CTCP Xe khách Sài Gòn (bsg)

18
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,645110,293116,001111,309160,096436,248627,513515,211485,267281,197398,436577,411628,936564,447564,527
Giá vốn hàng bán101,946100,02598,816100,038138,358400,825533,546429,956425,062267,892359,717588,496607,350502,594484,911
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-3,30110,26817,18511,27121,73835,42393,96785,25560,20513,30538,719-11,08621,58661,85467,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-10,8881,9077,7721,22613,7131744,29332,52213,265-39,942-49,508-83,891-51,535126-314
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,9892,3578,4491,50013,9493,31744,87135,02115,015-64,485-49,429-69,071-37,4075,06612,522
Lợi nhuận sau thuế -8,9892,3578,4491,50013,9493,31744,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9892,3578,4491,50013,9493,31744,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,901
Tổng tài sản ngắn hạn190,821196,245214,137215,971220,171190,821220,171185,434142,159104,395145,233232,880237,767297,677223,753
Tiền mặt81,71064,10824,76070,775111,26281,710111,26249,96072,11432,21961,20726,47716,37959,70484,258
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,50040,50020,50040,72620,72640,50020,72658,5005005002,3852,2605,64537,019
Hàng tồn kho4,9365,3405,5095,3725,4364,9365,4365,4944,9845,6285,81134,80040,36943,50329,782
Tài sản dài hạn295,401315,643313,869330,814337,241295,401337,241328,096387,739460,724539,316608,772638,009659,143620,095
Tài sản cố định284,945305,512303,568320,339326,571284,945326,571316,579375,159447,528521,838538,939615,354638,207599,212
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản486,222511,888528,006546,785557,412486,222557,412513,529529,898565,119684,549841,652875,776956,820843,849
Tổng nợ106,882123,559142,034169,262181,390106,882181,390182,377233,766284,003338,947339,089297,208334,639230,542
Vốn chủ sở hữu379,340388,328385,972377,523376,022379,340376,022331,152296,131281,116345,602502,563578,568622,181613,306

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.06K0.75K0.58K0.25KKKKK0.07K0.17K0.30K0.28K
Giá cuối kỳ18.60K11.70K12.30K15.90K12K10K10.30K7.50K10.07K10.86K10.20K10.20K
Giá / EPS (PE)336.45 (lần)15.64 (lần)21.07 (lần)63.54 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)152.23 (lần)65.81 (lần)33.64 (lần)36.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.56 (lần)1.12 (lần)1.43 (lần)1.97 (lần)2.56 (lần)1.51 (lần)1.07 (lần)0.72 (lần)1.07 (lần)1.15 (lần)0.88 (lần)0.95 (lần)
Giá sổ sách6.32K6.27K5.52K4.94K4.69K5.76K8.38K9.64K10.37K10.22K2.98K3K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.94 (lần)1.87 (lần)2.23 (lần)3.22 (lần)2.56 (lần)1.74 (lần)1.23 (lần)0.78 (lần)0.97 (lần)1.06 (lần)3.43 (lần)3.41 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.25%39.50%36.11%26.83%18.47%21.22%27.67%27.15%31.11%26.52%37.87%39.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.75%60.50%63.89%73.17%81.53%78.78%72.33%72.85%68.89%73.48%62.13%60.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.98%32.54%35.51%44.12%50.26%49.51%40.29%33.94%34.97%27.32%37.49%47.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu28.18%48.24%55.07%78.94%101.03%98.07%67.47%51.37%53.78%37.59%59.98%89.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.02%67.46%64.49%55.88%49.74%50.49%59.71%66.06%65.03%72.68%62.51%52.80%
6/ Thanh toán hiện hành221.44%153.12%121.53%83.48%56.45%69.54%103.99%193.01%172.07%255.99%113.82%94.68%
7/ Thanh toán nhanh215.71%149.34%117.93%80.56%53.41%66.76%88.45%160.24%146.93%221.91%85.98%75.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn94.82%77.38%32.74%42.35%17.42%29.31%11.82%13.30%34.51%96.40%33.17%7.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản89.72%112.58%100.33%91.58%49.76%58.20%68.60%71.81%58.99%66.90%242.28%189.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn228.62%285.01%277.84%341.36%269.36%274.34%247.94%264.52%189.62%252.30%639.69%484.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu115%166.88%155.58%163.87%100.03%115.29%114.89%108.71%90.72%92.05%387.59%359.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8,120.44%9,815.05%7,825.92%8,528.53%4,759.99%6,190.28%1,691.08%1,504.50%1,155.31%1,628.20%2,341.38%2,158.01%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.76%7.15%6.80%3.09%-22.93%-12.43%-11.96%-5.95%0.70%1.75%2.63%2.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.68%8.05%6.82%2.83%%%%%0.41%1.17%6.37%4.86%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.87%11.93%10.58%5.07%%%%%0.64%1.61%10.19%9.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%8%8%4%-24%-14%-12%-6%1%2%3%3%
Tăng trưởng doanh thu-30.48%21.80%6.17%72.57%-29.42%-31%-8.19%11.43%-0.01%-18.43%7.26%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-92.61%28.13%133.24%-123.28%30.18%-28.28%84.65%-1,042.48%-59.91%-45.57%9.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-41.08%-0.54%-21.98%-17.69%-16.21%-0.04%14.09%-11.19%45.15%115.27%-33.35%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.88%13.55%11.83%5.34%-18.66%-31.23%-13.14%-7.01%1.45%243.47%-0.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.77%8.55%-3.09%-6.23%-17.45%-18.67%-3.90%-8.47%13.39%195.41%-16.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |