CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng (ddn)

8.90
0.20
(2.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,394,525945,5511,187,9161,549,2251,559,5891,797,5671,597,2241,814,4731,805,9001,833,3801,984,0682,037,3682,093,8581,933,0141,550,6001,186,049829,618555,442
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,8662,1473,8212,9264,7886,9981,9688,1963,7649634756,0668,8501,2436205594522,026
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,392,659943,4041,184,0951,546,2991,554,8011,790,5691,595,2561,806,2781,802,1351,832,4171,983,5932,031,3022,085,0071,931,7701,549,9811,185,490829,166553,416
4. Giá vốn hàng bán1,302,672879,4981,102,0911,473,8231,484,1341,710,3121,511,6931,718,2691,713,9081,742,7691,891,4351,930,9861,987,5121,826,6001,449,0641,103,028783,640523,930
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,98663,90682,00472,47670,66780,25783,56388,00988,22789,64992,158100,31697,496105,170100,91782,46245,52629,486
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,13117,67212,1404,7865,5656,7813,8913,05511,35515,7038,4635,7475,59415,5847,9798,7167,0651,081
7. Chi phí tài chính20,16111,9249,6362,5503,5046,89714,37911,24818,60326,01218,85730,77630,70862,20954,00147,73613,3685,506
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9853,2121,0591,2172,0845,2667,3177,6788,8999,25513,67817,27422,87421,52911,1105,0953,776
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng73,59549,29954,81542,08837,84846,44444,41237,36834,76234,54334,36734,96536,70829,51424,33922,78122,48914,436
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,14719,38015,31715,34216,40512,87710,34124,06330,86526,54627,78625,75623,05832,80822,82814,15110,0589,287
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,21397514,37617,28318,47320,82118,32318,38515,35218,25019,61214,56612,618-3,7787,7276,5106,6761,337
12. Thu nhập khác10,3681,8711,9671,9175,5961,7584,0136,0046,1275,9094,1004,0537,09148,64826,52214,0819,1744,240
13. Chi phí khác3,3386357154804,5967272,1071,9821053,4413,4091,5464,36731,56122,04710,1937,7642,175
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,0311,2361,2531,4361,0001,0311,9064,0226,0222,4686922,5072,72417,0874,4753,8881,4102,065
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,2442,21115,62818,71919,47421,85220,22922,40821,37420,71820,30317,07315,34213,30912,20310,3988,0863,402
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,9134973,9633,8033,8834,4444,3614,7494,2914,6464,5074,4443,9343,2233,0451,2942,581
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại602-602
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9131,1003,3613,8033,8834,4444,3614,7494,2914,6464,5074,4443,9343,2233,0451,2942,581
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3311,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,08216,07215,79612,62811,40810,0869,1579,1045,5053,402
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,3311,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,08216,07215,79612,62811,40810,0869,1579,1045,5053,402

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |