CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc)

19.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV84,41485,73287,93878,22570,545336,309287,738228,000189,598179,014169,610165,825
Giá vốn hàng bán36,77632,51137,04729,80230,562136,136121,678109,755111,926115,616111,456127,807
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV47,62253,19850,84648,41639,968200,082165,972118,18777,60963,30858,07037,806
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22,50027,34026,06211,19711,82387,09951,70514,666-15,245731,270435
Tổng lợi nhuận trước thuế22,85927,15926,72011,77415,19788,51356,86915,137-15,3766771,640472
Lợi nhuận sau thuế 20,24924,15623,80110,48913,57878,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,24924,15623,80110,48913,57878,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
Tổng tài sản ngắn hạn364,901357,275312,968278,372239,579364,901239,582164,160115,865136,224167,706133,366
Tiền mặt180,689123,220201,77520,474140,183180,689140,18316,3402,21411,6216,97725,513
Đầu tư tài chính ngắn hạn85,2505,2505,2505,2505,25085,2505,2503,00014,5005113,011511
Hàng tồn kho30,62126,79529,32524,09125,64230,62125,63321,68521,68924,64323,48318,886
Tài sản dài hạn498,922515,982530,700547,199565,355498,922565,388606,236653,262691,635614,572623,078
Tài sản cố định477,696496,324511,376527,130543,669477,696544,326568,746616,436656,928583,585609,385
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản863,823873,257843,668825,571804,934863,823804,970770,396769,127827,859782,278756,444
Tổng nợ453,962452,125446,693452,396444,038453,962442,285458,674472,542515,897471,036448,884
Vốn chủ sở hữu409,861421,131396,975373,174360,896409,861362,685311,722296,585311,962311,242307,560

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.90K2.53K0.75KK0.03K0.08KK
Giá cuối kỳ15K13.25K8.99K14.10K24.22K17.20K17.20K
Giá / EPS (PE)3.85 (lần)5.24 (lần)11.98 (lần) (lần)721.69 (lần)211.57 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.90 (lần)0.93 (lần)0.80 (lần)1.50 (lần)2.73 (lần)2.05 (lần)2.09 (lần)
Giá sổ sách20.32K17.98K15.45K14.70K15.46K15.43K15.25K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)0.74 (lần)0.58 (lần)0.96 (lần)1.57 (lần)1.11 (lần)1.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.24%29.76%21.31%15.06%16.45%21.44%17.63%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.76%70.24%78.69%84.94%83.55%78.56%82.37%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.55%54.94%59.54%61.44%62.32%60.21%59.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu110.76%121.95%147.14%159.33%165.37%151.34%145.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.45%45.06%40.46%38.56%37.68%39.79%40.66%
6/ Thanh toán hiện hành303.84%265.40%173.46%126.77%119.22%190.96%165.86%
7/ Thanh toán nhanh278.34%237.01%150.55%103.04%97.65%164.22%142.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn150.45%155.29%17.27%2.42%10.17%7.94%31.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản38.93%35.75%29.60%24.65%21.62%21.68%21.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn92.16%120.10%138.89%163.64%131.41%101.14%124.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu82.05%79.34%73.14%63.93%57.38%54.49%53.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho444.58%474.69%506.13%516.05%469.16%474.62%676.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.40%17.71%6.64%-8.11%0.38%0.97%-0.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.11%6.33%1.96%%0.08%0.21%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.20%14.05%4.86%%0.22%0.53%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)58%42%14%-14%1%1%-1%
Tăng trưởng doanh thu16.88%26.20%20.25%5.91%5.54%2.28%%
Tăng trưởng Lợi nhuận54.42%236.68%-198.45%-2,371.20%-58.72%-225.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.64%-3.57%-2.93%-8.40%9.52%4.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.01%16.35%5.10%-4.93%0.23%1.20%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.31%4.49%0.16%-7.09%5.83%3.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |