CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc)

14.40
-2.30
(-13.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
14.40
14.40
14.40
100
23.2K
5.1K
3.4x
0.8x
12% # 22%
0.6
353 Bi
20 Mi
238
20.6 - 11
413 Bi
468 Bi
88.1%
53.16%
311 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.60 100 19.20 500
15.40 1,200 0.00 0
14.40 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.40 -2.30 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV84,41485,73287,93878,225336,309287,738228,000189,598179,014169,610165,825
Tổng lợi nhuận trước thuế22,85927,15926,72011,77488,51356,86915,137-15,3766771,640472
Lợi nhuận sau thuế 20,24924,15623,80110,48978,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,24924,15623,80110,48978,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
Tổng tài sản863,823873,257843,668825,571863,823804,970770,396769,127827,859782,278756,444
Tổng nợ453,962452,125446,693452,396453,962442,285458,674472,542515,897471,036448,884
Vốn chủ sở hữu409,861421,131396,975373,174409,861362,685311,722296,585311,962311,242307,560


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc