CTCP Lilama 69-1 (l61)

3.50
0
(0%)

BÁO CÁO TÀI CHÍNH Quý

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ39,32927,86850,85553,112132,59283,66294,889100,740200,612143,441
Các khoản giảm trừ doanh thuN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ39,32927,86850,85553,112132,59283,66294,889100,740200,612143,441
Giá vốn hàng bán32,16926,15744,68156,381160,844100,01683,09789,548187,772129,924
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ7,1601,7116,174-3,269-28,252-16,35311,79211,19212,84013,517
Doanh thu hoạt động tài chính277N/A526773-2026576411788913
Chi phí tài chính12,46611,57511,5219,4678,8396,8926,6236,1286,2056,934
Trong đó :Chi phí lãi vay12,46611,57511,5219,4678,6106,8676,6236,1286,2056,640
Chi phí bán hàngN/AN/AN/AN/A19164249171199225
Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1532,3535,8962,6794,9144,2404,5143,8305,4235,101
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-8,182-12,216-10,717-14,643-42,047-27,3861,1681,1791,9011,269
Thu nhập khác255N/A1510132782
Chi phí khác1,0807168476115,158590534509822525
Lợi nhuận khác-824-716-845-606-5,147-576-531-502-813-523
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế-9,007-12,933-11,562-15,250-47,194-27,9626376761,087746
Chi phí thuế TNDN hiện hànhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A674735744
Chi phí thuế TNDN hoãn lạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Chi phí thuế TNDNN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A674735744
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-9,007-12,933-11,562-15,250-47,194-27,96263723522
Lợi ích của cổ đông thiểu sốN/AN/AN/AN/AN/AN/A1N/AN/AN/A
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ-9,007-12,933-11,562-15,250-47,194-27,96263523522

BÁO CÁO TÀI CHÍNH Năm

Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ411,885664,731651,063577,014701,716745,237892,277862,866829,201709,430
Các khoản giảm trừ doanh thuN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ411,885664,731651,063577,014701,716745,237892,277862,866829,201709,430
Giá vốn hàng bán433,506612,289578,814501,614626,965672,857803,185776,728741,466634,365
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ-21,62152,44172,24975,40074,75172,38089,09286,13887,73475,065
Doanh thu hoạt động tài chính1,1271,2981,3284632891951,2593,7912,0582,593
Chi phí tài chính28,48426,35231,48432,77035,40832,77232,71228,50934,37034,017
Trong đó :Chi phí lãi vay28,23026,05830,28032,75634,53532,77232,71228,05532,82632,656
Chi phí bán hàng6068851,2281,3671,6781,462664601620646
Chi phí quản lý doanh nghiệp17,64020,42035,94940,05634,83927,64343,47339,41333,89025,982
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-67,2256,0814,9161,6693,11410,69713,50221,40520,91017,013
Thu nhập khác33658913351,5581,1207589369126,063
Chi phí khác6,7923,0943,9573631513932525879865,265
Lợi nhuận khác-6,759-3,028-3,065-271,407727505349-74798
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế-73,9843,0531,8501,6414,52111,42414,00721,75420,83617,811
Chi phí thuế TNDN hiện hànhN/A2,6813,2743941,1526,3662,7884,7034,4574,045
Chi phí thuế TNDN hoãn lạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Chi phí thuế TNDNN/A2,6813,2743941,1526,3662,7884,7034,4574,045
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-73,984371-1,4241,2473,3685,05811,21917,05116,37913,766
Lợi ích của cổ đông thiểu sốN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ-73,984371-1,4241,2473,3685,05811,21917,05116,37913,766

Xem chi bảng cân đối kế toán

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc