CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc)

19.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn364,901239,582164,160115,865136,224167,706133,366
I. Tiền và các khoản tương đương tiền180,689140,18316,3402,21411,6216,97725,513
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,2505,2503,00014,5005113,011511
III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,65638,70486,75935,39399,310133,77688,350
IV. Tổng hàng tồn kho30,62125,63321,68521,68924,64323,48318,886
V. Tài sản ngắn hạn khác18,68529,81236,37642,070138459106
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn498,922565,388606,236653,262691,635614,572623,078
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định477,696544,326568,746616,436656,928583,585609,385
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,1635,17316,77110,4549,25611,5961,902
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,06315,88920,71826,37125,45119,39111,791
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN863,823804,970770,396769,127827,859782,278756,444
A. Nợ phải trả453,962442,285458,674472,542515,897471,036448,884
I. Nợ ngắn hạn120,09690,27194,63991,396114,26787,82180,407
II. Nợ dài hạn333,866352,014364,035381,146401,630383,214368,477
B. Nguồn vốn chủ sở hữu409,861362,685311,722296,585311,962311,242307,560
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN863,823804,970770,396769,127827,859782,278756,444
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |