CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc)

18.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.90
18.90
18.90
0
17.9K
2.4K
6.1x
0.8x
6% # 14%
1.4
301 Bi
20 Mi
172
16.5 - 8.6
444 Bi
361 Bi
123.0%
44.84%
140 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 100 23.00 100
11.40 2,000 26.40 7,400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 173.28 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 184.31 (0.19) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 222.73 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV84,41485,73287,93878,225336,309287,738228,000189,598179,014169,610165,825
Tổng lợi nhuận trước thuế22,85927,15926,72011,77488,51356,86915,137-15,3766771,640472
Lợi nhuận sau thuế 20,24924,15623,80110,48978,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,24924,15623,80110,48978,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
Tổng tài sản863,823873,257843,668825,571863,823804,970770,396769,127827,859782,278756,444
Tổng nợ453,962452,125446,693452,396453,962442,285458,674472,542515,897471,036448,884
Vốn chủ sở hữu409,861421,131396,975373,174409,861362,685311,722296,585311,962311,242307,560


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |