Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.30
2.20
305,900
8.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.6
310 Bi
89 Mi
130,989
5.7 - 2.4
2,445 Bi
766 Bi
319.4%
23.84%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 244,000 2.30 297,300
2.00 239,300 2.40 216,200
1.90 204,700 2.50 254,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.75 (0.40) 28.9%
VCG 15.50 (-0.30) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 141.00 (-3.40) 9.5%
CTD 61.80 (0.30) 7.3%
PC1 20.35 (-0.05) 6.7%
CII 14.45 (0.10) 6.2%
SCG 64.50 (-0.20) 5.0%
HHV 9.90 (-0.10) 4.6%
DPG 30.00 (-0.25) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 11.15 (-0.10) 2.0%
HBC 4.10 (0.10) 1.9%
LCG 7.02 (-0.06) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.20 0 6,500 6,500
09:28 2.20 0 300 6,800
09:31 2.20 0 100 6,900
09:34 2.20 0 200 7,100
09:35 2.30 0.10 600 7,700
09:45 2.30 0.10 500 8,200
09:51 2.20 0 500 8,700
09:53 2.20 0 3,900 12,600
09:55 2.20 0 4,100 16,700
09:56 2.20 0 500 17,200
09:58 2.20 0 300 17,500
10:10 2.20 0 2,100 19,600
10:12 2.20 0 300 19,900
10:13 2.20 0 200 20,100
10:14 2.20 0 400 20,500
10:16 2.20 0 300 20,800
10:17 2.20 0 200 21,000
10:21 2.20 0 26,800 47,800
10:26 2.20 0 1,000 48,800
10:32 2.20 0 900 49,700
10:43 2.20 0 100 49,800
10:46 2.20 0 20,200 70,000
10:52 2.20 0 300 70,300
10:57 2.20 0 100 70,400
11:10 2.20 0 900 71,300
11:19 2.20 0 9,200 80,500
11:21 2.20 0 5,000 85,500
11:22 2.20 0 5,000 90,500
11:25 2.20 0 100 90,600
11:30 2.30 0.10 100 90,700
11:33 2.20 0 200 90,900
13:10 2.30 0.10 2,300 93,200
13:11 2.30 0.10 100 93,300
13:13 2.20 0 1,000 94,300
13:14 2.20 0 300 94,600
13:19 2.20 0 100 94,700
13:33 2.20 0 4,500 99,200
13:41 2.20 0 1,000 100,200
13:47 2.20 0 1,000 101,200
13:49 2.20 0 700 101,900
14:10 2.20 0 24,900 126,800
14:11 2.20 0 1,000 127,800
14:12 2.20 0 22,900 150,700
14:13 2.20 0 1,300 152,000
14:15 2.20 0 24,500 176,500
14:16 2.20 0 83,000 259,500
14:17 2.20 0 26,900 286,400
14:18 2.20 0 600 287,000
14:19 2.20 0 4,000 291,000
14:21 2.20 0 2,100 293,100
14:27 2.20 0 3,000 296,100
14:33 2.20 0 1,000 297,100
14:36 2.20 0 400 297,500
14:39 2.20 0 600 298,100
14:43 2.20 0 100 298,200
14:47 2.20 0 5,500 303,700
14:48 2.20 0 1,200 304,900
14:50 2.20 0 400 305,300
14:59 2.20 0 600 305,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,112.85 (0.91) 0% 111.01 (0.07) 0%
2018 1,290.39 (0.74) 0% 86.16 (0.08) 0%
2019 1,213.09 (1.23) 0% 37.02 (0.01) 0%
2020 1,292.17 (1.30) 0% 34.80 (0.01) 0%
2021 3,667.80 (2.00) 0% 83.70 (0.01) 0%
2022 2,920.65 (2.50) 0% 102.30 (0.02) 0%
2023 1,917.15 (0.25) 0% 15.46 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,00394,38976,16665,899516,456700,6271,057,6912,132,8651,999,0131,299,6671,231,904741,772908,833774,689
Tổng lợi nhuận trước thuế192,677-49,872-78,123-23,41041,272-258,866-19,72518,70512,33812,06417,07075,60597,66310,205
Lợi nhuận sau thuế 196,669-49,676-81,333-23,45442,206-265,801-28,54010,0799,47914,4479,66383,02565,8175,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ200,211-46,487-66,131-22,14965,443-254,759-18,11614,4727,94911,5499,89484,42863,49310,082
Tổng tài sản3,149,4693,139,2723,149,3593,151,6793,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,873
Tổng nợ2,327,6882,562,1712,522,5772,443,5642,327,6882,448,9812,747,7762,976,2702,459,5291,099,026451,000532,040621,661553,911
Vốn chủ sở hữu821,781577,101626,782708,115821,781731,5691,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,962


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |