| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 364,901 | 239,582 | 164,160 | 115,865 | 136,224 | 167,706 | 133,366 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 180,689 | 140,183 | 16,340 | 2,214 | 11,621 | 6,977 | 25,513 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 85,250 | 5,250 | 3,000 | 14,500 | 511 | 3,011 | 511 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 49,656 | 38,704 | 86,759 | 35,393 | 99,310 | 133,776 | 88,350 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 30,621 | 25,633 | 21,685 | 21,689 | 24,643 | 23,483 | 18,886 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 18,685 | 29,812 | 36,376 | 42,070 | 138 | 459 | 106 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 498,922 | 565,388 | 606,236 | 653,262 | 691,635 | 614,572 | 623,078 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 477,696 | 544,326 | 568,746 | 616,436 | 656,928 | 583,585 | 609,385 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 6,163 | 5,173 | 16,771 | 10,454 | 9,256 | 11,596 | 1,902 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 15,063 | 15,889 | 20,718 | 26,371 | 25,451 | 19,391 | 11,791 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 863,823 | 804,970 | 770,396 | 769,127 | 827,859 | 782,278 | 756,444 |
| A. Nợ phải trả | 453,962 | 442,285 | 458,674 | 472,542 | 515,897 | 471,036 | 448,884 |
| I. Nợ ngắn hạn | 120,096 | 90,271 | 94,639 | 91,396 | 114,267 | 87,821 | 80,407 |
| II. Nợ dài hạn | 333,866 | 352,014 | 364,035 | 381,146 | 401,630 | 383,214 | 368,477 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 409,861 | 362,685 | 311,722 | 296,585 | 311,962 | 311,242 | 307,560 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 863,823 | 804,970 | 770,396 | 769,127 | 827,859 | 782,278 | 756,444 |