Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

4.47
-0.06
(-1.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.53
4.52
4.53
4.47
215,800
8.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.6
310 Bi
89 Mi
130,989
5.7 - 2.4
2,445 Bi
766 Bi
319.4%
23.84%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.47 6,400 4.51 9,900
4.46 15,600 4.52 11,000
4.45 400 4.53 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.52 -0.01 300 300
09:19 4.53 0 200 500
09:22 4.53 0 200 700
09:25 4.53 0 500 1,200
09:30 4.53 0 100 1,300
09:41 4.53 0 400 1,700
09:42 4.52 -0.01 100 1,800
09:47 4.50 -0.03 500 2,300
10:10 4.52 -0.01 300 2,600
10:27 4.52 -0.01 4,000 6,600
10:28 4.52 -0.01 1,200 7,800
10:37 4.50 -0.03 6,000 13,800
10:38 4.50 -0.03 5,000 18,800
10:42 4.48 -0.05 5,000 23,800
10:43 4.52 -0.01 200 24,000
10:44 4.52 -0.01 200 24,200
10:50 4.48 -0.05 10,000 34,200
10:57 4.49 -0.04 500 34,700
10:59 4.52 -0.01 7,700 42,400
11:10 4.52 -0.01 11,500 53,900
11:12 4.49 -0.04 10,000 63,900
11:17 4.52 -0.01 5,300 69,200
13:10 4.51 -0.02 10,000 79,200
13:12 4.51 -0.02 200 79,400
13:20 4.49 -0.04 500 79,900
13:24 4.49 -0.04 5,400 85,300
13:32 4.49 -0.04 10,000 95,300
13:35 4.49 -0.04 5,000 100,300
13:38 4.49 -0.04 5,000 105,300
13:43 4.51 -0.02 500 105,800
13:44 4.51 -0.02 500 106,300
13:46 4.49 -0.04 9,900 116,200
13:47 4.48 -0.05 10,000 126,200
13:50 4.48 -0.05 10,000 136,200
14:10 4.52 -0.01 7,700 143,900
14:12 4.48 -0.05 20,000 163,900
14:14 4.48 -0.05 1,400 165,300
14:22 4.49 -0.04 100 165,400
14:23 4.48 -0.05 10,000 175,400
14:24 4.49 -0.04 10,000 185,400
14:25 4.52 -0.01 100 185,500
14:26 4.48 -0.05 10,200 195,700
14:28 4.51 -0.02 100 195,800
14:45 4.47 -0.06 20,000 215,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,112.85 (0.91) 0% 111.01 (0.07) 0%
2018 1,290.39 (0.74) 0% 86.16 (0.08) 0%
2019 1,213.09 (1.23) 0% 37.02 (0.01) 0%
2020 1,292.17 (1.30) 0% 34.80 (0.01) 0%
2021 3,667.80 (2.00) 0% 83.70 (0.01) 0%
2022 2,920.65 (2.50) 0% 102.30 (0.02) 0%
2023 1,917.15 (0.25) 0% 15.46 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,00394,38976,16665,899516,456700,6271,057,6912,132,8651,999,0131,299,6671,231,904741,772908,833774,689
Tổng lợi nhuận trước thuế192,677-49,872-78,123-23,41041,272-258,866-19,72518,70512,33812,06417,07075,60597,66310,205
Lợi nhuận sau thuế 196,669-49,676-81,333-23,45442,206-265,801-28,54010,0799,47914,4479,66383,02565,8175,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ200,211-46,487-66,131-22,14965,443-254,759-18,11614,4727,94911,5499,89484,42863,49310,082
Tổng tài sản3,149,4693,139,2723,149,3593,151,6793,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,873
Tổng nợ2,327,6882,562,1712,522,5772,443,5642,327,6882,448,9812,747,7762,976,2702,459,5291,099,026451,000532,040621,661553,911
Vốn chủ sở hữu821,781577,101626,782708,115821,781731,5691,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,962


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |