CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (vtj)

4
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,1774,4513,3143,7332,1835,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,1774,4513,3143,7332,1835,323
4. Giá vốn hàng bán1,1584,3783,2593,6502,1383,747
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19735482461,576
6. Doanh thu hoạt động tài chính1212932943403414039281,8519728823,6833177641,7009437872,807
7. Chi phí tài chính-527269204652,141-4,2005151,49271-2112203,52328-324-424
-Trong đó: Chi phí lãi vay4665-1515-3961-15515510123
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh156444175-174414-1,372-460-3,900-2
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp133256134151130273162161116148261153166164187224200269267204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95-182294-15026920-200116-1,4398624,464304-7763,448-120320-2,022646-3,0574,601
12. Thu nhập khác4590
13. Chi phí khác1971501
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19-7-1-5-190
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76-189294-15026920-201116-1,4448624,464304-7773,449-120320-1,932646-3,0574,601
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9361-313313244405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-31-89-3435240-28361-112790
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-31-895996-313553-283611321,195
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)107-189383-15021020-296116-1,1318623,911587-8383,449-252320-1,932646-4,2524,601
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)107-189383-15021020-296116-1,1318623,911587-8383,449-252320-1,932646-4,2524,601

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,96217,4003,65014,88314,34714,18814,17111,15513,93549,81050,92247,62946,13045,77339,33138,97748,87747,76667,09767,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8539461,7221,39029242551010,7354,93329,61013,2609376223,3088723,50225,0545,5134,79125,175
1. Tiền8539461,7221,3902922463336944387639376223,3088723,50221,8762,3571,65822,062
2. Các khoản tương đương tiền17917710,0404,92929,57212,4973,1783,1553,1333,112
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,64518,78034,38045,50044,70042,04838,13734,90013,60032,10061,70041,700
1. Chứng khoán kinh doanh8,645500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,78034,38045,50044,70042,04838,13734,90013,10032,10061,70041,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,07816,4241,90013,46014,02113,73013,6373963291,3753,2051,13874734925055910,21710,147599127
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6522,9981,8404512,40210,100100
2. Trả trước cho người bán13,42613,4264413,46022226161433
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,86112,86112,86110,000100
6. Phải thu ngắn hạn khác161,1388477163363299248031,0957473492505562174749927
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho21
1. Hàng tồn kho21
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác30312833343423242845565561687216667
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11122182027334045
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ30312833333322222727372828272716666
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn90,06189,853103,26988,79090,11790,01190,017103,48090,77156,75356,76453,16657,91357,79160,80161,26058,14964,56634,57138,153
I. Các khoản phải thu dài hạn21,70021,70035,11621,70021,70021,70021,70034,82721,700
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn12,861
5. Phải thu dài hạn khác21,70021,70035,11621,70021,70021,70021,70021,96621,700
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6111529395060718114560657177
1. Tài sản cố định hữu hình6111529395060718114560657177
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,959
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,9594,959
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn63,40363,19563,19562,13163,45863,35263,35263,68364,09751,76651,76648,15852,89452,76155,76156,15753,13159,54229,54233,118
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh22,30522,14822,14821,01322,18122,00622,00622,18022,18021,76621,76621,85822,89422,76122,76123,22123,29626,76526,76530,665
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,80043,80043,80043,80043,80043,80043,80043,80043,80030,00030,00030,00030,00030,00033,00033,00033,00033,0003,0003,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,702-2,754-2,754-2,682-2,523-2,454-2,454-2,296-1,882-3,700-64-3,165-223-223-547
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,023107,254106,919103,673104,463104,199104,187114,635104,706106,563107,686100,795104,044103,564100,132100,237107,026112,332101,668105,154
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả7,79310,1309,6077,4357,6597,6047,61317,7647,5718,29810,2827,3039,5448,2268,2438,09517,99418,2838,2657,500
I. Nợ ngắn hạn2,5434,8494,3262,0662,1102,0212,02912,2151,9392,6664,6511,9123,4712,2142,2311,97212,12712,5112,4942,518
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,0001,30010,00010,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6422,9492,3518282828282915302,456828282828181818181
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước999191647071411132232172532542521717483487502
6. Phải trả người lao động4031262426313535462626263131565143434343
7. Chi phí phải trả ngắn hạn-50-501099999-41-529-36-3582-1716161616
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,8541,8621,8811,8831,7811,7811,7852,0001,7851,7911,7911,7851,7931,7911,7911,7911,9211,8411,8191,829
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4848484848484848484848484848484848484848
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,2505,2815,2815,3705,5495,5835,5835,5495,6315,6315,6315,3916,0736,0116,0116,1235,8675,7715,7714,982
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,2505,2815,2815,3705,5495,5835,5835,5495,6315,6315,6315,3916,0736,0116,0116,1235,8675,7715,7714,982
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu97,23097,12397,31396,23896,80596,59596,57596,87197,13598,26697,40393,49394,49995,33891,88992,14189,03294,04993,40397,655
I. Vốn chủ sở hữu97,23097,12397,31396,23896,80596,59596,57596,87197,13598,26697,40393,49394,49995,33891,88992,14189,03294,04993,40397,655
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000114,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển498498498498498498498498498498498498498498498498498498498498
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu473473473473473473473473473473473473473473473473473473473473
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-17,740-17,847-17,658-18,733-18,166-18,376-18,396-18,100-17,836-16,705-17,567-21,478-20,471-19,632-23,081-22,829-25,939-20,922-21,568-17,316
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,023107,254106,919103,673104,463104,199104,187114,635104,706106,563107,686100,795104,044103,564100,132100,237107,026112,332101,668105,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |