CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng (ddn)

10
0.10
(1.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.50
10
9.50
1,300
13.3K
0.5K
15.8x
0.6x
1% # 4%
0.9
117 Bi
16 Mi
4,508
9.6 - 7.1
858 Bi
203 Bi
421.8%
19.16%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 100 9.90 100
9.30 200 10.00 300
9.20 200 10.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 9.50 -0.40 500 500
11:16 10 0.10 100 600
13:10 9.90 0 200 800
13:42 10 0.10 500 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.81) 0% 17.60 (0.02) 0%
2018 1,850 (1.60) 0% 18.40 (0.02) 0%
2019 2,000 (1.80) 0% 0 (0.02) 0%
2020 1,800 (1.56) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,821.19 (1.55) 0% 16.52 (0.01) 0%
2022 1,647.17 (1.19) 0% 16.80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV315,339252,274201,700301,0091,070,3221,394,654945,5511,187,9161,549,2251,559,5891,797,5671,597,2241,814,4731,805,900
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6301,0263061,3395,3019,6632,21115,62818,71919,47421,85220,22922,40821,374
Lợi nhuận sau thuế 2,0147582291,0374,0387,6241,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,082
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0147582291,0374,0387,6241,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,082
Tổng tài sản1,006,9601,064,0491,056,0631,025,4741,006,9601,172,762727,180678,625532,915665,521940,684876,725866,658906,387
Tổng nợ799,870858,263851,034820,674799,870969,000531,042473,759340,316487,838764,029717,478722,399802,964
Vốn chủ sở hữu207,090205,787205,029204,799207,090203,762196,138204,866192,599177,683176,654159,247144,260103,423


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |