CTCP VinaPrint (vpr)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
6.90
6.90
0
24.2K
2.1K
3.3x
0.3x
8% # 9%
1.6
35 Bi
10 Mi
2,613
9.0 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 1,000 6.90 1,400
5.90 6,800 7.00 1,600
0.00 0 7.20 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,75078,77841,02939,67469,69260,776
Tổng lợi nhuận trước thuế12,85637,4818,39118,9167,1554,134
Lợi nhuận sau thuế 10,44529,8456,60316,1246,1133,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,44529,8456,60316,1246,1133,217
Tổng tài sản133,247133,045134,086348,736133,247133,045134,086348,736127,997152,664108,26169,40382,55441,418
Tổng nợ11,39516,60542,909263,92111,39516,60542,909263,92159,30790,08748,90112,36827,3238,116
Vốn chủ sở hữu121,852116,44091,17684,815121,852116,44091,17684,81568,69062,57859,36157,03655,23133,303


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc