Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

11
-0.50
(-4.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.10
11.60
10.60
600
20K
1.3K
11.6x
0.8x
6% # 7%
1.1
188 Bi
25 Mi
5,227
17.8 - 14.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 100 11.00 4,900
10.50 300 11.10 1,100
10.40 100 11.20 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.20 (-0.25) 35.7%
VJC 124.70 (-0.50) 23.2%
GMD 74.60 (-0.60) 10.6%
PHP 45.50 (-0.20) 5.6%
HAH 46.00 (-1.10) 3.7%
PVT 22.10 (0.35) 3.7%
TMS 34.15 (-1.75) 3.4%
VSC 13.00 (-0.55) 3.2%
SCS 42.75 (-0.20) 2.8%
PDN 85.70 (-1.10) 2.2%
STG 34.40 (2.25) 1.7%
DVP 73.80 (0.00) 1.5%
CDN 25.00 (-0.30) 1.5%
NCT 84.00 (-1.50) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.10 -0.40 100 100
10:10 11.60 0.10 100 200
10:13 11.20 -0.30 100 300
13:55 11.10 -0.40 100 400
14:33 10.60 -0.90 100 500
14:48 11 -0.50 100 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 186 (0.19) 0% 38 (0.04) 0%
2021 145 (0.16) 0% 0 (0.02) 0%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 160 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV41,04839,95738,36736,602155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8223,9864,6133,09016,51018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế 4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Tổng tài sản276,972272,385263,715261,142276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Tổng nợ21,98121,64616,47718,04221,98120,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
Vốn chủ sở hữu254,991250,739247,238243,101254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |