CTCP Dây cáp Điện Việt Thái (vth)

9.40
0.30
(3.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn464,555398,427437,015492,626399,884345,740306,563279,965262,749270,339220,163202,653189,907200,719185,886182,419142,538124,936130,886139,163
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,21618,03018,80611,9904,4003,0387,6949,6027281219321,2046,6607974,0337523,9475852,0171,570
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn81,95869,47868,58062,62051,98721,9516,14010,1904,3002,8402,3002,1004,690
III. Các khoản phải thu ngắn hạn142,75885,99290,763163,547103,663126,15483,375102,34892,952120,61590,13576,25493,162110,43393,47997,31479,99157,39269,22674,035
IV. Tổng hàng tồn kho195,197218,126256,155250,355236,327192,450205,298166,635157,500137,694120,741116,31188,30687,03887,00682,71857,71565,11455,90256,657
V. Tài sản ngắn hạn khác29,4276,8022,7114,1143,5082,1484,0561,3811,3787,6095,5166,5841,7782,4521,3681,6358851,8461,6412,210
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn302,146299,579116,809110,854110,509109,86894,88391,77791,74783,90977,27775,56055,52652,39345,87046,91248,55448,95551,06743,688
I. Các khoản phải thu dài hạn247247247473247473473473473226226226226226226226226
II. Tài sản cố định278,41988,54290,87967,65268,93570,44772,03958,21659,87828,96130,07131,33132,15733,59735,00736,44437,56338,49840,06731,046
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,877196,9579,80325,72523,42222,02512,23021,96719,95944,40837,37835,04313,5538,6481555,849
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,60313,83315,88017,47718,15216,92310,36611,12211,43710,0679,3558,9609,5919,92210,63710,24210,61010,23210,7746,793
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN766,701698,006553,825603,480510,393455,608401,446371,742354,496354,248297,441278,212245,433253,112231,756229,332191,092173,892181,953182,851
A. Nợ phải trả658,757592,203450,251502,877411,522362,199310,399282,490263,063263,541208,585190,930159,438167,431146,306144,703107,82991,920100,302103,519
I. Nợ ngắn hạn461,202403,535433,885479,303386,050341,624292,036261,058242,013240,843184,238168,754148,235158,183141,717138,323100,50886,26694,73294,315
II. Nợ dài hạn197,555188,66816,36623,57525,47220,57518,36321,43221,05022,69924,34722,17611,2039,2474,5896,3807,3215,6555,5699,204
B. Nguồn vốn chủ sở hữu107,944105,803103,574100,60398,87193,40991,04689,25291,43390,70788,85687,28285,99585,68285,45084,62883,26381,97281,65279,332
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN766,701698,006553,825603,480510,393455,608401,446371,742354,496354,248297,441278,212245,433253,112231,756229,332191,092173,892181,953182,851
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |