Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

10.90
0.80
(7.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10
11
10
38,200
20K
1.3K
11.6x
0.8x
6% # 7%
1.1
188 Bi
25 Mi
5,227
17.8 - 14.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 100 10.90 1,300
10.10 2,100 11.00 9,000
10.00 5,200 11.10 9,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 17,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 10 -0.10 1,100 1,100
10:35 10 -0.10 300 1,400
10:37 10 -0.10 200 1,600
10:59 10.50 0.40 5,000 6,600
11:10 10.80 0.70 7,000 13,600
11:27 10.70 0.60 2,000 15,600
13:10 10.50 0.40 2,300 17,900
13:17 10.50 0.40 1,300 19,200
13:27 10.40 0.30 3,000 22,200
14:45 10.90 0.80 16,000 38,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 186 (0.19) 0% 38 (0.04) 0%
2021 145 (0.16) 0% 0 (0.02) 0%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 160 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV41,04839,95738,36736,602155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8223,9864,6133,09016,51018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế 4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Tổng tài sản276,972272,385263,715261,142276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Tổng nợ21,98121,64616,47718,04221,98120,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
Vốn chủ sở hữu254,991250,739247,238243,101254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |