CTCP Xuân Hòa Việt Nam (xhc)

21.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,115129,311117,980119,269152,767114,584174,514112,346281,183213,974165,529139,148209,727149,023109,10294,817198,319128,204127,15894,453
4. Giá vốn hàng bán115,061110,35495,65199,666125,48496,670150,20089,476242,100189,324150,815118,615165,479123,83186,98776,455158,993104,85699,59873,793
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,97816,26219,91117,39024,54515,84822,56720,39736,05521,73212,63818,18639,36422,36118,05316,72235,03919,67324,55318,861
6. Doanh thu hoạt động tài chính1508563,78137081411351,554156272941,734323228,9574564052,478938
7. Chi phí tài chính2,2052,4862,8022,6183,8843,4415,8635,0516,8875,9716,6744,4814,7722,5762,8672,1242,7312,7712,8251,733
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3652,1532,7322,4433,2893,3595,6605,0516,8875,9716,1094,3743,9042,4432,4812,2002,4252,6652,6221,587
9. Chi phí bán hàng5,1686,3165,5294,6696,1595,6914,6056,1079,0316,2266,5315,5077,6268,54010,6858,2589,6707,0588,7778,051
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,7327,34610,69610,10712,2789,28812,9339,19514,80210,07310,4878,04012,31410,38612,8899,15012,3258,87510,5098,963
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2219864,6643653,038-2,46050,720595,962-50930,67916114,88429,816-8,343-2,80410,35353,4462,535122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26720864,6663643,106-2,45250,7783515,929-50733,20930017,22729,779-8,385-2,80310,36453,6202,525123
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26720864,4303642,536-2,45250,6673515,435-50733,07724015,25329,779-8,385-2,8038,29153,3912,01698
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26720864,4303642,536-2,45250,6673515,435-50733,07724015,25329,779-8,385-2,8038,29153,3912,01698

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn432,668457,521466,407465,538475,162459,298477,258521,954545,307552,032470,108463,823435,436371,426276,608306,760320,458325,557315,576277,265
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,78346,58455,53439,00632,82428,24041,56830,97824,69842,6385,9756,20316,1207,1083,16612,78714,49812,29912,07910,327
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn232,428254,242234,149260,433265,923251,627245,249292,909335,937326,047287,430282,716266,171203,897110,938136,145164,653132,665122,689123,621
IV. Tổng hàng tồn kho166,679150,409168,672159,342170,961173,584183,261191,342179,881178,390171,179169,484152,262158,194159,701155,297139,338177,316175,167138,794
V. Tài sản ngắn hạn khác6,7776,2868,0536,7575,4545,8467,1816,7254,7914,9575,5245,4208822,2272,8042,5311,9683,2775,6424,524
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn231,869188,672223,347196,479202,206201,817205,834210,269196,172188,440185,397180,424182,985184,649191,211184,153177,997176,605178,241182,052
I. Các khoản phải thu dài hạn62,92316,49047,35916,49015,99015,99015,99016,490
II. Tài sản cố định135,055138,142141,593146,578151,51195,542100,174103,997109,295113,084117,926122,325127,310130,156133,764137,758140,487144,681149,425154,326
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4564561,78445645655,90253,95952,60647,39037,61035,21124,30719,69317,05817,9648,4287,0312,603420420
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,03729,03727,33727,33727,33727,33727,33727,33727,33723,93716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,33716,337
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3984,5475,2755,6186,9117,0468,3749,83912,15013,80915,92317,45519,64623,14723,14721,63114,14312,98412,05910,969
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN664,537646,193689,755662,017677,368661,114683,092732,223741,479740,472655,505644,246618,421556,075467,819490,913498,454502,162493,817459,317
A. Nợ phải trả259,137241,061263,744296,437311,814300,232319,758417,556421,938431,568345,409367,070341,663294,569235,526250,234255,078267,076280,492247,709
I. Nợ ngắn hạn235,007214,740243,994264,446288,094273,022289,058370,306378,887391,478340,219360,580334,872285,979225,135242,325245,379253,865263,931233,853
II. Nợ dài hạn24,13026,32019,75031,99123,72027,21030,70047,25143,05140,0915,1916,4916,7918,59110,3917,9099,69913,21116,56213,855
B. Nguồn vốn chủ sở hữu405,400405,132426,011365,581365,553360,882363,334314,667319,541308,904310,096277,176276,758261,505232,294240,679243,377235,085213,324211,608
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN664,537646,193689,755662,017677,368661,114683,092732,223741,479740,472655,505644,246618,421556,075467,819490,913498,454502,162493,817459,317
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |