,200 96,000
11:10 5.40 0 200 96,200
11:11 5.37 -0.03 18,700 114,900
11:12 5.37 -0.03 1,000 115,900
11:13 5.37 -0.03 300 116,200
11:14 5.37 -0.03 200 116,400
11:15 5.37 -0.03 9,100 125,500
11:17 5.40 0 100 125,600
13:10 5.36 -0.04 21,700 147,300
13:11 5.36 -0.04 300 147,600
13:29 5.40 0 23,800 171,400
13:44 5.40 0 1,000 172,400
13:58 5.38 -0.02 3,000 175,400
14:10 5.36 -0.04 26,000 201,400
14:11 5.38 -0.02 200 201,600
14:13 5.39 -0.01 300 201,900
14:18 5.36 -0.04 5,000 206,900
14:28 5.36 -0.04 200 207,100
14:45 5.39 -0.01 1,200 208,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,112.85 (0.91) 0% 111.01 (0.07) 0%
2018 1,290.39 (0.74) 0% 86.16 (0.08) 0%
2019 1,213.09 (1.23) 0% 37.02 (0.01) 0%
2020 1,292.17 (1.30) 0% 34.80 (0.01) 0%
2021 3,667.80 (2.00) 0% 83.70 (0.01) 0%
2022 2,920.65 (2.50) 0% 102.30 (0.02) 0%
2023 1,917.15 (0.25) 0% 15.46 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV225,305164,150147,245164,344701,0451,057,6912,132,8651,999,0131,299,6671,231,904741,772908,833774,6891,043,585
Tổng lợi nhuận trước thuế-119,808-32,581-72,0751,699-222,766-19,72518,70512,33812,06417,07075,60597,66310,205128,952
Lợi nhuận sau thuế -125,961-33,129-72,3631,461-229,992-28,54010,0799,47914,4479,66383,02565,8175,480100,130
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-119,678-31,909-70,1502,571-219,166-18,11614,4727,94911,5499,89484,42863,49310,08296,602
Tổng tài sản3,211,1133,337,8693,403,4923,587,8033,211,1133,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,8731,871,481
Tổng nợ2,445,4282,446,2242,476,7502,579,7352,445,4282,747,7762,976,2702,459,5291,099,026451,000532,040621,661553,911850,858
Vốn chủ sở hữu765,685891,646926,7421,008,069765,6851,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,9621,020,623


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |