Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.10
2
131,800
8.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.6
310 Bi
89 Mi
130,989
5.7 - 2.4
2,445 Bi
766 Bi
319.4%
23.84%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 214,500 2.10 165,600
1.90 205,000 2.20 147,100
1.80 408,100 2.30 149,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2 -0.10 300 300
09:12 2.10 0 100 400
09:13 2.10 0 600 1,000
09:14 2.10 0 200 1,200
09:19 2 -0.10 20,000 21,200
09:25 2 -0.10 6,700 27,900
09:30 2 -0.10 300 28,200
09:44 2 -0.10 59,600 87,800
09:56 2.10 0 1,200 89,000
10:10 2.10 0 17,200 106,200
10:12 2 -0.10 7,000 113,200
10:13 2 -0.10 500 113,700
10:14 2.10 0 100 113,800
10:40 2.10 0 15,000 128,800
10:47 2.10 0 3,000 131,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,112.85 (0.91) 0% 111.01 (0.07) 0%
2018 1,290.39 (0.74) 0% 86.16 (0.08) 0%
2019 1,213.09 (1.23) 0% 37.02 (0.01) 0%
2020 1,292.17 (1.30) 0% 34.80 (0.01) 0%
2021 3,667.80 (2.00) 0% 83.70 (0.01) 0%
2022 2,920.65 (2.50) 0% 102.30 (0.02) 0%
2023 1,917.15 (0.25) 0% 15.46 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,00394,38976,16665,899516,456700,6271,057,6912,132,8651,999,0131,299,6671,231,904741,772908,833774,689
Tổng lợi nhuận trước thuế192,677-49,872-78,123-23,41041,272-258,866-19,72518,70512,33812,06417,07075,60597,66310,205
Lợi nhuận sau thuế 196,669-49,676-81,333-23,45442,206-265,801-28,54010,0799,47914,4479,66383,02565,8175,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ200,211-46,487-66,131-22,14965,443-254,759-18,11614,4727,94911,5499,89484,42863,49310,082
Tổng tài sản3,149,4693,139,2723,149,3593,151,6793,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,873
Tổng nợ2,327,6882,562,1712,522,5772,443,5642,327,6882,448,9812,747,7762,976,2702,459,5291,099,026451,000532,040621,661553,911
Vốn chủ sở hữu821,781577,101626,782708,115821,781731,5691,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,962


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |