CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

55.20
-0.70
(-1.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh962,946961,283852,798745,413780,067818,0321,029,640907,834926,807903,021826,0491,257,059562,348537,306545,934599,656582,705460,321365,255387,806
2. Các khoản giảm trừ doanh thu497,542238,543213,883206,956186,400171,050175,214153,613157,685
3. Doanh thu thuần (1)-(2)962,946961,283852,798745,413780,067818,0321,029,640907,834926,807903,021826,049759,518323,805323,423338,978413,257411,654285,107211,643230,122
4. Giá vốn hàng bán855,648868,842762,096663,644668,271680,948828,124749,124763,805738,848677,770622,804256,467248,496263,653323,255366,364256,257167,789150,399
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)107,29992,44190,70281,768111,796137,084201,516158,711163,002164,173148,279136,71367,33874,92775,32590,00245,29128,85043,85379,723
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,70619,33323,46415,37914,41112,5696,9396,3562,0292,6673,9424,4066,72123,74122,04214,9594,3101,0773,6462,729
7. Chi phí tài chính1441883,3115,7388,07510,87823,30827,04220,335-1,187-2,2927536,0291,4019,164
-Trong đó: Chi phí lãi vay1441793,6316,2687,56810,53023,30825,19520,549131235412,1561,7593,269
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh894858821,25825153,7856,6178,6494,3638,3166,25810,1694,4528,182
9. Chi phí bán hàng1,0551,5591034111,7995,5911203,4353,9105045114145103147110
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,52120,36019,67619,79419,23221,00225,45030,64931,37736,07831,51222,08014,85212,00810,7609,5847,7028,3117,93210,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)108,51890,34195,37278,467106,788125,854180,949132,548129,628106,226101,863101,52766,65293,35393,99289,23440,35312,34939,42171,384
12. Thu nhập khác3341,6006366961676034198055,16719,1822,4044,4561,6431,0745947211,2041,06416093
13. Chi phí khác6351,3461,9341,76729230217572,2405,11331369769020929543944527517
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-301254-1,299-1,071-125573397482,92714,0692,0913,7599538653002821,2001,019133-424
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,21690,59594,07377,396106,664126,427181,346132,596132,555120,295103,954105,28667,60594,21894,29289,51741,55313,36939,55470,960
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,7137,77010,6715,6978,86014,17820,06915,09511,23510,8478,4878,2879,02810,0623,1196271,370
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-348288-29-179146-2,07710,9729,580
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,3668,05810,6425,5189,00612,10020,06915,09511,23510,8478,4878,2879,02810,06210,9729,5803,1196271,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,44795,46796,99958,57784,15683,32079,93738,43312,74238,18470,960
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)97,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,44795,46796,99958,57784,15683,32079,93738,43312,74238,18470,960

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn577,686558,162446,086363,958294,385254,225290,424140,76076,150116,511264,639327,762261,228319,726232,683171,347217,902111,187107,189123,734
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,83669,80461,39771,78789,71164,35058,87323,67272818,8591,303143,08782,620107,775150,55151,76740,7122,5678,42828,986
1. Tiền1001391072421312161737,8727282,5591,3034873,8671,0625287699122,5678,42828,986
2. Các khoản tương đương tiền83,73669,66561,29071,54589,58064,13458,70015,80016,300142,60078,754106,713150,02350,99839,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn315,410329,160251,214174,149140,400109,629129,62049,70013,00047,000
1. Chứng khoán kinh doanh49,70013,00047,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn315,410329,160251,214174,149140,400109,629129,620
III. Các khoản phải thu ngắn hạn116,12573,26954,97722,3399,32316,64119,91042,44216,47030,700201,19884,20671,259157,96546,01920,154102,87746,55932,83521,307
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng104,88864,15544,39415,3376,57215,14615,59038,96510,81728,61465,95172,60245,03919,14838,60010,98068,35924,4109,58817,195
2. Trả trước cho người bán2,3091,0321,1502,5553902812,3483,2813,0021,5541,51410,13822,278134,8233,0597,06034,37622,16322,7034,372
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác8,9278,0829,4334,4472,3601,2141,9721952,652532134,3812,1144,5904,6425,0092,7626374811,0381,139
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-648-648-648-648-648-648-495-495-495-1,399
IV. Tổng hàng tồn kho61,40285,05277,50094,76154,14563,50381,98573,37358,33866,40761,51998,11384,46751,55634,60448,86272,33360,84552,43326,235
1. Hàng tồn kho62,47186,46579,05196,37455,42265,28084,37673,37358,33866,40761,51998,11384,46752,02135,07448,86272,73560,84552,48226,259
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,069-1,412-1,551-1,614-1,277-1,777-2,391-466-470-402-49-23
V. Tài sản ngắn hạn khác913876998923806102371,2746145456192,35522,8812,4321,5098631,9791,216493205
1. Chi phí trả trước ngắn hạn913876998923806102371,2746145456199252,0128951,0935371,353581356205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,2211,075
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước32635
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,3991,648462416327626137
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn358,646365,360469,633484,384564,907582,943642,873692,110746,381805,014853,178874,872608,688201,775191,169172,119196,161170,710160,921114,061
I. Các khoản phải thu dài hạn6333332,2002,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6333332,2002,200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định234,406278,585341,558405,591443,505507,772557,736617,081670,261721,833761,289514,94987,098100,141103,221117,326110,938103,179105,84388,373
1. Tài sản cố định hữu hình234,406278,585341,558405,591443,505507,772557,736617,081670,261721,833761,289512,13184,19997,150100,160114,160107,66799,802102,45684,905
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,8182,8992,9913,0623,1653,2713,3773,3873,468
III. Bất động sản đầu tư1,9522,1132,2732,9623,6504,9636,0523,4733,623
- Nguyên giá4,0124,0124,0129,3869,38612,58812,5883,7613,761
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,059-1,899-1,738-6,425-5,736-7,625-6,536-288-138
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,72513,65713,6161,07913,4167267,9223401,715255283,651438,44717,3427,657449,3565,1803,74114,923
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,72513,65713,6161,07913,4167267,9223401,715255
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn86,17451,28690,72255,12284,06553,91855,48654,77555,87352,09452,73655,82552,36945,00447,19730,26747,63847,92835,2124,782
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh35,69336,80537,52139,04137,78437,78239,67039,48940,07939,83840,48136,56933,51427,34924,1427,0007,0007,0007,0004,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn13,98113,98113,98113,98113,98116,13616,13616,13616,13612,25512,25519,25519,25519,25527,07027,07043,32246,82228,212282
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-320-850-342-400-1,600-4,015-3,803-2,684-5,894
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,50050039,2202,10032,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,38219,72021,46419,63020,27115,56415,67420,25019,90429,36938,89520,44730,77339,28733,09421,01024,60614,42413,9263,784
1. Chi phí trả trước dài hạn18,18417,86919,32617,52018,34113,48715,67420,25019,90429,36935,69120,44430,77039,28433,09121,01024,60614,42413,9263,784
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,1981,8512,1392,1101,9312,077
3. Tài sản dài hạn khác3,2053333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN936,331923,522915,720848,342859,292837,167933,298832,870822,531921,5251,117,8171,202,633869,916521,501423,853343,466414,062281,897268,110237,795
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả151,177155,696152,171130,912163,529164,725288,748303,538280,423427,586657,915785,591497,313177,209113,49567,604184,69871,14035,46519,035
I. Nợ ngắn hạn145,539149,810145,543124,491157,029157,643281,882296,355276,445367,352412,120432,966234,043149,922113,22761,019165,71871,08035,46519,035
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn144,973108,983136,551191,512197,46913,00024,50040043,9296,309
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,94122,58923,47712,11915,02312,93919,64323,75417,49853,872102,737131,087106,60919,29837,38315,19685,02743,22616,6203,477
4. Người mua trả tiền trước691643315363103142610
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước105,571100,89192,27977,654101,854105,77679,01796,66689,18088,58175,840233,702102,27283,34752,45131,41924,48416,67612,00214,176
6. Phải trả người lao động3,4953,3575,7238,74611,8458,8189,94812,6334,8207,65911,1727,5649,2205,9393,8393,5483,3892,4101,243686
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,6873,5905,6127,4624,4474,9493,5372,3903,3315,8617,08823,6274,6101,093668549303297156260
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác11,08010,0559,5439,9769,0639,1179,82534,8054,8745,5584,45515,76011,70417,70118,98611,7829,5751,7795,234583
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,7589,3208,9098,51814,75516,04314,93517,12420,19114,29513,3238,226-682-1,955-102-1,890-1,014374210-147
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,6385,8866,6286,4216,5007,0826,8667,1833,97860,234245,795352,624263,27027,2862686,58518,98060
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5320420452705112622402402342342667619019010516060
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn60,000245,500352,358263,19427,0966,48018,820
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm78
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,5865,6826,4246,3706,4306,5716,6046,9433,73861
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu785,154767,826763,548717,430695,764672,443644,550529,332542,108493,939459,901417,043372,603344,293310,357275,863229,364210,758232,646218,761
I. Vốn chủ sở hữu785,154767,826763,548717,430695,764672,443644,550529,332542,108493,939459,901417,043372,603344,293310,357275,863229,364210,758232,646218,761
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000145,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011219,011211,772210,877204,941169,783127,14499,25278,59956,63148,62245,82636,91212,361
9. Quỹ dự phòng tài chính14,50014,50014,50011,9428,3196,6296,0864,4771,552
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu497
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối421,143403,815399,537353,419331,753308,432280,539165,321185,336138,061109,96087,75985,95885,54074,81665,91329,11313,84646,25759,350
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN936,331923,522915,720848,342859,292837,167933,298832,870822,531921,5251,117,8171,202,633869,916521,501423,853343,466414,062281,897268,110237,795
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |