CTCP VinaPrint (vpr)

8.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,73152,79234,049246,77425,53341,75558,01040,50054,74419,11012,631
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,51716,19812,4873,3286,4834,16916,79116,2941,0821,1861,864
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4914,8267,0623755,3905,3905,3909,54035,5758,5753,935
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,57421,05513,646242,11811,04117,71521,7969,2268,0075,0403,809
IV. Tổng hàng tồn kho339103341,4569,33912,2985,2609,9403,4732,745
V. Tài sản ngắn hạn khác5587048446211,1635,1431,735181140837277
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn123,51680,254100,037101,962102,464110,90950,25128,90427,81122,30824,130
I. Các khoản phải thu dài hạn2,7062,6751,3381,3381,338892183163163
II. Tài sản cố định4375534,7745,5121,4265,5796,2806,9518,6102,2122,451
III. Bất động sản đầu tư72,15574,25090,31194,38498,45695,07714,65415,13715,92918,23618,750
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,7162,2348302323317,98328,6246,2801,9341,4361,539
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn41,705
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7975412,7844969141,3786935351,1552611,227
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN133,247133,045134,086348,736127,997152,664108,26169,40382,55441,41836,761
A. Nợ phải trả11,39516,60542,909263,92159,30790,08748,90112,36827,3238,1166,320
I. Nợ ngắn hạn7,98512,71320,02220,45521,27843,47129,69912,16225,3736,3574,857
II. Nợ dài hạn3,4113,89222,887243,46638,02846,61519,2012061,9501,7591,463
B. Nguồn vốn chủ sở hữu121,852116,44091,17684,81568,69062,57859,36157,03655,23133,30330,441
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN133,247133,045134,086348,736127,997152,664108,26169,40382,55441,41836,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |