CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng (ddn)

10
0.10
(1.01%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV315,339252,274201,700301,009348,7791,070,3221,394,654945,5511,187,9161,549,2251,559,5891,797,5671,597,2241,814,4731,805,900
Giá vốn hàng bán286,963227,787179,689278,631323,865973,0701,302,660879,4981,102,0911,473,8231,484,1341,710,3121,511,6931,718,2691,713,908
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,85723,46321,66422,04924,66395,03389,99963,90682,00472,47670,66780,25783,56388,00988,227
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,087867-651826-4,5352,1302,70997514,37617,28318,47320,82118,32318,38515,352
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6301,0263061,339-3,5965,3019,6632,21115,62818,71919,47421,85220,22922,40821,374
Lợi nhuận sau thuế 2,0147582291,037-2,9284,0387,6241,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,082
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0147582291,037-2,9284,0387,6241,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,082
Tổng tài sản ngắn hạn918,890972,280964,449933,168968,999918,8901,080,166641,076592,584480,339613,000888,582839,315830,435867,151
Tiền mặt31,33014,76114,47021,97429,11431,33029,12817,18420,80021,72923,32039,60938,57778,720129,886
Đầu tư tài chính ngắn hạn117,66095,908128,808132,884123,544117,660123,544103,060
Hàng tồn kho71,45040,58076,60949,51942,63871,450167,875113,991174,99964,77864,985100,54085,81081,554103,187
Tài sản dài hạn88,07091,76991,61492,30692,72288,07092,59786,10486,04152,57652,52152,10137,41036,22439,236
Tài sản cố định77,16779,57379,15180,29174,95477,16780,67877,34645,33941,71343,71033,30034,59134,27238,056
Đầu tư tài chính dài hạn1,3001,3001,3001,180
Tổng tài sản1,006,9601,064,0491,056,0631,025,4741,061,7211,006,9601,172,762727,180678,625532,915665,521940,684876,725866,658906,387
Tổng nợ799,870858,263851,034820,674858,252799,870969,000531,042473,759340,316487,838764,029717,478722,399802,964
Vốn chủ sở hữu207,090205,787205,029204,799203,469207,090203,762196,138204,866192,599177,683176,654159,247144,260103,423

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.25K0.50K0.07K0.80K1.23K1.28K1.43K1.57K2.01K3.39K3.19K3.13K2.51K2.26K2K1.82K1.81K1.09K0.68K
Giá cuối kỳ6.80K7.43K7.71K8.25K16.66K8.17K6.24K5.86K6.67K7.45K7.63K4.90K6.87K2.55K4.98K4.21K3.99KKK
Giá / EPS (PE)27.14 (lần)14.96 (lần)106.52 (lần)10.32 (lần)13.55 (lần)6.36 (lần)4.35 (lần)3.73 (lần)3.32 (lần)2.20 (lần)2.39 (lần)1.56 (lần)2.74 (lần)1.13 (lần)2.49 (lần)2.32 (lần)2.21 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.10 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách12.85K13.27K12.78K13.35K15.87K14.64K14.56K15.75K16.40K20.52K19.81K18.58K15.57K14.28K13.34K11.63K10.52K10.43K9.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.53 (lần)0.56 (lần)0.60 (lần)0.62 (lần)1.05 (lần)0.56 (lần)0.43 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.36 (lần)0.39 (lần)0.26 (lần)0.44 (lần)0.18 (lần)0.37 (lần)0.36 (lần)0.38 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.25%92.10%88.16%87.32%90.13%92.11%94.46%95.73%95.82%95.67%96.13%96%95.83%95.43%96.37%94.92%93.18%95.69%95.58%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.75%7.90%11.84%12.68%9.87%7.89%5.54%4.27%4.18%4.33%3.87%4%4.17%4.57%3.63%5.08%6.82%4.31%4.42%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn79.43%82.63%73.03%69.81%63.86%73.30%81.22%81.84%83.35%88.59%89.10%89.36%90.65%90.56%89.70%87.15%85.12%82.52%78.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu386.24%475.55%270.75%231.25%176.70%274.56%432.50%450.54%500.76%776.39%817.02%840.26%969.39%958.82%871.02%678.15%571.89%472.21%365.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn20.57%17.37%26.97%30.19%36.14%26.70%18.78%18.16%16.65%11.41%10.90%10.64%9.35%9.44%10.30%12.85%14.88%17.48%21.46%
6/ Thanh toán hiện hành115.27%111.76%121.39%125.64%142.03%125.67%116.31%116.98%114.96%107.99%107.90%107.43%105.72%105.55%108.16%110.21%111.46%116.30%122.01%
7/ Thanh toán nhanh106.31%94.39%99.80%88.54%122.88%112.35%103.15%105.02%103.67%95.14%96.16%93.38%94.54%89.29%90.34%89.46%87.23%116.30%122.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.93%3.01%3.25%4.41%6.43%4.78%5.18%5.38%10.90%16.18%15.36%17.34%16.91%11.16%10.32%5.54%7.55%12.47%12.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản106.29%118.92%130.03%175.05%290.71%234.34%191.09%182.18%209.36%199.24%200.27%225.40%242.84%274.67%296.07%339.87%333.03%275.79%243.90%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn116.48%129.11%147.49%200.46%322.53%254.42%202.30%190.30%218.50%208.26%208.33%234.78%253.39%287.83%307.23%358.07%357.43%288.22%255.19%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu516.84%684.45%482.08%579.85%804.38%877.74%1,017.56%1,002.99%1,257.78%1,746.13%1,836.50%2,119.30%2,596.89%2,908.30%2,874.93%2,644.72%2,237.62%1,578.09%1,136.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,361.89%775.97%771.55%629.77%2,275.19%2,283.81%1,701.13%1,761.67%2,106.91%1,660.97%1,821.08%1,712%2,270.63%1,773.68%1,762.24%1,777.25%1,529.01%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.38%0.55%0.12%1.03%0.96%1%0.97%0.99%0.97%0.95%0.88%0.80%0.62%0.54%0.52%0.59%0.77%0.66%0.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.40%0.65%0.15%1.81%2.80%2.34%1.85%1.81%2.04%1.88%1.76%1.79%1.51%1.50%1.54%2.01%2.56%1.83%1.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.95%3.74%0.57%5.99%7.74%8.77%9.85%9.96%12.24%16.52%16.10%16.87%16.10%15.85%15%15.62%17.18%10.47%6.96%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-23.26%47.50%-20.40%-23.32%-0.66%-13.24%12.54%-11.97%0.47%-1.50%-7.59%-2.62%-2.70%8.32%24.66%30.74%42.96%49.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-47.04%586.23%-90.94%-17.76%-4.32%-10.44%9.71%-10.14%3.37%6.28%1.75%25.09%10.69%13.11%10.15%0.58%65.38%61.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-17.45%82.47%12.09%39.21%-30.24%-36.15%6.49%-0.68%-10.03%-1.55%3.68%3.43%10.17%17.87%47.30%31.16%22.11%38.79%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.63%3.89%-4.26%6.37%8.39%0.58%10.93%10.39%39.49%3.60%6.63%19.33%8.97%7.08%14.68%10.61%0.83%7.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-14.14%61.28%7.15%27.34%-19.93%-29.25%7.30%1.16%-4.38%-0.99%4%4.92%10.06%16.76%43.11%28.11%18.39%32.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |