CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (ybc)

7.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn686,908557,697361,354381,620363,954351,796332,920246,579226,870149,944150,589120,132132,857136,824129,603105,074129,383123,565108,48698,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,0924,6827,9633,8597,1634,0804,3451,0262,8092,1453,2921,4674,6953,4582,6003,3443,1267291,5271,065
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn400,722355,771192,700200,985164,436123,91999,07284,52381,52439,45247,18944,05055,74450,61361,71751,87556,51056,81852,54047,239
IV. Tổng hàng tồn kho268,018193,515158,824174,240190,781222,254221,086158,488132,48699,27789,74063,54858,99972,26257,99146,26765,15860,57547,71642,995
V. Tài sản ngắn hạn khác11,0763,7301,8662,5351,5751,5438,4162,54210,0519,07110,36811,06713,41910,4927,2963,5884,5905,4416,7037,407
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn683,551535,396455,804413,089399,952383,051358,587363,955317,846284,872240,967260,650257,026256,026260,016269,248251,671242,297241,397246,031
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0584,8904,5674,3773,648460440372353295
II. Tài sản cố định643,371401,864384,376341,014347,161315,297327,672274,125279,409266,642235,583247,957233,226237,171242,196245,032226,199225,493228,883233,869
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,362117,55347,50048,90216,34044,92619,63467,26021,11514,5818021,94418,14212,80010,04316,13617,5558,3194,2023,628
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8264,4764,3294,1933,9682,5712,3532,2781,9941,5951,4112,5622,5622,5624,2624,2624,2624,2624,2624,262
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,9346,61415,03214,60428,83619,7988,48819,92014,9761,7593,1708,1863,0963,4923,5153,8183,6554,2234,0494,271
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,370,4591,093,093817,159794,709763,906734,848691,506610,534544,716434,816391,556380,782389,882392,850389,620374,323381,054365,862349,883344,737
A. Nợ phải trả1,232,845968,954702,147687,206658,470631,008617,055571,863509,171401,428373,828367,280376,912374,695364,280341,115342,524325,479302,775291,635
I. Nợ ngắn hạn808,971724,902547,053572,216617,211594,933554,468498,131406,061279,158260,453241,880226,068221,852208,275193,501194,019196,689197,428173,300
II. Nợ dài hạn423,874244,052155,094114,99041,25936,07662,58673,732103,109122,270113,374125,400150,845152,843156,005147,614148,506128,790105,347118,335
B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,614124,139115,011107,503105,436103,83974,45238,67135,54633,38817,72813,50212,97018,15525,34033,20838,53040,38347,10853,102
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,370,4591,093,093817,159794,709763,906734,848691,506610,534544,716434,816391,556380,782389,882392,850389,620374,323381,054365,862349,883344,737
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |