Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

10.30
-0.20
(-1.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
4. Giá vốn hàng bán87,43294,284102,671107,260108,237110,873138,936105,755
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,54265,05969,60361,06854,42178,19662,17761,756
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6931,2922,2441,2886207391,134434
7. Chi phí tài chính2,1631,9435121625,1898,65610,459
-Trong đó: Chi phí lãi vay1625,1898,65610,459
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng45,13440,23845,93338,94025,06623,5087,5067,006
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4136,3436,7485,2343,8358,1324,5864,752
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,52617,82818,65418,18225,97842,10642,56339,974
12. Thu nhập khác2661592,25712842310717
13. Chi phí khác1622201,959440
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-16264-61298128423103-23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,51018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,9171,8531,9621,8321,632
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9171,8531,9621,8321,632
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn85,16654,06959,47477,12937,94043,41154,45566,822
I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,60233,44643,52029,63933,19929,43628,56434,952
1. Tiền57,60213,4468,0206,6393,1998,43610,5646,952
2. Các khoản tương đương tiền17,00020,00035,50023,00030,00021,00018,00028,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,89417,88312,59742,6114,27813,12714,63611,617
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,6287,7141,1401,2203,17411,5169,38311,589
2. Trả trước cho người bán100211,0681,2504148813,1728
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,00010,000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,16614938940,1416907302,08119
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho2,3132,4503,0953,207149262268372
1. Hàng tồn kho2,3132,4503,0953,207149262268372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3572902611,67231458710,98719,881
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3572902611,672314587510461
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,47719,420
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,806208,493207,953178,347212,827238,580277,776275,692
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định18,40329,74943,79961,05492,088114,166149,627137,114
1. Tài sản cố định hữu hình18,34229,64943,79961,05492,059114,098149,196136,433
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình611002967431681
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1486,564
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1486,564
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn65,45767,59449,537
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn70,00070,00050,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,543-2,406-463
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác107,798111,150114,617117,293120,739124,415128,149132,015
1. Chi phí trả trước dài hạn107,798111,150114,617117,293120,739124,415128,149132,015
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả21,98120,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
I. Nợ ngắn hạn21,10519,54324,13715,59219,22642,12553,73560,729
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,54120,20725,948
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,7483,3655,5534,3849,33412,96710,05416,472
4. Người mua trả tiền trước86507290147344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,3371,0631,4441,4401,1102,139218112
6. Phải trả người lao động8,1738,5699,0915,0936,4229,87717,76913,861
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,3235,3936,8983,6247014,9653,8494,056
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,015892852353318285120242
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,500
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4232112266081,1961,8481,47338
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8766556559,69676,234119,690
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,69676,234119,690
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn876655655
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095
I. Vốn chủ sở hữu254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu121,200121,200121,200121,200121,200121,200121,200121,200
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển107,078104,925104,804102,03691,92666,44238,395
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26,71316,23916,63116,64818,41542,52842,66740,895
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |