Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (dig)

13.45
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,979,2311,564,213284,674176,534462,7875,004,6531,531,4901,039,1011,930,2232,585,7362,503,7692,139,4792,459,1391,704,1381,314,637
Giá vốn hàng bán2,305,7091,012,769154,484123,600270,2993,596,5631,002,804782,1771,264,3771,729,1991,846,7061,475,0791,780,4251,201,822833,343
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV653,993326,578117,76329,227175,2061,127,561298,195243,569632,311839,490640,468640,665564,584391,889318,586
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh563,102247,69967,254-39,818130,582838,238162,505138,879184,161484,026287,390533,149339,398206,81490,760
Tổng lợi nhuận trước thuế544,857257,72775,176-36,962122,886840,799158,088165,886198,7871,281,557899,845471,281428,283255,34491,817
Lợi nhuận sau thuế 423,985193,21973,498-45,44187,232645,261101,904111,623191,366989,941721,896371,823332,925202,39065,637
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ423,124211,45441,457-10,08888,704665,947114,536118,727144,128986,154711,238390,990323,992196,23558,446
Tổng tài sản ngắn hạn16,660,83616,594,15216,449,90016,365,39915,963,32716,660,83615,985,75713,978,09110,877,01911,214,6177,299,1527,130,8185,633,6334,809,7884,182,170
Tiền mặt3,279,1781,349,423585,614494,582895,1663,279,178785,1662,307,306245,9141,000,255402,938593,928734,834202,910179,462
Đầu tư tài chính ngắn hạn251,000659,400666,900781,100785,900251,000895,900196,710176,8582,737,903137,000225,00080040,70040,000
Hàng tồn kho6,641,4818,657,5489,191,9959,087,9898,156,7716,641,4818,157,0396,553,6915,925,7373,848,2084,401,2184,203,2733,147,3813,538,1922,858,983
Tài sản dài hạn2,357,1262,419,2822,524,4802,544,8532,571,6572,357,1262,553,5662,849,5163,870,7775,632,2884,527,0111,066,4101,198,4751,273,4421,693,635
Tài sản cố định1,336,8041,354,046839,824830,608892,6851,336,804842,135761,204717,460724,974764,345333,909360,300231,536258,830
Đầu tư tài chính dài hạn329,303348,009351,606343,616332,903329,303328,717335,320353,684349,246299,296318,897402,538533,887894,838
Tổng tài sản19,017,96219,013,43418,974,38018,910,25218,534,98419,017,96218,539,32416,827,60714,747,79616,846,90511,826,1638,197,2296,832,1086,083,2305,875,806
Tổng nợ8,989,43410,785,89110,921,81910,927,62010,468,1088,989,43410,498,0138,934,0496,953,0619,175,4227,036,0344,187,7823,612,7483,192,6693,077,745
Vốn chủ sở hữu10,028,5288,227,5448,052,5617,982,6328,066,87610,028,5288,041,3117,893,5587,794,7357,671,4834,790,1294,009,4463,219,3602,890,5612,798,061

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.84K0.19K0.19K0.24K1.97K2.26K1.24K1.28K0.82K0.25K0.05K0.25K0.37K0.19K0.98K4.59K8.19K4.35K
Giá cuối kỳ16.75K16.34K23.13K12.36K68.54K15.25K7.60K7.54K9.45K3.41K3.76K5.01K3.79K3.92K2.70K7.98K14.33K55K
Giá / EPS (PE)20.03 (lần)87 (lần)118.81 (lần)52.30 (lần)34.74 (lần)6.75 (lần)6.12 (lần)5.88 (lần)11.47 (lần)13.52 (lần)77.11 (lần)20.39 (lần)10.16 (lần)20.51 (lần)2.75 (lần)1.74 (lần)1.75 (lần)12.63 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.67 (lần)6.51 (lần)13.58 (lần)3.91 (lần)13.25 (lần)1.92 (lần)1.12 (lần)0.77 (lần)1.32 (lần)0.60 (lần)1.17 (lần)1.28 (lần)0.52 (lần)0.64 (lần)0.45 (lần)0.65 (lần)0.61 (lần)4.94 (lần)
Giá sổ sách12.59K13.19K12.94K12.78K15.35K15.21K12.73K12.75K12.14K12.08K12.38K13.75K16.91K20.22K19.35K25.43K32.85K11.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.33 (lần)1.24 (lần)1.79 (lần)0.97 (lần)4.47 (lần)1 (lần)0.60 (lần)0.59 (lần)0.78 (lần)0.28 (lần)0.30 (lần)0.36 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.31 (lần)0.44 (lần)4.72 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ796 (Mi)610 (Mi)610 (Mi)610 (Mi)500 (Mi)315 (Mi)315 (Mi)252 (Mi)238 (Mi)232 (Mi)215 (Mi)179 (Mi)143 (Mi)126 (Mi)130 (Mi)98 (Mi)70 (Mi)60 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.61%86.23%83.07%73.75%66.57%61.72%86.99%82.46%79.07%71.18%63.09%70.71%67.74%66.25%64.33%64.84%63.74%61.89%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.39%13.77%16.93%26.25%33.43%38.28%13.01%17.54%20.93%28.82%36.91%29.29%32.26%33.75%35.67%35.16%36.26%38.11%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.27%56.63%53.09%47.15%54.46%59.50%51.09%52.88%52.48%52.38%47.81%51.18%47.83%49.80%47.77%41.14%36.21%73.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu89.64%130.55%113.18%89.20%119.60%146.89%104.45%112.22%110.45%110%91.59%104.82%91.67%99.22%91.47%69.89%56.77%283.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.73%43.37%46.91%52.85%45.54%40.50%48.91%47.12%47.52%47.62%52.19%48.82%52.17%50.20%52.23%58.86%63.79%26.05%
6/ Thanh toán hiện hành230.90%200.78%179.02%275.66%240.12%121.92%218.10%187.95%299.18%322.07%322.46%334.17%206.97%269.21%250.12%237.82%261.25%97.34%
7/ Thanh toán nhanh138.86%98.33%95.09%125.48%157.72%48.41%89.54%82.95%79.10%101.90%77.72%135.71%77.02%117.28%134.37%151.23%185.29%48.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn45.45%9.86%29.55%6.23%21.42%6.73%18.17%24.52%12.62%13.82%6.48%44.40%2.62%20.78%20.53%37.82%118.25%17.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản26.32%8.26%6.17%13.09%15.35%21.17%26.10%35.99%28.01%22.37%13.60%13.89%22.32%15.21%16.04%28.28%45.29%24.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn30.04%9.58%7.43%17.75%23.06%34.30%30%43.65%35.43%31.43%21.55%19.65%32.95%22.95%24.93%43.62%71.06%40.20%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu49.90%19.05%13.16%24.76%33.71%52.27%53.36%76.39%58.96%46.98%26.05%28.46%42.78%30.29%30.70%48.05%71.01%95.50%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho54.15%12.29%11.93%21.34%44.94%41.96%35.09%56.57%33.97%29.15%20.16%25.58%30.11%30.77%37.44%58.85%137.96%56.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.31%7.48%11.43%7.47%38.14%28.41%18.28%13.18%11.52%4.45%1.51%6.28%5.16%3.12%16.51%37.56%35.10%39.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.50%0.62%0.71%0.98%5.85%6.01%4.77%4.74%3.23%0.99%0.21%0.87%1.15%0.47%2.65%10.62%15.90%9.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.64%1.42%1.50%1.85%12.85%14.85%9.75%10.06%6.79%2.09%0.39%1.79%2.21%0.95%5.07%18.05%24.93%37.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)19%11%15%11%57%39%27%18%16%7%2%8%9%4%24%76%62%56%
Tăng trưởng doanh thu226.78%47.39%-46.17%-25.35%3.27%17.03%-13%44.30%29.63%89.97%-1.07%-32.38%33.63%0.24%-35.41%-26.78%144.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận481.43%-3.53%-17.62%-85.38%38.65%81.91%20.68%65.10%235.75%458.70%-76.18%-17.65%120.80%-81.05%-71.61%-21.66%119.39%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.37%17.51%28.49%-24.22%30.41%68.01%15.92%13.16%3.73%26.50%-5.58%16.25%-12.58%10.21%32.30%33.20%-34.19%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu24.71%1.87%1.27%1.61%60.15%19.47%24.54%11.37%3.31%5.34%8.06%1.67%-5.38%1.60%1.09%8.20%229.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.58%10.17%14.10%-12.46%42.45%44.27%19.98%12.31%3.53%15.45%1.08%8.64%-8.97%5.71%13.93%17.25%34.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |