Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

5.60
-0.30
(-5.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.40
5.80
5.40
82,700
17.2K / 17.2K
1.7K / 1.7K
4.2x / 4.2x
0.4x / 0.4x
3% # 10%
1.6
225 Bi
31 Mi / 31Mi
146,579
11.6 - 6.7
1,086 Bi
538 Bi
201.8%
33.13%
77 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 9,300 5.60 8,400
5.40 98,100 5.70 7,500
0.00 0 5.80 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.00 (-0.20) 35.9%
MSN 71.10 (0.10) 26.9%
SAB 48.60 (0.00) 18.5%
KDC 49.90 (-1.10) 5.3%
SBT 21.55 (-0.35) 4.1%
DBC 18.50 (0.00) 2.8%
BHN 29.60 (0.00) 2.7%
VCF 298.60 (0.00) 2.3%
PAN 22.70 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.60 -0.30 10,600 10,600
09:11 5.60 -0.30 2,000 12,600
09:15 5.60 -0.30 100 12,700
09:25 5.60 -0.30 400 13,100
09:37 5.70 -0.20 200 13,300
09:40 5.70 -0.20 1,000 14,300
09:42 5.70 -0.20 100 14,400
09:43 5.60 -0.30 2,100 16,500
09:44 5.70 -0.20 1,300 17,800
09:47 5.80 -0.10 7,700 25,500
10:10 5.70 -0.20 400 25,900
10:11 5.70 -0.20 700 26,600
10:12 5.70 -0.20 1,900 28,500
10:22 5.60 -0.30 100 28,600
10:28 5.70 -0.20 1,000 29,600
10:35 5.60 -0.30 100 29,700
10:47 5.70 -0.20 300 30,000
10:49 5.70 -0.20 700 30,700
10:57 5.70 -0.20 2,300 33,000
11:10 5.70 -0.20 7,700 40,700
13:10 5.80 -0.10 900 41,600
13:34 5.80 -0.10 100 41,700
13:38 5.70 -0.20 100 41,800
13:40 5.70 -0.20 100 41,900
13:41 5.70 -0.20 300 42,200
13:44 5.70 -0.20 600 42,800
13:47 5.70 -0.20 200 43,000
13:49 5.60 -0.30 2,700 45,700
13:50 5.60 -0.30 1,300 47,000
13:52 5.70 -0.20 200 47,200
13:54 5.70 -0.20 3,800 51,000
13:56 5.70 -0.20 1,400 52,400
13:58 5.70 -0.20 500 52,900
13:59 5.70 -0.20 500 53,400
14:10 5.60 -0.30 11,600 65,000
14:11 5.70 -0.20 100 65,100
14:13 5.50 -0.40 100 65,200
14:17 5.50 -0.40 200 65,400
14:24 5.70 -0.20 100 65,500
14:29 5.60 -0.30 100 65,600
14:45 5.60 -0.30 17,100 82,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 598.42 (0.60) 0% 26.16 (0.03) 0%
2021 0 (1.01) 0% 63.52 (0.07) 0%
2022 1,311.57 (1.02) 0% 90.19 (0.06) 0%
2023 1,011.97 (0.22) 0% 60.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV709,642380,145463,722406,9641,960,4741,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
Tổng lợi nhuận trước thuế13,20665,318-8,588-2,46767,46969,62459,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
Lợi nhuận sau thuế 8,96857,623-13,753-3,76749,07254,35145,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,55956,816-18,875-86348,63653,18845,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283
Tổng tài sản1,486,9271,778,5111,723,5551,665,3941,486,9271,617,1931,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Tổng nợ910,0411,194,4831,197,4151,130,412910,0411,078,128587,618448,750205,188155,94962,26850,131
Vốn chủ sở hữu576,886584,028526,140534,982576,886539,065481,524431,255372,228158,741122,391107,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |