CTCP VinaPrint (vpr)

8.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8.30
8.30
8.30
100
24.2K
2.1K
8.3x
0.7x
8% # 9%
0.8
87 Bi
10 Mi
499
18.9 - 13.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 600 8.30 200
8.00 100 8.40 700
7.70 500 8.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 8.30 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 43.20 (0.05) 0% 4.20 (0.00) 0%
2018 45.60 (0.06) 0% 3 (0.00) 0%
2019 58 (0.06) 0% 4.30 (0.00) 0%
2020 63.45 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 42.30 (0.04) 0% 0 (0.02) 0%
2022 63.50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 44 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,75078,77841,02939,67469,69260,776
Tổng lợi nhuận trước thuế12,85637,4818,39118,9167,1554,134
Lợi nhuận sau thuế 10,44529,8456,60316,1246,1133,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,44529,8456,60316,1246,1133,217
Tổng tài sản133,247133,045134,086348,736133,247133,045134,086348,736127,997152,664108,26169,40382,55441,418
Tổng nợ11,39516,60542,909263,92111,39516,60542,909263,92159,30790,08748,90112,36827,3238,116
Vốn chủ sở hữu121,852116,44091,17684,815121,852116,44091,17684,81568,69062,57859,36157,03655,23133,303


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |