CTCP Xe khách Sài Gòn (bsg)

17.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.50
17.50
17.50
17.50
0
6.3K
0.8K
17.6x
2.1x
8% # 12%
1.3
792 Bi
60 Mi
3,525
14.7 - 10.8
181 Bi
376 Bi
48.2%
67.46%
111 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 17.00 300
0 17.50 3,300
0.00 0 18.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 610.44 (0.56) 0% 13.97 (0.00) 0%
2018 614.67 (0.63) 0% 16.78 (-0.04) -0%
2019 683.67 (0.58) 0% 14.40 (-0.07) -0%
2020 351.10 (0.40) 0% -122.28 (-0.05) 0%
2021 449.47 (0.28) 0% 0 (-0.06) 0%
2022 452.17 (0.49) 0% 0 (0.02) 0%
2023 571.82 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,645110,293116,001111,309436,248627,513515,211485,267281,197398,436577,411628,936564,447564,527
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,429-69,071-37,4075,06612,522
Lợi nhuận sau thuế -8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,901
Tổng tài sản486,222511,888528,006546,785486,222557,412513,529529,898565,119684,549841,652875,776956,820843,849
Tổng nợ106,882123,559142,034169,262106,882181,390182,377233,766284,003338,947339,089297,208334,639230,542
Vốn chủ sở hữu379,340388,328385,972377,523379,340376,022331,152296,131281,116345,602502,563578,568622,181613,306


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |