Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers (vua)

17
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN256,085272,637284,369288,782282,466284,070295,625332,329338,091361,048360,969557,073404,874365,651372,257362,019335,966320,204355,874370,272
I. Tài sản tài chính255,773198,447235,261263,172281,584236,532247,951291,793311,219360,579359,608508,877404,530361,013361,150349,963335,564319,745308,161321,344
1. Tiền và các khoản tương đương tiền170,27897,91252,07239,23266,98834,07711,82959,66652,34068,31156,226125,30084,27952,12926,0786,20513,6337,69517,03925,212
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)40,000240,946238,645240,000
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay6,54317,9703,76111,24211,93420,58532,51026,92438,249104,969106,632302,004246,338208,218164,70562,24490,00163,16646,09239,723
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)77,57281,551178,564210,745201,514178,749202,812204,404215,692186,722195,82454,4532,60898,055167,501279,889229,53611,700
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu371915969922,105761891641461134624,6865834316620242617
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ151551585
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,4667967387446877756815916654318136921,3537451,0275804984,4702,6561,404
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác16533025531236524044204,09326,3825,2651,8071,4968781,6933,4653,7033,204
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-289-144-144-87
II.Tài sản ngắn hạn khác31274,19149,10925,61088247,53847,67440,53626,8724691,36148,1963444,63811,10712,05640245947,71348,928
1. Tạm ứng23,55224,515527,16119,575162213,051394,00110,20182510
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ33339797979997979797132155155
3. Chi phí trả trước ngắn hạn2715951,0501,0518343766739608713555814872045408085803053245521,972
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn4150,04148,041414120,00147,00120,00126,001166134,56111111,3711147,00146,791
5. Tài sản ngắn hạn khác15
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN13,42014,28815,41416,44818,04118,94020,36221,75520,91621,95123,29624,67424,05025,69327,42528,95628,85028,74829,41628,678
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định2,1273,2024,2845,5036,8468,1969,55210,90812,21013,57914,84616,38917,94319,51719,92721,39422,86724,23025,03024,398
1. Tài sản cố định hữu hình2047851,3652,0082,7743,5414,3075,0735,7866,5657,3448,1238,9029,68210,46111,24012,01912,86613,65014,434
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,9232,4172,9183,4954,0724,6555,2455,8356,4247,0147,5028,2669,0409,8369,46610,15410,84711,36311,3809,964
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,000750500250
V. Tài sản dài hạn khác11,29211,08611,13010,94411,19410,74510,81110,8478,7068,3738,4508,2856,1076,1756,4996,8125,4844,2684,3864,280
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn6226226225768178178178208208208208208208208208208201,1091,1091,109
2. Chi phí trả trước dài hạn6514454893492562723383714343974743093696991,0231,3361,943603721615
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán10,01910,01910,01910,01910,1219,6569,6569,6567,4537,1567,1567,1564,9184,6564,6564,6562,7202,5572,5572,557
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN269,504286,925299,783305,230300,507303,010315,987354,084359,007383,000384,264581,746428,924391,344399,682390,975364,816348,952385,290398,950
C. NỢ PHẢI TRẢ1,6242,7641,8016,3512,9712,9787,52223,47127,26837,22937,529224,70064,44122,80720,05220,95111,3587,76053,54052,485
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,6242,7641,8016,3512,9712,9787,52223,47127,26837,22937,529224,70064,44122,80720,05220,95111,3587,76053,54052,485
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3503,91218,82521,14526,61020,705120,00040,000
1.1. Vay ngắn hạn3503,91218,82521,14526,61020,705120,00040,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán921221801971962,2536141,022111,032
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn6945444,3541711381684613,73691174855306
9. Người mua trả tiền trước2103713713715505311,0139239233,8095,35922,6476,4353,3331,8871,2802,1951,8271,820922
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1179931511487635987597242,4453,9338,26512,08413,61015,60413,5665,9436,7672,3801,7621,707
11. Phải trả người lao động5586115816907117467288117919058591,2791,2521,2149371,0307227376251,215
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên27312723181393
13. Chi phí phải trả ngắn hạn1873581514102223854111,8341,2451,2587333,4428012,0181,9711,1081492,6342,1511,825
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn34,56011,37047,00046,790
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn36535535535535535535535135571316,952718420418618318225
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,560
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU267,880284,162297,982298,879297,535300,032308,466330,613331,740345,770346,736357,046364,483368,536379,630370,024353,459341,191331,750346,465
I. Vốn chủ sở hữu267,880284,162297,982298,879297,535300,032308,466330,613331,740345,770346,736357,046364,483368,536379,630370,024353,459341,191331,750346,465
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000339,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý866-6257,6028,5541,8472,82611,275-25,600-28,449-12,269-8,616-1-110,71110,810
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ2,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8761,9041,9041,904649649649649128
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8761,9041,9041,904649649649649128
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối-77,737-59,965-54,371-54,426-49,063-47,545-47,56111,46115,43713,28810,60012,29621,67615,01826,01229,72513,160893-8,5497,209
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-77,737-59,965-54,371-54,426-49,063-47,545-47,56111,46115,43713,28810,60012,29621,67614,71114,03829,72513,160893-7,1977,209
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện30711,974-1,352
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU269,504286,925299,783305,230300,507303,010315,987354,084359,007383,000384,264581,746428,924391,344399,682390,975364,816348,952385,290398,950
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |