Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
2
2.10
1.90
106,800
9.4K
0.8K
2.8x
0.2x
2% # 8%
1.8
183 Bi
89 Mi
439,127
8.4 - 2
2,328 Bi
822 Bi
283.3%
26.09%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 561,800 2.00 10,900
1.80 190,000 2.10 448,900
1.70 51,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.50 (-0.80) 28.9%
VCG 15.30 (-0.45) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 93.60 (-2.40) 9.5%
CTD 64.70 (-3.30) 7.3%
PC1 18.85 (-0.45) 6.7%
CII 13.45 (-0.30) 6.2%
SCG 64.90 (-0.10) 5.0%
HHV 9.46 (-0.19) 4.6%
DPG 30.20 (-0.75) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.61 (-0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2 0 500 500
09:20 2 0 100 600
09:31 2 0 1,000 1,600
09:36 2 0 1,000 2,600
09:39 2 0 200 2,800
09:40 2 0 300 3,100
09:45 2 0 5,000 8,100
09:46 2 0 5,000 13,100
09:51 2 0 16,000 29,100
09:53 2 0 300 29,400
10:10 2 0 300 29,700
10:11 2 0 100 29,800
10:22 2 0 6,700 36,500
10:37 2 0 500 37,000
10:39 2 0 300 37,300
11:26 2 0 400 37,700
11:27 2 0 19,000 56,700
11:28 2 0 400 57,100
11:29 2 0 7,900 65,000
13:10 2 0 2,400 67,400
13:21 2 0 200 67,600
13:33 2 0 1,000 68,600
13:34 2 0 5,200 73,800
13:42 2 0 200 74,000
13:52 1.90 -0.10 300 74,300
13:53 1.90 -0.10 2,500 76,800
13:55 1.90 -0.10 200 77,000
14:10 2 0 10,100 87,100
14:41 2 0 100 87,200
14:48 2 0 1,300 88,500
14:49 2 0 17,300 105,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,00394,38976,16665,899516,456700,6271,057,6912,132,8651,999,0131,299,6671,231,904741,772908,833774,689
Tổng lợi nhuận trước thuế192,677-49,872-78,123-23,41041,272-258,866-19,72518,70512,33812,06417,07075,60597,66310,205
Lợi nhuận sau thuế 196,669-49,676-81,333-23,45442,206-265,801-28,54010,0799,47914,4479,66383,02565,8175,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ200,211-46,487-66,131-22,14965,443-254,759-18,11614,4727,94911,5499,89484,42863,49310,082
Tổng tài sản3,149,4693,139,2723,149,3593,151,6793,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,873
Tổng nợ2,327,6882,562,1712,522,5772,443,5642,327,6882,448,9812,747,7762,976,2702,459,5291,099,026451,000532,040621,661553,911
Vốn chủ sở hữu821,781577,101626,782708,115821,781731,5691,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,962


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc