Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (dig)

14.35
0.25
(1.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.10
14.40
14.10
1,844,800
13.2K
0.2K
92.1x
1.2x
1% # 1%
1.5
9,544 Bi
796 Mi
10,686,224
29.3 - 14.2
10,468 Bi
8,067 Bi
129.8%
43.52%
895 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.35 121,900 14.40 313,200
14.30 360,500 14.45 206,600
14.25 111,900 14.50 476,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
457,500 16,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 221.50 (-4.00) 32.2%
VHM 152.90 (1.90) 31.7%
VRE 32.05 (1.25) 6.9%
BCM 53.60 (0.00) 6.9%
KDH 25.45 (0.05) 3.3%
NVL 20.55 (0.05) 2.9%
KSF 94.10 (3.10) 2.3%
KBC 34.10 (0.10) 2.2%
VPI 59.90 (-1.10) 1.9%
PDR 16.30 (0.10) 1.7%
DXG 15.25 (0.35) 1.6%
TCH 18.10 (0.20) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.70 (0.15) 1.3%
SJS 56.60 (0.10) 1.2%
DIG 14.35 (0.25) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.15 -0.15 69,500 69,500
09:16 14.15 -0.15 9,900 79,400
09:17 14.20 -0.10 12,400 91,800
09:18 14.20 -0.10 8,300 100,100
09:19 14.20 -0.10 3,900 104,000
09:20 14.20 -0.10 21,700 125,700
09:21 14.15 -0.15 4,900 130,600
09:22 14.10 -0.20 21,500 152,100
09:23 14.15 -0.15 28,000 180,100
09:24 14.15 -0.15 18,700 198,800
09:25 14.15 -0.15 175,400 374,200
09:26 14.10 -0.20 19,000 393,200
09:27 14.15 -0.15 10,300 403,500
09:28 14.15 -0.15 4,900 408,400
09:29 14.15 -0.15 20,700 429,100
09:30 14.10 -0.20 12,300 441,400
09:31 14.20 -0.10 15,600 457,000
09:32 14.15 -0.15 5,800 462,800
09:33 14.15 -0.15 2,200 465,000
09:34 14.20 -0.10 1,000 466,000
09:35 14.20 -0.10 900 466,900
09:36 14.20 -0.10 30,300 497,200
09:37 14.20 -0.10 2,500 499,700
09:38 14.20 -0.10 11,700 511,400
09:39 14.20 -0.10 6,100 517,500
09:40 14.20 -0.10 6,000 523,500
09:41 14.20 -0.10 89,800 613,300
09:42 14.25 -0.05 127,100 740,400
09:43 14.25 -0.05 79,900 820,300
09:44 14.30 0 14,700 835,000
09:45 14.25 -0.05 59,200 894,200
09:46 14.30 0 34,200 928,400
09:47 14.25 -0.05 69,200 997,600
09:48 14.25 -0.05 64,400 1,062,000
09:49 14.30 0 205,200 1,267,200
09:50 14.35 0.05 225,900 1,493,100
09:51 14.40 0.10 70,700 1,563,800
09:52 14.40 0.10 40,700 1,604,500
09:53 14.40 0.10 80,400 1,684,900
09:54 14.40 0.10 22,700 1,707,600
09:55 14.40 0.10 19,100 1,726,700
09:56 14.35 0.05 40,000 1,766,700
09:57 14.40 0.10 19,900 1,786,600
09:58 14.40 0.10 40,600 1,827,200
09:59 14.35 0.05 17,600 1,844,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,406.30 (1.70) 0% 128 (0.20) 0%
2018 2,600 (2.46) 0% 350 (0.33) 0%
2019 2,350 (2.14) 0% 501 (0.37) 0%
2020 2,500 (2.50) 0% 0 (0.72) 0%
2021 2,800 (2.59) 0% 0.02 (0.99) 4,500%
2022 5,000 (1.94) 0% 0 (0.15) 0%
2023 4,000 (0.20) 0% 0 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,979,2311,564,213284,674176,5345,004,6531,531,4901,039,1011,930,2232,585,7362,503,7692,139,4792,459,1391,704,1381,314,637
Tổng lợi nhuận trước thuế544,857257,72775,176-36,962840,799158,088165,886198,7871,281,557899,845471,281428,283255,34491,817
Lợi nhuận sau thuế 423,985193,21973,498-45,441645,261101,904111,623191,366989,941721,896371,823332,925202,39065,637
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ423,124211,45441,457-10,088665,947114,536118,727144,128986,154711,238390,990323,992196,23558,446
Tổng tài sản19,017,96219,013,43418,974,38018,910,25219,017,96218,539,32416,827,60714,747,79616,846,90511,826,1638,197,2296,832,1086,083,2305,875,806
Tổng nợ8,989,43410,785,89110,921,81910,927,6208,989,43410,498,0138,934,0496,953,0619,175,4227,036,0344,187,7823,612,7483,192,6693,077,745
Vốn chủ sở hữu10,028,5288,227,5448,052,5617,982,63210,028,5288,041,3117,893,5587,794,7357,671,4834,790,1294,009,4463,219,3602,890,5612,798,061


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |