Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

5.60
-0.30
(-5.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,960,4741,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
4. Giá vốn hàng bán1,700,6211,541,8631,269,691851,508846,878512,126202,859198,27571,464
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)240,884184,198162,916163,436154,49784,73549,09647,79019,936
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,6428,2433,7041,6112,80032140471
7. Chi phí tài chính66,84841,39535,10017,7608,6603,2142,7802,1471,788
-Trong đó: Chi phí lãi vay65,58238,25533,56317,7608,4243,1962,6912,1471,752
9. Chi phí bán hàng64,62450,43543,92735,31844,61522,42321,11011,8755,472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,70429,02523,33622,81420,83118,93710,12812,7223,691
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)77,49871,58864,25789,15583,19140,48215,11921,0928,986
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,46969,62459,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,07254,35145,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,63653,18845,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |