| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 54,069 | 59,474 | 77,129 | 37,940 | 43,411 | 54,455 | 66,822 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 33,446 | 43,520 | 29,639 | 33,199 | 29,436 | 28,564 | 34,952 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 17,883 | 12,597 | 42,611 | 4,278 | 13,127 | 14,636 | 11,617 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,450 | 3,095 | 3,207 | 149 | 262 | 268 | 372 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 290 | 261 | 1,672 | 314 | 587 | 10,987 | 19,881 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 208,493 | 207,953 | 178,347 | 212,827 | 238,580 | 277,776 | 275,692 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 29,749 | 43,799 | 61,054 | 92,088 | 114,166 | 149,627 | 137,114 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | | 6,564 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 67,594 | 49,537 | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 111,150 | 114,617 | 117,293 | 120,739 | 124,415 | 128,149 | 132,015 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 262,562 | 267,427 | 255,477 | 250,767 | 281,992 | 332,231 | 342,514 |
| A. Nợ phải trả | 20,198 | 24,792 | 15,592 | 19,226 | 51,822 | 129,969 | 180,419 |
| I. Nợ ngắn hạn | 19,543 | 24,137 | 15,592 | 19,226 | 42,125 | 53,735 | 60,729 |
| II. Nợ dài hạn | 655 | 655 | | | 9,696 | 76,234 | 119,690 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 242,364 | 242,635 | 239,884 | 231,541 | 230,170 | 202,262 | 162,095 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 262,562 | 267,427 | 255,477 | 250,767 | 281,992 | 332,231 | 342,514 |