CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc)

17.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh70,54572,74878,11067,92657,71458,18663,68848,41248,05747,77348,69645,07240,38043,72540,77244,20244,20239,736
4. Giá vốn hàng bán30,56229,99332,12628,53827,19527,31129,52025,67028,42926,63928,93127,49228,95528,50227,15227,67027,93826,944
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,96842,74145,93839,37530,50230,87134,13622,73719,61021,11619,75217,56611,39515,20113,60016,49716,22912,757
6. Doanh thu hoạt động tài chính1294210344127113921,128325272,9188778914146
7. Chi phí tài chính8,1846,34814,55415,8807,77617,8597,9855,11211,46512,93010,2021,6772,707262331,3052032
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,0446,3487,4086,3167,4196,0447,5725,1126,0671,8091,4371,6772,707262331,3052032
9. Chi phí bán hàng11,88911,66511,30211,12811,12610,96210,58510,47810,52310,60010,38010,15711,06910,57610,0099,5469,5558,628
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2005,4256,7175,7197,4245,6886,6734,0295,7506,4417,8616,1354,7985,3085,2075,0683,9525,805
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,82319,34513,4686,6524,217-3,6119,0053,209-7,001-8,852-8,439-395-4,260-857-8595912,715-1,703
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,19719,47513,4776,7124,339-3,4979,2063,243-7,490-8,617-8,330-380-4,152-600-7835702,694-1,706
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,57817,32712,0046,2654,339-3,4979,2063,243-7,490-8,617-8,330-380-4,152-600-7835702,694-1,706
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,57817,32712,0046,2654,339-3,4979,2063,243-7,490-8,617-8,330-380-4,152-600-7835702,694-1,706

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |