CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

5.50
0.10
(1.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,89931,87640,10583,04679,395108,235152,938153,039193,373178,082179,623183,921175,106193,133202,008189,110164,212205,290170,333105,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,83812,1841,4158,6097,27834,7033,4592,78729025328522537,40937,22327737,35137,62244,29514,70814,581
1. Tiền3,8385841,4158,6097,2785,7033,4592,78729025328522537,40937,22327737,35137,62244,29514,70814,581
2. Các khoản tương đương tiền11,60029,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,43019,53438,53161,51048,50037,463116,029116,809158,988144,292145,820148,498103,843123,142170,124120,49195,887130,306125,11161,172
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,7011,5522,61979,02979,808121,901107,205108,732111,411103,543123,054133,035120,30794,364107,30994,40530,466
2. Trả trước cho người bán8,51813,69213,69213,69211,58855188888888888830088881841,51422,465206206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn23,20045,000
6. Phải thu ngắn hạn khác22917428737,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,002953330,50030,500
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-87-87-87-87-87-87-8788
IV. Tổng hàng tồn kho2,63015415412,92123,60236,03833,42233,42233,99533,48633,48634,98233,70632,64831,56031,23230,67630,67630,49829,440
1. Hàng tồn kho2,63015415412,92123,60236,03833,42233,42233,99533,48633,48634,98233,70632,64831,56031,23230,67630,67630,49829,440
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác55515302821100503221614712047372713166
1. Chi phí trả trước ngắn hạn910
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ102523178735272111421154332218111
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5555555555555556555
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn139,000129,000117,00175,00375,00445,0057812132,9243,022111,337111,306111,306
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định
1. Tài sản cố định hữu hình
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn108,283108,283108,283
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang108,283108,283108,283
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn139,000129,000117,00075,00075,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh75,00075,00075,00075,00075,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn64,00054,00042,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13445,0057812132,9243,0223,0533,0223,022
1. Chi phí trả trước dài hạn13457812132,9243,0223,0533,0223,022
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác45,000
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN153,899160,876157,106158,048154,399153,240152,944153,047193,373178,082179,635183,935175,106193,133202,008192,034167,234316,627281,638216,504
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả5,33511,8628,2589,4285,9024,8865,0164,92245,14829,94631,36535,70727,04145,48354,48741,61516,877166,797131,84367,323
I. Nợ ngắn hạn5,33511,8628,2589,4285,9024,8865,0164,92245,14829,94631,36535,70727,04145,48354,48741,61516,877166,797131,84367,323
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1045,3991,4812,709857830818140,41325,20226,53330,96122,43640,87649,76636,84812,13046,388127,12762,880
4. Người mua trả tiền trước115,948100
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7951,0182,3442,2771,3753702702752872643642981571602783173011916912
6. Phải trả người lao động5919193333191914141314149
7. Chi phí phải trả ngắn hạn81,0174138222
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác918186487
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,429
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,496148,354147,928148,125148,226148,136148,270148,228148,065147,650147,521150,419150,357149,830149,795149,181
I. Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,496148,354147,928148,125148,226148,136148,270148,228148,065147,650147,521150,419150,357149,830149,795149,181
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000121,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,429
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,13523,58523,42023,19223,06822,92522,50022,69622,79722,70722,84122,79922,63622,22222,09224,99024,92824,40124,36623,753
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN153,899160,876157,106158,048154,399153,240152,944153,047193,373178,082179,635183,935175,106193,133202,008192,034167,234316,627281,638216,504
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |