CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng (ddn)

8.80
0.10
(1.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.90
8.90
8.80
15,800
13.3K
0.5K
15.8x
0.6x
1% # 4%
0.9
117 Bi
16 Mi
4,508
9.6 - 7.1
858 Bi
203 Bi
421.8%
19.16%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 100 8.90 7,200
8.40 300 9.00 11,600
8.30 700 9.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.10 (0.60) 41.0%
DHG 103.50 (0.10) 15.6%
DHT 69.00 (-1.00) 7.9%
IMP 53.80 (0.10) 7.7%
DVN 21.70 (-0.50) 6.4%
CSV 28.80 (-0.35) 4.5%
TRA 73.90 (-0.30) 3.6%
VFG 55.00 (-0.30) 3.4%
DMC 62.00 (1.10) 2.4%
DCL 53.90 (-1.10) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 60.80 (-0.20) 1.3%
PMC 150.00 (4.00) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 8.90 0.20 100 100
10:10 8.90 0.20 7,200 7,300
10:21 8.90 0.20 200 7,500
10:23 8.90 0.20 800 8,300
11:10 8.90 0.20 500 8,800
13:10 8.90 0.20 6,000 14,800
13:56 8.80 0.10 1,000 15,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.81) 0% 17.60 (0.02) 0%
2018 1,850 (1.60) 0% 18.40 (0.02) 0%
2019 2,000 (1.80) 0% 0 (0.02) 0%
2020 1,800 (1.56) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,821.19 (1.55) 0% 16.52 (0.01) 0%
2022 1,647.17 (1.19) 0% 16.80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV348,779397,023352,933295,7891,394,525945,5511,187,9161,549,2251,559,5891,797,5671,597,2241,814,4731,805,9001,833,380
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,5967,1952,6592,9859,2442,21115,62818,71919,47421,85220,22922,40821,37420,718
Lợi nhuận sau thuế -2,9285,7562,1152,3887,3311,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,08216,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9285,7562,1152,3887,3311,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,08216,072
Tổng tài sản1,061,7211,048,907976,861733,6941,061,721727,180678,625532,915665,521940,684876,725866,658906,387915,460
Tổng nợ858,252842,509776,219535,168858,252531,042473,759340,316487,838764,029717,478722,399802,964815,630
Vốn chủ sở hữu203,469206,397200,642198,526203,469196,138204,866192,599177,683176,654159,247144,260103,42399,830


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |