Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

21
0.20
(0.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1- Thu phí bảo hiểm gốc
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,903,4151,630,0531,514,3081,605,8621,578,3981,236,538946,349981,229964,478991,7671,053,238773,270808,810657,634555,967472,616412,094306,547243,315202,156
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,737,1621,489,8121,277,0761,476,1071,485,1611,139,889811,260859,621818,357893,251926,166597,967719,177578,194489,937428,576389,549257,119208,095175,974
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp117,463126,800116,49089,51984,65866,06579,30965,77288,81265,40575,52282,55451,58049,14729,91634,04323,29319,65117,112
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm33,11051,55092,74938,05330,29322,98214,125-11,49825,93215,9978,816
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính392,834450,939297,812344,279323,780264,311235,998211,582190,430217,947314,422215,693214,374254,797240,259208,724205,30048,48955,46147,327
28. Lợi nhuận hoạt động khác1,7161,372260212-56412,68466,64243,25339,43239,72650,11459,19949,02275,84133,6159,94411,2929,3675910
29. Tổng lợi nhuận kế toán481,042499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170290,784416,087367,641301,449360,930296,856232,793205,09483,78871,51756,153
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp404,925423,439378,385347,056311,072286,623302,049259,233239,985241,076334,550298,334255,353293,820234,894194,799159,55173,07660,46842,673

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |