CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (ybc)

6.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.20
6.20
6.20
0
11.7K
1.2K
4.9x
0.5x
1% # 11%
1.5
71 Bi
12 Mi
424
10.8 - 5.8
1,233 Bi
138 Bi
895.9%
10.04%
7 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 6.80 200
0 7.00 600
0.00 0 7.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV846,784964,989857,599760,570743,720728,476532,048490,780467,330463,866
Tổng lợi nhuận trước thuế19,25813,94110,0282,8592,3052,0024,1553,1252,1585,716
Lợi nhuận sau thuế 14,4528,3727,5082,0661,5971,3884,1553,1252,1585,716
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,4528,3727,5082,0661,5971,3884,1553,1252,1585,716
Tổng tài sản1,370,4591,093,093817,159794,7091,370,4591,093,093817,159794,709763,906734,848691,506610,534544,716434,816
Tổng nợ1,232,845968,954702,147687,2061,232,845968,954702,147687,206658,470631,008617,055571,863509,171401,428
Vốn chủ sở hữu137,614124,139115,011107,503137,614124,139115,011107,503105,436103,83974,45238,67135,54633,388


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc