CTCP Dây cáp Điện Việt Thái (vth)

8.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh363,688202,536345,228222,455293,412244,179133,69191,908197,831127,614112,83071,007118,784102,12499,23494,532108,86140,062104,67044,880
2. Các khoản giảm trừ doanh thu522701,0264,72130623169631824
3. Doanh thu thuần (1)-(2)363,688202,484345,228222,455293,142243,153133,69187,187197,525127,612112,82771,007118,616102,06199,23494,532108,84340,039104,67044,880
4. Giá vốn hàng bán343,599180,567319,638203,176262,217224,563119,13777,178170,603111,98499,01660,525108,02893,23991,16986,532101,56636,66196,54640,092
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,08921,91725,58919,28030,92518,59014,55410,01026,92215,62713,81110,48310,5888,8228,0648,0007,2773,3788,1244,788
6. Doanh thu hoạt động tài chính787778336402251121044311481520331611644
7. Chi phí tài chính9,2406,6485,7854,6824,6814,2703,6313,3314,0473,3803,3572,5563,0732,2311,5771,7771,3431,3451,6261,071
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,8886,3205,0224,5404,5554,2673,3433,3313,3283,3733,3572,5352,3531,8821,3381,6011,3431,1871,1601,071
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,73411,21411,8659,06315,9808,7726,0303,19012,3127,3116,3313,9104,0964,6252,8652,3492,4448302,0671,628
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7941,8912,8362,2243,1732,5452,7702,6054,3142,6322,1922,2683,2271,9372,0081,8651,5141,0011,2721,514
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,1072,9425,4403,7127,3413,0042,3338876,2932,3141,9781,763394311,6142,0151,9773183,204576
12. Thu nhập khác2359431972981671683338921592155
13. Chi phí khác3451568928941954462952517522425924372456140242
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-345-156-657-89-410-50-1568-227-8-2-2258-586-281-2972-125-237
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,7622,7864,7823,6236,9322,9542,3189556,0662,3141,9701,7613922891,0281,7351,6803203,079339
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6215571,3507251,4705915241911,3204633973527858206347336760
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6215571,3507251,4705915241911,3204633973527858206347336760
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1412,2293,4322,8995,4622,3631,7947644,7471,8521,5741,4093142318221,3881,3443202,320339
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1412,2293,4322,8995,4622,3631,7947644,7471,8521,5741,4093142318221,3881,3443202,320339

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn464,555398,427437,015492,626399,884345,740306,563279,965262,749270,339220,163202,653189,907200,719185,886182,419142,538124,936130,886139,163
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,21618,03018,80611,9904,4003,0387,6949,6027281219321,2046,6607974,0337523,9475852,0171,570
1. Tiền4,4807,3668,2231,4934,4002,4781446127281219321,2046,6607974,0337523,9475852,0171,570
2. Các khoản tương đương tiền10,73510,66310,58310,4975607,5518,990
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn81,95869,47868,58062,62051,98721,9516,14010,1904,3002,8402,3002,1004,690
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn81,95869,47868,58062,62051,98721,9516,14010,1904,3002,8402,3002,1004,690
III. Các khoản phải thu ngắn hạn142,75885,99290,763163,547103,663126,15483,375102,34892,952120,61590,13576,25493,162110,43393,47997,31479,99157,39269,22674,035
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng127,91564,85087,561133,78899,500108,99978,83175,96876,151114,02879,84066,68783,84696,32383,77090,70275,37951,48964,98154,154
2. Trả trước cho người bán13,37821,0455,33813,5495,1095,1563,1735,6404,7612,6664,6914,7364,05411,7988,4325,2013,4692,8692,82917,091
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,7353,3671,13419,4802,32315,2684,64023,70913,8304,5926,2755,5025,9332,3121,2771,4101,1443,0341,4152,790
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,270-3,270-3,270-3,270-3,270-3,270-3,270-2,970-1,790-671-671-671-671
IV. Tổng hàng tồn kho195,197218,126256,155250,355236,327192,450205,298166,635157,500137,694120,741116,31188,30687,03887,00682,71857,71565,11455,90256,657
1. Hàng tồn kho195,197218,126256,155250,355236,327192,450205,298166,635157,500137,694120,741116,31188,30687,03887,00682,71857,71565,11455,90256,657
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác29,4276,8022,7114,1143,5082,1484,0561,3811,3787,6095,5166,5841,7782,4521,3681,6358851,8461,6412,210
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,6293,1612,5511,9831,2381,0641,4441,1931,3783,2821,6381,93495459311140482269385298
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,7973,6411591,9732,2701,0852,6111874,3273,8784,6504018201,2571,5944031,5771,2561,636
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước159641276
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác423398
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn302,146299,579116,809110,854110,509109,86894,88391,77791,74783,90977,27775,56055,52652,39345,87046,91248,55448,95551,06743,688
I. Các khoản phải thu dài hạn247247247473247473473473473226226226226226226226226
1. Phải thu dài hạn của khách hàng473226226226226226226226
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác247247247473247473473473226
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định278,41988,54290,87967,65268,93570,44772,03958,21659,87828,96130,07131,33132,15733,59735,00736,44437,56338,49840,06731,046
1. Tài sản cố định hữu hình178,01183,64885,88062,58768,73467,08864,19054,69356,27325,27526,30327,48128,22529,58430,91232,26733,30434,60036,10127,011
2. Tài sản cố định thuê tài chính3,9214,0354,1104,145-683,0777,5543,2143,2823,3503,4193,4873,5563,6243,6923,7613,8293,8973,9664,034
3. Tài sản cố định vô hình96,487859889920269282296309322336349363376390403417430
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,877196,9579,80325,72523,42222,02512,23021,96719,95944,40837,37835,04313,5538,6481555,849
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,877196,9579,80325,72523,42222,02512,23021,96719,95944,40837,37835,04313,5538,6481555,849
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,60313,83315,88017,47718,15216,92310,36611,12211,43710,0679,3558,9609,5919,92210,63710,24210,61010,23210,7746,793
1. Chi phí trả trước dài hạn4,60313,83315,88017,47718,15216,92310,36611,12211,43710,0679,3558,9609,5919,92210,63710,24210,61010,23210,7746,793
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN766,701698,006553,825603,480510,393455,608401,446371,742354,496354,248297,441278,212245,433253,112231,756229,332191,092173,892181,953182,851
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả658,757592,203450,251502,877411,522362,199310,399282,490263,063263,541208,585190,930159,438167,431146,306144,703107,82991,920100,302103,519
I. Nợ ngắn hạn461,202403,535433,885479,303386,050341,624292,036261,058242,013240,843184,238168,754148,235158,183141,717138,323100,50886,26694,73294,315
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn314,473313,849300,032298,550256,954254,083230,390197,884160,875161,571133,850107,610101,982108,024100,12189,01269,40349,74354,36949,974
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn99,58856,233107,479140,035106,54265,89441,08336,51361,73055,58124,52135,44222,68322,29512,24629,67115,63810,25715,24122,030
4. Người mua trả tiền trước38,49521,88818,37031,95812,97912,33712,19316,8359,41310,28211,82213,27910,41412,10814,3967,9492,2912,1281,217741
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4832,6072,0532,0851,4571,6449021,6632,7681,9161,0005513141,0177305721,086588671447
6. Phải trả người lao động1,8371,6861,9171,8161,9051,2901,4801,1371,5211,2761,1311,0021,3151,0001,0251,4171,8069861,086744
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,1041,4471,2631,9413,3512,1271,7481,1622,5093,8853,7102,9233,6303,2612,6951,7272,2721,125839514
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,7495,3532,3002,9062,8514,2394,2305,8523,1846,3208,1937,9377,88410,46710,4917,9638,00021,42721,29719,854
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4724724721111111111111111111111111111111111
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn197,555188,66816,36623,57525,47220,57518,36321,43221,05022,69924,34722,17611,2039,2474,5896,3807,3215,6555,5699,204
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác23,575
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn197,555188,66816,36625,47220,57518,36321,43221,05022,69924,34722,17611,2039,2474,5896,3807,3215,6555,5699,204
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu107,944105,803103,574100,60398,87193,40991,04689,25291,43390,70788,85687,28285,99585,68285,45084,62883,26381,97281,65279,332
I. Vốn chủ sở hữu107,944105,803103,574100,60398,87193,40991,04689,25291,43390,70788,85687,28285,99585,68285,45084,62883,26381,97281,65279,332
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu79,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00050,00050,00050,00050,00050,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần11,50011,50011,50011,50011,50011,500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển14,32514,32514,32514,32514,32514,325
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu28282828282828282828282828283,2023,2023,2023,2023,2023,202
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,91626,77524,54621,57519,84314,38112,01810,22412,40511,6799,8288,2546,9676,6546,4235,6014,2362,9442,624304
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN766,701698,006553,825603,480510,393455,608401,446371,742354,496354,248297,441278,212245,433253,112231,756229,332191,092173,892181,953182,851
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |