Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
7.20
600
17.2K / 17.2K
1.7K / 1.7K
4.2x / 4.2x
0.4x / 0.4x
3% # 10%
1.6
225 Bi
31 Mi / 31Mi
146,579
11.6 - 6.7
1,086 Bi
538 Bi
201.8%
33.13%
77 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 11,500 7.20 800
7.00 44,500 7.30 12,000
6.90 26,000 7.40 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 68.70 (1.00) 35.9%
MSN 84.50 (5.00) 26.9%
SAB 49.75 (0.80) 18.5%
KDC 49.85 (-0.15) 5.3%
SBT 24.00 (0.00) 4.1%
DBC 28.65 (0.40) 2.8%
BHN 32.80 (0.00) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 29.45 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 7.20 0 100 100
09:34 7.20 0 500 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 598.42 (0.60) 0% 26.16 (0.03) 0%
2021 0 (1.01) 0% 63.52 (0.07) 0%
2022 1,311.57 (1.02) 0% 90.19 (0.06) 0%
2023 1,011.97 (0.22) 0% 60.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV632,947436,632357,098313,8611,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
Tổng lợi nhuận trước thuế16,95320,76222,7748,58269,07159,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
Lợi nhuận sau thuế 12,96816,10517,9496,74253,76545,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,83316,18916,7647,29053,07645,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283
Tổng tài sản1,623,9721,545,4791,277,3621,126,7281,623,9721,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Tổng nợ1,085,8911,020,367766,641637,8381,085,891587,618448,750205,188155,94962,26850,131
Vốn chủ sở hữu538,081525,112510,722488,891538,081481,524431,255372,228158,741122,391107,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |