CTCP Tập đoàn Đại Châu (dcs)

1.30
0.10
(8.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.30
1.30
1.20
275,600
10.5K
0.0K
100x
0.1x
0% # 0%
1.3
60 Bi
60 Mi
210,466
1.1 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.20 3,600 1.30 94,100
1.10 314,900 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 22.50 (-0.35) 40.1%
IJC 10.15 (0.10) 13.0%
TCM 23.55 (0.00) 8.7%
AAA 7.09 (0.00) 7.9%
TNG 24.80 (-0.10) 6.3%
PGS 52.90 (0.00) 4.8%
VGS 24.60 (0.20) 3.9%
TDC 11.05 (0.00) 3.2%
SHN 3.60 (0.10) 2.3%
IDJ 3.90 (0.00) 2.1%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NVT 7.65 (0.16) 2.1%
SRC 48.10 (-1.80) 2.1%
VNF 15.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.20 0 100,700 100,700
09:16 1.30 0.10 100 100,800
09:21 1.30 0.10 15,000 115,800
09:32 1.30 0.10 400 116,200
09:36 1.20 0 1,500 117,700
09:46 1.20 0 4,200 121,900
09:50 1.20 0 11,100 133,000
09:53 1.20 0 2,000 135,000
09:54 1.20 0 17,400 152,400
09:55 1.20 0 17,600 170,000
10:10 1.20 0 11,800 181,800
10:11 1.20 0 11,000 192,800
10:22 1.20 0 100 192,900
10:42 1.20 0 12,700 205,600
13:27 1.20 0 5,000 210,600
13:28 1.20 0 4,000 214,600
13:49 1.20 0 28,400 243,000
14:10 1.20 0 3,000 246,000
14:18 1.20 0 23,000 269,000
14:32 1.20 0 100 269,100
14:43 1.20 0 6,400 275,500
14:45 1.30 0.10 100 275,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.15) 0% 34.40 (-0.00) -0%
2018 0 (0.06) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 300 (0.03) 0% 20 (0.00) 0%
2020 150 (0.03) 0% 12 (0.00) 0%
2021 100 (0.03) 0% 8 (0.00) 0%
2022 366.80 (0.02) 0% 2.30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV16,91434,35030,60726,71156,466149,666201,798525,581251,888
Tổng lợi nhuận trước thuế-558,154-98247240134-672-2,70614,32410,3571,904
Lợi nhuận sau thuế -558,154-98247240134-716-2,70611,3738,0461,867
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-558,154-98247240134-716-2,70611,3738,0461,867
Tổng tài sản53,47980,25580,317678,13153,479677,754677,946664,657669,216683,111669,251712,256687,062693,751
Tổng nợ39,01822,2506,83345,72939,01845,72945,59432,55237,35051,38336,80777,10662,18376,916
Vốn chủ sở hữu14,46058,00573,484632,40214,460632,026632,352632,106631,866631,728632,444635,150624,880616,834


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |