Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

6.20
0.10
(1.64%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV709,642380,145463,722406,964632,9471,960,4741,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
Giá vốn hàng bán639,957291,573396,936372,154578,5421,700,6211,541,8631,269,691851,508846,878512,126202,859198,27571,464
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV65,36382,57261,95430,99651,016240,884184,198162,916163,436154,49784,73549,09647,79019,936
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,08468,735-7,181-14116,79977,49871,58864,25789,15583,19140,48215,11921,0928,986
Tổng lợi nhuận trước thuế13,20665,318-8,588-2,46716,95367,46969,62459,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
Lợi nhuận sau thuế 8,96857,623-13,753-3,76712,96849,07254,35145,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,55956,816-18,875-86312,83348,63653,18845,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283
Tổng tài sản ngắn hạn1,044,3661,363,6311,307,1601,264,0891,217,7311,044,3661,210,577948,686721,663409,796136,58285,99664,817
Tiền mặt22,90331,46227,89263,86577,44022,90377,51069,9729,40755,37310,7184,89412,800
Đầu tư tài chính ngắn hạn30,20040,76554,81054,45434,90830,20034,90824,00023,362362362362
Hàng tồn kho246,075645,616564,260460,846431,682246,075435,942438,414403,997203,06565,26821,35629,359
Tài sản dài hạn442,561414,880416,394401,305406,241442,561406,616120,456158,342167,620178,10898,66493,167
Tài sản cố định257,841293,495298,813304,351309,761257,841309,76199,642137,499141,710131,09096,05590,028
Đầu tư tài chính dài hạn24,14824,41824,40324,148
Tổng tài sản1,486,9271,778,5111,723,5551,665,3941,623,9721,486,9271,617,1931,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Tổng nợ910,0411,194,4831,197,4151,130,4121,085,891910,0411,078,128587,618448,750205,188155,94962,26850,131
Vốn chủ sở hữu576,886584,028526,140534,982538,081576,886539,065481,524431,255372,228158,741122,391107,853

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.56K1.70K1.81K3.38K3.16K3.98K1.45K2.01K
Giá cuối kỳ7.30K10.20K8.32K8.80K25.39K12.39K20K20K
Giá / EPS (PE)4.69 (lần)5.99 (lần)4.60 (lần)2.60 (lần)8.04 (lần)3.11 (lần)13.75 (lần)9.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.50 (lần)0.16 (lần)0.63 (lần)0.65 (lần)
Giá sổ sách18.46K17.25K19.26K21.56K18.61K19.84K15.30K13.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.40 (lần)0.59 (lần)0.43 (lần)0.41 (lần)1.36 (lần)0.62 (lần)1.31 (lần)1.48 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)31 (Mi)25 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.24%74.86%88.73%82.01%70.97%43.40%46.57%41.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.76%25.14%11.27%17.99%29.03%56.60%53.43%58.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.20%66.67%54.96%50.99%35.54%49.56%33.72%31.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu157.75%200%122.03%104.06%55.12%98.24%50.88%46.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.80%33.33%45.04%49.01%64.46%50.44%66.28%68.27%
6/ Thanh toán hiện hành134.74%131.31%163.07%163.74%211%88.32%157.30%149.67%
7/ Thanh toán nhanh102.99%84.02%87.71%72.08%106.44%46.11%118.23%81.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.95%8.41%12.03%2.13%28.51%6.93%8.95%29.56%
9/ Vòng quay Tổng tài sản131.85%107.63%135.48%116.24%175.08%192.03%137.49%156.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn187.72%143.78%152.68%141.75%246.69%442.45%295.23%381.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu339.84%322.88%300.81%237.20%271.59%380.68%207.44%229.37%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho691.10%353.69%289.61%210.77%417.05%784.65%949.89%675.35%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.48%3.06%3.12%6.62%6.25%5.27%4.58%6.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.27%3.29%4.23%7.69%10.94%10.12%6.30%10.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.43%9.87%9.39%15.69%16.97%20.06%9.51%14.90%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%4%8%7%6%6%8%
Tăng trưởng doanh thu12.64%20.16%41.60%1.19%67.29%138.02%2.63%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-8.56%17.58%-33.15%7.12%98.41%173.65%-27.59%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-15.59%83.47%30.95%118.70%31.57%150.45%24.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.02%11.95%11.66%15.86%134.49%29.70%13.48%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.06%51.26%21.49%52.40%83.49%70.42%16.88%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |