Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

15.40
1.40
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14.10
15.40
14.10
800
20K
1.3K
11.6x
0.8x
6% # 7%
1.1
188 Bi
12 Mi
5,227
17.8 - 14.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 400 15.40 100
14.10 800 0.00 0
14.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 28.85 (-0.60) 35.7%
VJC 207.50 (1.50) 23.2%
GMD 61.00 (-1.10) 10.6%
PHP 33.20 (0.20) 5.6%
HAH 59.90 (-1.60) 3.7%
PVT 18.90 (-0.10) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 22.60 (-0.50) 3.2%
SCS 54.90 (0.10) 2.8%
PDN 100.50 (0.00) 2.2%
STG 34.90 (0.00) 1.7%
DVP 67.50 (-0.50) 1.5%
CDN 33.30 (-0.30) 1.5%
NCT 94.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 14.10 0.10 500 500
10:57 15.40 1.40 100 600
13:10 14.20 0.20 100 700
14:21 15.40 1.40 100 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 186 (0.19) 0% 38 (0.04) 0%
2021 145 (0.16) 0% 0 (0.02) 0%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 160 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV43,25642,90738,19234,988159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7925,7675,3823,15018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế 3,3025,2504,9082,78016,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3025,2504,9082,78016,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Tổng tài sản264,486260,792253,027262,919262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Tổng nợ22,12121,72919,21434,01420,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
Vốn chủ sở hữu242,364239,063233,813228,905242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |