CTCP Xe khách Sài Gòn (bsg)

18.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn220,171223,438212,199209,778185,494180,049166,322142,700142,159125,049120,471116,264104,468122,903127,949134,938142,845136,348125,078133,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền111,26297,92156,21532,53149,96047,33636,16025,32272,11452,09036,93517,46532,21944,82239,33541,07861,20724,71415,5036,388
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,72615,50015,50058,50058,50048,50048,5005005005005005005005005005002,3852,2602,260
III. Các khoản phải thu ngắn hạn81,526102,686132,634111,56270,27577,19675,428110,48059,98258,33068,28783,35856,42952,89760,82678,02766,56997,73086,44197,363
IV. Tổng hàng tồn kho5,4365,5125,3915,5235,4945,6154,6824,9294,9845,4475,5935,6115,6285,5716,0975,9275,8115,8216,1026,391
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2221,8202,4591,6631,2651,4031,5531,4684,5788,6839,1559,3319,69219,11321,1929,4056,8738,08214,77220,930
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn337,241354,490363,221368,252328,096345,191359,184377,386387,739404,780423,298441,867460,724480,121499,543519,306541,731540,680519,311595,402
I. Các khoản phải thu dài hạn14614614614646185185
II. Tài sản cố định326,571343,629352,168356,417316,579333,434347,168365,130375,159392,050410,373429,097447,528466,122484,742503,389521,838480,956497,343571,726
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6646646641,22266466468366466466466466466466466466466440,296718752
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,00610,19710,38910,61310,85311,09311,33311,59211,91612,06612,26012,10612,53213,19013,99115,10719,08419,38321,06622,739
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN557,412577,929575,420578,030513,589525,240525,507520,086529,898529,830543,769558,131565,192603,024627,492654,244684,576677,028644,390728,733
A. Nợ phải trả181,390215,855221,568237,223182,438201,763213,670219,000233,766244,071270,880286,262284,565287,003288,935307,268350,669355,757326,093319,951
I. Nợ ngắn hạn143,792172,704172,126207,423152,647165,615171,094167,037170,286191,117202,928202,727185,498203,010189,410192,402220,561209,995229,836218,086
II. Nợ dài hạn37,59743,15049,44229,80129,79036,14742,57651,96463,48052,95467,95283,53599,06783,99299,525114,866130,107145,76296,257101,865
B. Nguồn vốn chủ sở hữu376,022362,074353,852340,807331,152323,478311,837301,086296,131285,759272,888271,869280,627316,022338,558346,976333,908321,271318,297408,782
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN557,412577,929575,420578,030513,589525,240525,507520,086529,898529,830543,769558,131565,192603,024627,492654,244684,576677,028644,390728,733
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |