Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

10.30
-0.20
(-1.90%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV41,04839,95738,36736,60243,256155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
Giá vốn hàng bán21,55622,16720,94122,77026,24387,43294,284102,671107,260108,237110,873138,936105,755
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,49317,79017,42713,83217,01368,54265,05969,60361,06854,42178,19662,17761,756
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,8223,9864,6243,0953,79216,52617,82818,65418,18225,97842,10642,56339,974
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8223,9864,6133,0903,79216,51018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế 4,2523,5014,1382,7023,30214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2523,5014,1382,7023,30214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Tổng tài sản ngắn hạn85,16676,62263,82156,83455,99285,16654,06959,47477,12937,94043,41154,45566,822
Tiền mặt74,60264,97347,22328,68426,44674,60233,44643,52029,63933,19929,43628,56434,952
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,0007,0007,000
Hàng tồn kho2,3132,3872,3872,3872,4502,3132,4503,0953,207149262268372
Tài sản dài hạn191,806195,763199,894204,309208,493191,806208,493207,953178,347212,827238,580277,776275,692
Tài sản cố định18,40321,17023,94026,79229,74918,40329,74943,79961,05492,088114,166149,627137,114
Đầu tư tài chính dài hạn65,45765,94266,56167,26167,59465,45767,59449,537
Tổng tài sản276,972272,385263,715261,142264,486276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Tổng nợ21,98121,64616,47718,04222,12121,98120,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
Vốn chủ sở hữu254,991250,739247,238243,101242,364254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.20K1.34K1.37K1.37K2.02K3.51K3.52K3.30K
Giá cuối kỳ11.25K12.18K10.93K6.98K14.87K12.34K18.60K18.60K
Giá / EPS (PE)9.34 (lần)9.09 (lần)7.97 (lần)5.08 (lần)7.36 (lần)3.52 (lần)5.28 (lần)5.64 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.87 (lần)0.93 (lần)0.77 (lần)0.50 (lần)1.11 (lần)0.79 (lần)1.12 (lần)1.35 (lần)
Giá sổ sách21.04K20K20.02K19.79K19.10K18.99K16.69K13.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.53 (lần)0.61 (lần)0.55 (lần)0.35 (lần)0.78 (lần)0.65 (lần)1.11 (lần)1.39 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.75%20.59%22.24%30.19%15.13%15.39%16.39%19.51%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.25%79.41%77.76%69.81%84.87%84.61%83.61%80.49%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn7.94%7.69%9.27%6.10%7.67%18.38%39.12%52.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu8.62%8.33%10.22%6.50%8.30%22.51%64.26%111.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn92.06%92.31%90.73%93.90%92.33%81.62%60.88%47.33%
6/ Thanh toán hiện hành403.53%276.67%246.40%494.67%197.34%103.05%101.34%110.03%
7/ Thanh toán nhanh392.58%264.13%233.58%474.10%196.56%102.43%100.84%109.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn353.48%171.14%180.30%190.09%172.68%69.88%53.16%57.55%
9/ Vòng quay Tổng tài sản56.31%60.69%64.42%65.89%64.86%67.05%60.53%48.91%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn183.14%294.70%289.66%218.24%428.72%435.53%369.32%250.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu61.17%65.75%71%70.17%70.25%82.14%99.43%103.34%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,780.03%3,848.33%3,317.32%3,344.56%72,642.28%42,317.94%51,841.79%28,428.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.36%10.19%9.65%9.89%15.05%22.49%21.22%23.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.27%6.18%6.22%6.52%9.76%15.08%12.84%11.66%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.72%6.70%6.85%6.94%10.57%18.48%21.09%24.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%17%16%16%23%38%31%38%
Tăng trưởng doanh thu-2.11%-7.51%2.34%3.49%-13.97%-5.99%20.06%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-10.14%-2.36%-0.10%-31.98%-42.45%-0.33%6.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.83%-18.53%59%-18.90%-62.90%-60.13%-27.96%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.21%-0.11%1.15%3.60%0.60%13.80%24.78%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.49%-1.82%4.68%1.88%-11.07%-15.12%-3%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |