Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

15.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
15
15.50
15
16,700
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
19.2
1.5k
10 lần
7%
8%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.8
179 tỷ
12 triệu
23,971
16.4 - 9.1
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
22 tỷ
233 tỷ
9.2%
91.5%
41 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (59 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VJC 98.00 (0.40) 30.9%
HVN 12.10 (-0.30) 16.1%
GMD 60.10 (-3.90) 11.3%
PVT 26.35 (-1.95) 5.2%
PHP 23.50 (-0.10) 4.6%
TMS 56.70 (1.30) 4.0%
SCS 67.00 (-1.30) 3.7%
STG 47.50 (0.00) 2.7%
VSC 27.90 (-2.05) 2.2%
HAH 35.95 (-2.25) 1.6%
CDN 26.10 (0.00) 1.5%
DVP 61.60 (-1.50) 1.5%
SGN 69.50 (-0.50) 1.4%
NCT 87.50 (-0.10) 1.3%
PDN 114.90 (0.00) 1.2%
VOS 13.00 (-0.45) 1.1%
ASG 23.15 (0.00) 1.0%
CLL 41.20 (0.00) 0.8%
TCL 38.50 (0.20) 0.7%
VNS 15.25 (-0.70) 0.6%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.90 100 15.40 100
15.20 1,000 15.50 900
15.00 1,700 16.40 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,300 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15 -0.10 3,600 3,600
09:16 15.10 0 100 3,700
09:18 15.10 0 100 3,800
09:34 15.40 0.30 100 3,900
10:14 15.40 0.30 1,000 4,900
10:25 15.20 0.10 500 5,400
10:36 15.40 0.30 100 5,500
10:59 15.30 0.20 3,500 9,000
11:10 15.40 0.30 200 9,200
11:24 15.40 0.30 1,000 10,200
13:10 15.30 0.20 1,500 11,700
13:25 15.40 0.30 1,000 12,700
13:42 15.40 0.30 1,000 13,700
13:51 15.50 0.40 100 13,800
14:13 15.30 0.20 1,500 15,300
14:16 15.30 0.20 100 15,400
14:24 15.30 0.20 1,300 16,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 186 (0.19) 0% 38 (0.04) 0%
2021 145 (0.16) 0% 0 (0.02) 0%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 160 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |