Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
12.40
13
12.40
3,000
20K
1.3K
11.6x
0.8x
6% # 7%
1.1
188 Bi
25 Mi
5,227
17.8 - 14.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.40 300 13.00 17,100
0 13.10 2,000
0.00 0 13.20 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:24 12.40 -0.60 200 200
14:45 13 0 2,800 3,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 186 (0.19) 0% 38 (0.04) 0%
2021 145 (0.16) 0% 0 (0.02) 0%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 160 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV41,04839,95738,36736,602155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8223,9864,6133,09016,51018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế 4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Tổng tài sản276,972272,385263,715261,142276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Tổng nợ21,98121,64616,47718,04221,98120,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
Vốn chủ sở hữu254,991250,739247,238243,101254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |