CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (ybc)

7.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7
7.50
7
3,500
10.5K
0.7K
16.1x
1.1x
1% # 7%
2.6
135 Bi
12 Mi
889
22.3 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 2,200 7.50 800
6.60 300 8.20 300
6.50 100 8.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 7 -0.50 200 200
10:10 7.10 -0.40 500 700
10:13 7.20 -0.30 500 1,200
10:26 7.30 -0.20 100 1,300
13:10 7 -0.50 1,500 2,800
13:14 7 -0.50 300 3,100
13:38 7.10 -0.40 200 3,300
14:25 7.50 0 200 3,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2012 427.38 (0.36) 0% 2.34 (-0.02) -1%
2016 701.11 (0.47) 0% 10 (0.00) 0%
2017 593.43 (0.49) 0% 10.17 (0.00) 0%
2018 648.52 (0.53) 0% 12.42 (0.00) 0%
2020 716 (0.74) 0% 5 (0.00) 0%
2021 855.71 (0.76) 0% 6.50 (0.00) 0%
2022 899.59 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 966.54 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV846,784964,989857,599760,570743,720728,476532,048490,780467,330463,866
Tổng lợi nhuận trước thuế19,25813,94110,0282,8592,3052,0024,1553,1252,1585,716
Lợi nhuận sau thuế 14,4528,3727,5082,0661,5971,3884,1553,1252,1585,716
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,4528,3727,5082,0661,5971,3884,1553,1252,1585,716
Tổng tài sản1,370,4591,093,093817,159794,7091,370,4591,093,093817,159794,709763,906734,848691,506610,534544,716434,816
Tổng nợ1,232,845968,954702,147687,2061,232,845968,954702,147687,206658,470631,008617,055571,863509,171401,428
Vốn chủ sở hữu137,614124,139115,011107,503137,614124,139115,011107,503105,436103,83974,45238,67135,54633,388


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |