Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

10.90
0.10
(0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.90
10.90
10.90
2,500
14.4K
0.5K
20.2x
0.8x
4% # 4%
1.1
277 Bi
25 Mi
4,664
14.7 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 100 10.90 16,500
10.20 400 11.00 1,500
10.00 4,100 11.70 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.35) 35.7%
VJC 132.90 (0.90) 23.2%
GMD 53.50 (-1.80) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.20 (-1.30) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.30 (-0.20) 3.2%
SCS 40.35 (0.25) 2.8%
PDN 83.50 (-0.40) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.40 (-0.60) 1.5%
CDN 26.80 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.90 0.50 100 100
14:46 10.90 0.50 2,400 2,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV41,04839,95738,36736,602155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8223,9864,6133,09016,51018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế 4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Tổng tài sản276,972272,385263,715261,142276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Tổng nợ21,98121,64616,47718,04221,98120,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
Vốn chủ sở hữu254,991250,739247,238243,101254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc