Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

10
-0.10
(-0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.10
10
6,900
20K
1.3K
11.6x
0.8x
6% # 7%
1.1
188 Bi
25 Mi
5,227
17.8 - 14.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 10,400 10.30 2,000
9.90 2,100 10.40 2,500
9.80 500 10.50 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.85 (-0.25) 35.7%
VJC 177.80 (-0.40) 23.2%
GMD 74.60 (1.00) 10.6%
PHP 35.60 (-0.40) 5.6%
HAH 54.40 (0.30) 3.7%
PVT 21.75 (0.50) 3.7%
TMS 40.50 (0.00) 3.4%
VSC 23.45 (-0.35) 3.2%
SCS 54.00 (0.00) 2.8%
PDN 108.50 (0.50) 2.2%
STG 35.70 (2.30) 1.7%
DVP 73.00 (0.60) 1.5%
CDN 30.60 (-0.40) 1.5%
NCT 91.00 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 10.10 0 100 100
09:56 10 -0.10 1,000 1,100
10:10 10 -0.10 1,500 2,600
10:13 10 -0.10 500 3,100
10:35 10 -0.10 100 3,200
10:48 10 -0.10 300 3,500
11:10 10 -0.10 300 3,800
11:26 10 -0.10 1,000 4,800
13:37 10 -0.10 600 5,400
13:48 10 -0.10 1,500 6,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 186 (0.19) 0% 38 (0.04) 0%
2021 145 (0.16) 0% 0 (0.02) 0%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 160 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV41,04839,95738,36736,602155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8223,9864,6133,09016,51018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế 4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Tổng tài sản276,972272,385263,715261,142276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Tổng nợ21,98121,64616,47718,04221,98120,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
Vốn chủ sở hữu254,991250,739247,238243,101254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |