CTCP Xe khách Sài Gòn (bsg)

8
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn190,821220,171185,434142,159104,395145,233232,880237,767297,677223,753108,190133,090
I. Tiền và các khoản tương đương tiền81,710111,26249,96072,11432,21961,20726,47716,37959,70484,25831,53010,748
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,50020,72658,5005005002,3852,2605,64537,019
III. Các khoản phải thu ngắn hạn62,51681,52670,27059,98256,42966,569147,605161,175147,90599,19045,93293,810
IV. Tổng hàng tồn kho4,9365,4365,4944,9845,6285,81134,80040,36943,50329,78226,46526,376
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1591,2221,2104,5789,6199,26121,73914,1999,54510,5234,2622,157
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn295,401337,241328,096387,739460,724539,316608,772638,009659,143620,095177,465207,321
I. Các khoản phải thu dài hạn1461851391372,7682,952
II. Tài sản cố định284,945326,571316,579375,159447,528521,838538,939615,354638,207599,212142,538172,601
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn66466466466466466446,4548653913,246391
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,76731,767
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,79110,00610,85311,91612,53216,66823,19421,65020,40817,637
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN486,222557,412513,529529,898565,119684,549841,652875,776956,820843,849285,655340,411
A. Nợ phải trả106,882181,390182,377233,766284,003338,947339,089297,208334,639230,542107,094160,686
I. Nợ ngắn hạn86,174143,792152,587170,286184,935208,840223,941123,187172,99387,40895,053140,568
II. Nợ dài hạn20,70837,59729,79063,48099,067130,107115,148174,021161,646143,13512,04120,118
B. Nguồn vốn chủ sở hữu379,340376,022331,152296,131281,116345,602502,563578,568622,181613,306178,560179,726
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN486,222557,412513,529529,898565,119684,549841,652875,776956,820843,849285,655340,411
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |