CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (ybc)

7.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh846,784964,989857,599760,570743,720728,476532,048490,780467,330463,866484,001433,954363,432335,982302,108318,238225,851161,147149,501
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,4032,81049901,2384,2932,7792,8084,4661771084
3. Doanh thu thuần (1)-(2)844,381962,179857,599760,565743,720728,476532,048490,780467,330463,866483,011432,716359,139333,203299,300313,772225,674161,137149,417
4. Giá vốn hàng bán741,449871,457774,068708,501690,216674,911483,667438,567426,952422,325434,827385,143321,424274,206237,386250,872168,512122,956124,726
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,93290,72283,53152,06453,50353,56648,38152,21340,37841,54248,18447,57437,71558,99761,91462,90057,16238,18124,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính438947673422163452635782523251146363
7. Chi phí tài chính45,21840,34832,30029,33029,50328,26428,28729,93225,35826,47728,08837,39937,10544,27632,68025,32626,0846,9997,512
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,51240,49532,43529,55529,90028,48128,36230,21625,75826,66028,53533,90037,08644,27632,68025,32525,8616,997
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,59217,86219,1797,7919,21211,0212,5552,6543,6122,8293,88718,44614,37223,25624,47123,10818,95416,9956,402
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,15814,31914,88511,04910,99111,43311,31211,38610,2998,65410,91810,9529,3669,1588,2419,1358,5676,2915,767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,40218,28717,2443,9683,8012,8516,2298,2561,1133,5855,297-19,197-23,094-17,615-3,2265,6573,6717,9585,072
12. Thu nhập khác14474115,82046,6792741062,3525,696145,7185,2066,3415,5973,5243,5451,4996
13. Chi phí khác9,2884,3537,25816,92948,1751,1242,1805,1311,3073,5658566,4561,8082,888121,140240120
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,144-4,347-7,217-1,109-1,496-849-2,074-5,1311,0452,131-842-7383,3973,4525,5973,5112,4051,259-114
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,25813,94110,0282,8592,3052,0024,1553,1252,1585,7164,455-19,935-19,697-14,1632,3719,1686,0769,2174,958
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,8065,5682,5197927086147703605583610942504
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,8065,5682,5197927086147703605583610942504
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,4528,3727,5082,0661,5971,3884,1553,1252,1585,7164,455-19,935-19,705-14,8651,7678,5855,4668,2764,454
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,4528,3727,5082,0661,5971,3884,1553,1252,1585,7164,455-19,935-19,705-14,8651,7678,5855,4668,2764,454

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn686,908557,697361,354381,620363,954351,796332,920246,579226,870149,944150,589120,389105,07498,51292,92770,64266,08639,348147,803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,0924,6827,9633,8597,1634,0804,3451,0262,8092,1453,2921,4673,3441,0678,76811,53413,4804,0957,722
1. Tiền7,0924,6827,9633,8597,1634,0804,3451,0262,8092,1453,2921,4673,3441,0678,76811,53413,480
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn400,722355,771192,700200,985164,436123,91999,07284,52381,52439,45247,18942,02151,87547,08946,96533,73428,06418,01881,218
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng372,803328,653187,090191,519151,19899,97076,17864,41475,48337,07245,75538,06942,64343,21446,02031,58426,980
2. Trả trước cho người bán29,09129,1378,1836,9307,7546,6355,0547,1462,4773,4784,2134,6145,0852,9235271,456260
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,7695,7655,1189,65912,60824,84525,11318,6858,7013,8411,5391,8564,7771,5948541,122823
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,940-7,784-7,692-7,123-7,123-7,531-7,273-5,722-5,137-4,939-4,318-2,518-630-641-436-428
IV. Tổng hàng tồn kho268,018193,515158,824174,240190,781222,254221,086158,488132,48699,27789,74063,54846,26743,00531,33023,93120,99913,72057,359
1. Hàng tồn kho268,018193,515158,824174,240190,781222,254221,086158,488132,48699,27789,74063,54846,26743,00531,33023,93120,999
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác11,0763,7301,8662,5351,5751,5438,4162,54210,0519,07110,36813,3533,5887,3515,8641,4433,5433,5151,504
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,2736579971,6666716717,3731,2707,9928,1377,93110,1211,8485,4984,9156592,184
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,8033,0738698699048729401,1661,9568304979669221553161
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước103106103103103103103200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,8382,1621,5451,6388957671,158
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn683,551535,396455,804413,089399,952383,051358,587363,955317,846284,872240,967256,935269,248246,238258,473266,924281,703253,42974,700
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0584,8904,5674,3773,648460440372353295
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5,0584,8904,5674,3773,648460440372353295
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định643,371401,864384,376341,014347,161315,297327,672274,125279,409266,642235,583246,086245,032233,869251,664255,959266,67636,25649,025
1. Tài sản cố định hữu hình606,557359,386342,385294,769303,123315,281327,648274,093279,369266,642235,583246,061244,985233,869249,421253,715264,43234,00846,717
2. Tài sản cố định thuê tài chính36,74842,40141,90346,14644,030
3. Tài sản cố định vô hình6677889981624324024472,2442,2442,2442,2482,307
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,362117,55347,50048,90216,34044,92619,63467,26021,11514,5818021,97416,1363,5303823,2477,748211,31519,776
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang24,362117,55347,50048,90216,34044,92619,63467,26021,11514,581
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8264,4764,3294,1933,9682,5712,3532,2781,9941,5951,4118804,2624,2624,2624,2624,2624,2624,262
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,2624,262
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-437-786-934-1,069-1,295-1,692-1,910-1,984-2,269-2,668-2,851-3,382
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,9346,61415,03214,60428,83619,7988,48819,92014,9761,7593,1707,9953,8184,5762,1643,4563,0171,5951,636
1. Chi phí trả trước dài hạn5,9346,61415,03214,60428,83619,7988,48819,92014,9761,7592,8757,7003,5614,3191,9322,3981,986
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác2952952572572331,0591,031
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,370,4591,093,093817,159794,709763,906734,848691,506610,534544,716434,816391,556377,324374,323344,750351,400337,567347,789292,777222,502
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,232,845968,954702,147687,206658,470631,008617,055571,863509,171401,428373,828364,051341,115291,865283,642264,862289,677263,031196,279
I. Nợ ngắn hạn808,971724,902547,053572,216617,211594,933554,468498,131406,061279,158260,453238,651193,501189,257167,996118,207111,837106,80187,328
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn292,595277,884281,092281,890323,881279,789251,568254,534199,494150,092136,738140,703116,109126,321121,33883,76678,151
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn369,127308,815181,798218,470220,666203,778185,789172,983168,21692,14574,92464,42254,42050,23839,34623,82723,627
4. Người mua trả tiền trước78,02777,14131,23511,93216,79033,13749,52513,6911,8403,2565,8247321,8748154547242,641
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,75812,85612,42715,21718,85713,8238,4266,1036,3888,65014,06710,0406,8974,6981,8072,035422
6. Phải trả người lao động19,63916,62518,41419,8358,14215,35618,67820,68315,41110,59212,09711,9588,7614,7413,9055,7015,072
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,6648,7102,843332,3524215283213,5903712,285513409516551
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2330
11. Phải trả ngắn hạn khác23,13922,84119,24424,86928,87146,69740,06129,61014,39110,83316,4328,5104,9282,5359575501,374
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-5001891,0881,055464
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn423,874244,052155,094114,99041,25936,07662,58673,732103,109122,270113,374125,400147,614102,607115,647146,655177,840156,230108,951
1. Phải trả người bán dài hạn141,00055,00061,96737,53011,81811,81811,818
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn282,874189,05293,12777,46129,44124,25750,76873,732103,109122,270113,374125,400136,826101,856115,127146,274177,577
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm751519381264
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10,788
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,614124,139115,011107,503105,436103,83974,45238,67135,54633,38817,72813,27333,20852,88667,75872,70558,11229,74626,224
I. Vốn chủ sở hữu137,614124,139115,011107,503105,436103,83974,45238,67135,54633,38817,72813,27333,20852,88667,75872,70558,11229,74626,224
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu118,000118,000118,000118,000118,000118,00090,00058,37458,37458,37448,37448,37448,37448,37448,37448,37436,48422,10922,109
2. Thặng dư vốn cổ phần9,0869,0869,0869,0869,0869,0869,0869,0869,0869,0869,1429,1429,1429,1429,1429,1428,625
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu261261261261261261261261261261261261261261261261261261261
5. Cổ phiếu quỹ-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-258-186
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái7
8. Quỹ đầu tư phát triển8,4928,4928,4928,4928,4928,4928,4928,4928,4928,4927,1617,1617,1617,1617,1617,1615,6606,680
9. Quỹ dự phòng tài chính1,3321,3321,3321,3051,3051,7701,020
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,685
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,033-11,442-20,570-28,079-30,145-31,742-33,130-37,285-40,410-42,568-48,283-52,738-32,803-13,0991,7676,2556,320954356
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,370,4591,093,093817,159794,709763,906734,848691,506610,534544,716434,816391,556377,324374,323344,750351,400337,567347,789292,777222,502
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |