CTCP Tập đoàn Đại Châu (dcs)

1.30
0.10
(8.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV16,91434,35030,60726,71156,466149,666201,798525,581251,888
Giá vốn hàng bán4,08730,65532,05139,88459,375157,385185,345491,515221,990
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,8273,696-1,444-13,173-2,909-7,71916,45434,06629,897
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,680-98246256-1,740232,75116,30015,45119,088
Tổng lợi nhuận trước thuế-558,154-98247240134-672-2,70614,32410,3571,904
Lợi nhuận sau thuế -558,154-98247240134-716-2,70611,3738,0461,867
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-558,154-98247240134-716-2,70611,3738,0461,867
Tổng tài sản ngắn hạn25,71152,48719,299616,507616,00725,711616,007615,822602,278606,439618,398598,157588,927560,661557,375
Tiền mặt13,0973,2178213,02113,02113,09713,0218,5353,1192,9472,47428,67054,2912,71812,513
Đầu tư tài chính ngắn hạn392,09938,480
Hàng tồn kho42,82215,557114,130114,130114,130100,06974,43773,23973,62872,93392,36778,33359,935
Tài sản dài hạn27,76827,76861,01861,62461,74827,76861,74862,12462,38062,77764,71371,094123,329126,401136,376
Tài sản cố định6062302306068621,2483,1824,94813,92716,20623,241
Đầu tư tài chính dài hạn33,25033,25033,25033,25033,25033,75033,75033,75033,75081,57179,95580,166
Tổng tài sản53,47980,25580,317678,131677,75453,479677,754677,946664,657669,216683,111669,251712,256687,062693,751
Tổng nợ39,01822,2506,83345,72945,72939,01845,72945,59432,55237,35051,38336,80777,10662,18376,916
Vốn chủ sở hữu14,46058,00573,484632,402632,02614,460632,026632,352632,106631,866631,728632,444635,150624,880616,834

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKK0.19K0.13K0.05K0.08KK0.47K0.97K2.89K0.18K1.43K0.64K
Giá cuối kỳ1.10K0.90K3.80K0.60K0.40K0.90K2K2.20K3.40K5.30K3.90K3.60K3.70K14.07K11.16K4.96K26.20K41.70K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)927.86 (lần)150.78 (lần)180.03 (lần) (lần) (lần)11.67 (lần)25.49 (lần)108.76 (lần)50.30 (lần) (lần)7.79 (lần)14.47 (lần)3.86 (lần)27.24 (lần)18.29 (lần)65.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.92 (lần)1,000 (lần)6.67 (lần)1.18 (lần)0.90 (lần)0.96 (lần)0.81 (lần)0.66 (lần)0.39 (lần)0.81 (lần)0.88 (lần)1.03 (lần)0.29 (lần)0.72 (lần)0.27 (lần)0.25 (lần)1.85 (lần)7.38 (lần)
Giá sổ sách0.24K10.48K10.48K10.48K10.48K10.47K10.49K10.53K10.36K16.10K11.08K11.34K11.65K12.54K13.89K11K10.39K4.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.59 (lần)0.09 (lần)0.36 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.09 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.33 (lần)0.33 (lần)0.35 (lần)0.32 (lần)0.32 (lần)1.12 (lần)0.80 (lần)0.45 (lần)2.52 (lần)9.91 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)38 (Mi)35 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)16 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.08%90.89%90.84%90.61%90.62%90.53%89.38%82.68%81.60%80.34%64.35%61.16%61.05%41.87%59.80%62.71%81.51%73.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.92%9.11%9.16%9.39%9.38%9.47%10.62%17.32%18.40%19.66%35.65%38.84%38.95%58.13%40.20%37.29%18.49%26.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn72.96%6.75%6.73%4.90%5.58%7.52%5.50%10.83%9.05%11.09%14.15%17.63%25.58%40.30%61.78%52.59%55.75%76.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu269.83%7.24%7.21%5.15%5.91%8.13%5.82%12.14%9.95%12.47%16.48%21.40%34.37%67.51%161.66%110.91%126.01%329.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn27.04%93.25%93.27%95.10%94.42%92.48%94.50%89.17%90.95%88.91%85.85%82.37%74.42%59.70%38.22%47.41%44.25%23.27%
6/ Thanh toán hiện hành65.90%1,347.08%1,350.66%1,850.20%1,623.67%1,208.68%1,625.12%779.12%922.55%784.38%533.13%448.93%330.33%138.11%119.26%135.40%183.95%109.86%
7/ Thanh toán nhanh65.90%1,097.50%1,131.19%1,621.53%1,427.58%1,064.77%1,426.97%656.92%793.66%700.04%452.96%396.78%303.71%98.74%41.80%45.92%74.03%20.29%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33.57%28.47%18.72%9.58%7.89%4.84%77.89%71.82%4.47%17.61%17.36%3.51%3.15%6.14%4%4.87%9.06%0.99%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.63%%5.07%4.60%3.99%8.27%22.36%28.33%76.50%36.31%34.24%25.40%81.13%92.71%112.98%83.87%60.21%31.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn65.79%%5.58%5.08%4.40%9.13%25.02%34.27%93.74%45.19%53.21%41.52%132.90%221.43%188.94%133.75%73.86%42.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu116.97%%5.43%4.84%4.23%8.94%23.66%31.77%84.11%40.84%39.89%30.83%109.01%155.29%295.62%176.89%136.07%134.26%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%30.63%43.06%54.46%80.64%215.79%200.66%627.47%370.38%317.99%313.40%1,516.71%675.41%246.56%174.02%83.38%30.16%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-3,299.95%%0.72%0.78%0.50%-1.27%-1.81%5.64%1.53%0.74%1.75%-6.12%3.74%5%7.03%0.94%10.13%11.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%0.04%0.04%0.02%%%1.60%1.17%0.27%0.60%%3.03%4.63%7.95%0.78%6.10%3.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%0.04%0.04%0.02%%%1.79%1.29%0.30%0.70%%4.08%7.76%20.79%1.66%13.78%15.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-13,657%%1%1%%-1%-2%6%2%1%2%-7%4%6%8%1%15%20%
Tăng trưởng doanh thu-100%%12.23%14.59%-52.70%-62.27%-25.83%-61.60%108.66%63.93%31.16%-72.46%33.45%185.03%110.98%87.42%150.42%%
Tăng trưởng Lợi nhuận569,444.88%%2.92%79.10%-118.72%-73.54%-123.79%41.35%330.96%-30.75%-137.58%-145.09%-0.09%102.44%1,486.09%-82.69%125.06%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.68%%40.07%-12.85%-27.31%39.60%-52.26%24%-19.15%21.17%-21.93%-39.37%-3.22%126.58%84.02%26.90%-5.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-97.71%%0.04%0.04%0.02%-0.11%-0.43%1.64%1.30%60.12%1.39%-2.64%90.10%442.61%26.25%44.17%147.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-92.11%%2%-0.68%-2.03%2.07%-6.04%3.67%-0.96%54.61%-2.72%-12.03%52.49%247.36%56.63%34.54%29.95%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |