CTCP VinaPrint (vpr)

8.20
-0.20
(-2.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh40,75078,77841,02939,67469,69260,776
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)40,75078,77841,02239,67469,69260,776
4. Giá vốn hàng bán22,21537,76324,61024,60954,99549,470
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,53541,01516,41215,06414,69711,306
6. Doanh thu hoạt động tài chính5021,58221,73010,232180306
7. Chi phí tài chính2,001-23326,3213,4644,3851,713
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,80022,2433,4254,3831,707
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6971591782087981,650
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,9772,8782,8333,2313,5624,240
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,36239,7938,81018,3936,1334,009
12. Thu nhập khác7341841176221,081365
13. Chi phí khác2402,4965369959240
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)494-2,312-4195231,022125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,85637,4818,39118,9167,1554,134
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4115,5984,1132,7921,042788
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,038-2,326128
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,4117,6361,7872,7921,042917
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,44529,8456,60316,1246,1133,217
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,44529,8456,60316,1246,1133,217

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |