CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

55.20
-0.70
(-1.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh241,589202,082279,748239,526256,731205,618240,619258,316208,355173,612234,842235,988213,603137,574204,000190,236243,039105,637228,823202,567
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)241,589202,082279,748239,526256,731205,618240,619258,316208,355173,612234,842235,988213,603137,574204,000190,236243,039105,637228,823202,567
4. Giá vốn hàng bán213,080177,816244,861219,890231,295188,220215,789233,538195,344155,159206,128208,439198,645138,469165,467161,064203,725103,633191,631169,282
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,50924,26634,88719,63625,43617,39824,83024,77813,01218,45328,71527,55014,958-89538,53329,17239,3152,00437,19233,285
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,2486,1946,1445,1205,6204,8924,1484,6746,6715,7876,7384,2684,8963,0634,7932,6276,8221,9381,8713,781
7. Chi phí tài chính144955124
-Trong đó: Chi phí lãi vay14455124
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-264440112-19828947270-121151-38273038361-1421,259801,384-728-65-589
9. Chi phí bán hàng231185358281232231511586
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0525,0684,8755,5275,1764,6063,9296,6505,6604,2215,3505,6724,5925,4384,8454,9183,6114,2965,4925,833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,21025,64835,91018,74925,93717,50024,80822,09514,17419,63730,83226,52915,323-3,41239,74026,81643,899-1,08233,45230,519
12. Thu nhập khác24571935958295535283650994503741928122104603
13. Chi phí khác171148159157175221307644620444442427446757561230132427
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-147-9135-98407735-271-616-584-394-34323-72-565-55312074-13-182-4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,06325,55735,94518,65226,34318,23524,53721,47913,59019,24330,48926,55215,251-3,97739,18626,93643,973-1,09533,27030,516
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8782,5133,3349892,9531,8061,9171,0943,6742,0932,7272,1761,761-9432,3072,5724,288-6882,8702,390
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-76129128256-315128298177-1,23140693136-581-138320-26446168196
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1172,5413,4621,2452,6381,9342,2151,2712,4432,5002,8212,3121,180-9442,6902,5934,024-6423,0382,586
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,94623,01632,48217,40723,70516,30122,32220,20811,14716,74327,66824,23914,071-3,03336,49624,34339,949-45330,23227,930
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,94623,01632,48217,40723,70516,30122,32220,20811,14716,74327,66824,23914,071-3,03336,49624,34339,949-45330,23227,930

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn577,686619,890622,112577,281558,162566,733515,879505,185446,086464,564447,363407,216363,958357,666366,123334,179294,385320,520301,041282,572
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,836166,167174,014109,16369,804136,15186,33980,57161,39731,56570,179101,53271,78788,88980,70682,66789,71197,99767,94269,305
1. Tiền100133117240139196219348107295274622242991561371313273,592260
2. Các khoản tương đương tiền83,736166,034173,897108,92369,665135,95586,12080,22361,29031,27069,905100,91071,54588,79080,55082,53089,58097,67064,35069,045
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn315,410340,010334,960324,990329,160318,417289,089294,594251,214314,787262,034178,719174,149165,999173,430134,890140,400125,619142,269110,629
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn315,410340,010334,960324,990329,160318,417289,089294,594251,214314,787262,034178,719174,149165,999173,430134,890140,400125,619142,269110,629
III. Các khoản phải thu ngắn hạn116,12526,87354,72956,93573,26944,94163,67454,34854,97728,60436,69340,92822,33928,70324,39940,7619,32331,24512,30526,632
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng104,88811,82839,79845,49564,15534,42154,62044,95344,39414,47026,06932,09915,33720,38619,37135,5866,57225,8057,55021,753
2. Trả trước cho người bán2,3094,4344,7833,2531,0321,5248354201,1509271,0251,4472,5552,0663514823907951,7432,089
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác8,92710,61210,1488,1878,0828,9958,2188,9749,43313,2079,5997,3824,4476,2514,6784,6922,3604,6463,0122,790
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho61,40285,87356,66484,61685,05266,44775,15673,98077,50088,72477,04484,85794,76173,37686,42874,86454,14565,37478,05275,344
1. Hàng tồn kho62,47187,25057,91386,05186,46568,05577,09675,96979,05190,23278,83586,62496,37475,00287,74876,22255,42267,21079,70477,072
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,069-1,377-1,249-1,435-1,412-1,607-1,940-1,989-1,551-1,508-1,791-1,766-1,614-1,626-1,320-1,357-1,277-1,836-1,652-1,728
V. Tài sản ngắn hạn khác9139671,7451,5778767761,6211,6939988841,4141,1799236991,160997806284473663
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9138521,7451,3288767761,6211,6939988841,4141,1449236991,160996806284473663
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước114250
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn358,646350,756347,065359,683365,360382,355399,802414,419470,200455,593472,253471,005484,384504,273511,774524,076564,907540,492552,606565,450
I. Các khoản phải thu dài hạn6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định234,406238,230249,503264,527278,585291,824308,631325,016341,558359,130389,355392,287405,591418,287435,359438,947443,505458,838474,341490,567
1. Tài sản cố định hữu hình234,406238,230249,503264,527278,585291,824308,631325,016341,558359,130389,355392,287405,591418,287435,359438,947443,505458,838474,341490,567
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư1,9521,9932,0332,0732,1132,1532,1932,2332,2732,4452,6182,7902,9623,1343,3063,4783,6504,1474,4194,691
- Nguyên giá4,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0129,3869,3869,3869,3869,3869,3869,3869,38612,58812,58812,588
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,059-2,019-1,979-1,939-1,899-1,859-1,819-1,779-1,738-6,941-6,769-6,597-6,425-6,253-6,081-5,909-5,736-8,441-8,169-7,897
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,72525,24317,52617,51213,65713,68213,74113,61613,61613,7191,0521,0511,0791,4031,39210,30713,4165,1521,4931,440
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,72525,24317,52617,51213,65713,68213,74113,61613,61613,7191,0521,0511,0791,4031,39210,30713,4165,1521,4931,440
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn86,17464,93860,29957,17751,28655,08654,64951,38090,72261,25061,27556,00455,12263,26153,10351,84484,06552,53653,26453,329
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh35,69335,95736,71836,60736,80536,51636,46937,40037,52137,37037,75238,22339,04138,98039,12237,86337,78437,12837,193
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn13,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98113,98136,40016,13616,136
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn16,136
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,50015,0009,6006,5905004,5904,20039,2209,9009,5423,8002,10010,30032,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,38220,35217,70518,39419,72019,61020,58822,17322,03119,04717,95418,87319,63018,18818,61419,50020,27119,81919,08915,424
1. Chi phí trả trước dài hạn18,18418,91416,23916,80017,86918,07418,92420,21219,32617,57316,07316,90017,52016,65917,08717,59018,34118,15217,37713,543
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,1981,4381,4661,5941,8511,5361,6641,9612,7051,4741,8801,9732,1101,5291,5271,9101,9311,6671,7131,881
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN936,331970,645969,177936,965923,522949,087915,681919,604916,286920,157919,616878,222848,342861,939877,897858,255859,292861,011853,647848,022
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả151,177179,668199,531198,116155,696174,322155,573180,195156,371155,359170,031138,096130,912156,798139,417140,145163,529179,753169,477165,322
I. Nợ ngắn hạn145,539174,032193,895192,383149,810168,436149,687174,309149,743148,785163,457131,675124,491150,252132,844133,658157,029173,209162,837158,227
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,94114,01913,45721,61422,58914,02919,53516,35123,4778,19815,1049,61412,1197,45111,64312,43315,02335,08019,04319,937
4. Người mua trả tiền trước6839114116112433
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước105,571125,921154,78098,527100,891127,272105,39785,75192,279109,640114,00783,96977,654105,16090,78374,124101,85490,812102,55892,809
6. Phải trả người lao động3,4952,5991,7338483,3572,5491,6983,0419,9237,91410,8918,2768,7466,6924,90110,39511,84513,95111,3928,251
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,68712,3516,5834,7463,5906,9416,8466,8595,6125,9616,6278,7047,46214,07210,72011,1254,44711,98710,9238,954
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác11,08010,98010,79054,52110,0559,88710,01652,9019,5439,62310,83511,2329,9769,9319,0048,9349,06310,10310,0029,217
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,7588,1556,55212,1239,3207,7576,1959,4068,9097,4495,9899,8808,5186,9465,79216,64514,75511,2748,92019,060
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,6385,6355,6355,7335,8865,8865,8865,8866,6286,5736,5736,4216,4216,5466,5736,4876,5006,5446,6407,095
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác53505052204204204204204204204525215815870707070525
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,682
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,5865,5865,5865,6825,6825,6825,6826,4246,3706,3706,3706,3706,3886,4156,4176,4306,4746,5716,571
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu785,154790,977769,646738,848767,826774,765760,109739,409759,915764,798749,585740,125717,430705,140738,481718,109695,764681,258684,170682,700
I. Vốn chủ sở hữu785,154790,977769,646738,848767,826774,765760,109739,409759,915764,798749,585740,125717,430705,140738,481718,109695,764681,258684,170682,700
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối421,143426,966405,635374,838403,815410,754396,098375,398395,904400,787385,574376,114353,419341,129374,470354,099331,753317,247320,159318,689
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN936,331970,645969,177936,965923,522949,087915,681919,604916,286920,157919,616878,222848,342861,939877,897858,255859,292861,011853,647848,022
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |