CTCP Xe khách Sài Gòn (bsg)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
18
0
6.3K
0.8K
17.6x
2.1x
8% # 12%
1.3
792 Bi
60 Mi
3,525
14.7 - 10.8
181 Bi
376 Bi
48.2%
67.46%
111 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 18.50 7,400
0 19.30 100
0.00 0 19.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 610.44 (0.56) 0% 13.97 (0.00) 0%
2018 614.67 (0.63) 0% 16.78 (-0.04) -0%
2019 683.67 (0.58) 0% 14.40 (-0.07) -0%
2020 351.10 (0.40) 0% -122.28 (-0.05) 0%
2021 449.47 (0.28) 0% 0 (-0.06) 0%
2022 452.17 (0.49) 0% 0 (0.02) 0%
2023 571.82 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,645110,293116,001111,309436,248627,513515,211485,267281,197398,436577,411628,936564,447564,527
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,429-69,071-37,4075,06612,522
Lợi nhuận sau thuế -8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,901
Tổng tài sản486,222511,888528,006546,785486,222557,412513,529529,898565,119684,549841,652875,776956,820843,849
Tổng nợ106,882123,559142,034169,262106,882181,390182,377233,766284,003338,947339,089297,208334,639230,542
Vốn chủ sở hữu379,340388,328385,972377,523379,340376,022331,152296,131281,116345,602502,563578,568622,181613,306


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |