CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (vsn)

16.80
0.90
(5.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh780,224733,853670,029765,490821,034767,424723,877842,939808,295827,527814,125898,7251,038,892950,364916,369950,921913,0581,062,9531,129,0921,210,448
4. Giá vốn hàng bán583,972557,675527,257587,598638,904575,027541,475635,652610,369639,789621,266673,858785,418725,201700,171708,820675,117792,975877,945951,136
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)188,854171,160132,931172,117177,692187,932179,429201,679196,257183,288187,812221,543248,231218,884211,414235,326236,310265,803244,578248,903
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,21211,78112,29712,20412,4759,5178,7429,92510,00010,28111,10212,21011,0617,9339,0107,7368,2756,8925,8787,724
7. Chi phí tài chính4,5145,2624,7204,7425,1914,1394,3355,0073,7503,4053,5063,7984,2344,5276,5646,0975,8034,7996,2876,306
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0342,7212,4411,9582,3681,3881,9191,9261,2184094685075238862,9782,2752,2092,5233,3083,293
9. Chi phí bán hàng128,162108,94791,583109,573124,196117,498115,327132,285123,628124,889124,915144,219169,802144,021136,503155,089142,643163,546155,688157,721
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,54343,48330,74147,00032,64534,48033,24739,11156,20433,69535,54642,99435,65739,32640,04940,77260,64050,06241,57648,290
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,84625,25018,18523,00628,13441,33235,26235,19922,67531,58034,94742,74349,59938,94337,30841,10435,49854,28846,90544,309
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,37525,86019,26623,64829,58041,52333,81036,68327,16131,79535,60843,95850,63739,13038,28645,60236,58954,79348,46546,111
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,28420,22615,03818,56722,41933,09526,69928,88718,97625,01727,96134,80440,05331,07830,30136,12228,49543,19339,02037,537
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,28420,22615,03818,56722,41933,09526,69928,88718,97625,01727,96134,80440,05331,07830,30136,12228,49543,19339,02037,537

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,462,6801,595,3501,542,4831,652,6321,720,6361,612,4681,582,6331,651,2141,761,9221,464,5761,432,7511,503,6631,637,3711,565,8521,585,0121,669,4741,804,8831,573,9781,545,2721,474,504
I. Tiền và các khoản tương đương tiền379,368656,278594,033634,604869,3111,020,611524,226549,403759,659491,105384,288415,327520,774489,415560,685621,230857,899720,171720,431622,945
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn461,900391,700391,700456,200298,10030,000474,800465,600264,300294,400302,300343,500300,000268,400205,800195,70070,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,867157,632151,253155,214142,727225,495229,812215,188233,179219,774248,561236,211264,958272,919265,633265,260246,234316,319342,917315,487
IV. Tổng hàng tồn kho457,997373,607380,067349,611403,716327,457342,224406,980498,702450,866486,678496,230545,208527,602543,649577,265624,783491,310473,525528,511
V. Tài sản ngắn hạn khác7,54916,13325,43057,0036,7828,90511,57114,0446,0828,43110,92412,3946,4307,5169,24610,0195,9676,1788,4007,561
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn385,806369,919365,158371,419385,338388,348396,318401,141415,839414,139417,423432,446444,257454,598462,777470,836482,682482,905498,883494,654
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0265,0215,0815,0995,2345,2925,3278648727418577699131,1371,1591,0841,1989621,1051,207
II. Tài sản cố định342,838328,951323,184329,857338,728344,756350,884358,683366,159364,171372,246379,971387,351393,846402,465412,291421,296425,233433,060431,531
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,05414,87615,17115,02614,87516,18017,68715,25615,46119,80121,52216,89816,92316,55016,68516,72316,72316,70418,12317,878
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác22,88921,07121,72221,43726,50022,12022,42026,33833,34729,42622,79734,80939,07043,06542,46740,73943,46540,00646,59644,037
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,848,4871,965,2691,907,6412,024,0512,105,9732,000,8171,978,9512,052,3552,177,7621,878,7151,850,1741,936,1092,081,6282,020,4502,047,7892,140,3112,287,5642,056,8822,044,1551,969,158
A. Nợ phải trả571,538716,605679,257721,535810,978729,048740,321745,482889,212609,146605,429627,473794,693774,533832,985903,1441,072,324870,165900,631805,974
I. Nợ ngắn hạn567,310693,282655,068696,346785,103707,409717,582720,574862,894577,937572,999593,513759,181733,945790,503858,2081,025,020817,038845,479750,213
II. Nợ dài hạn4,22823,32424,18925,18825,87521,63822,73924,90826,31931,20932,43033,96035,51240,58842,48344,93647,30453,12655,15255,761
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,276,9481,248,6641,228,3841,302,5161,294,9951,271,7691,238,6301,306,8731,288,5491,269,5681,244,7441,308,6361,286,9351,245,9171,214,8041,237,1661,215,2401,186,7181,143,5251,163,184
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,848,4871,965,2691,907,6412,024,0512,105,9732,000,8171,978,9512,052,3552,177,7621,878,7151,850,1741,936,1092,081,6282,020,4502,047,7892,140,3112,287,5642,056,8822,044,1551,969,158
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |