Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

22.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,286,9581,309,5931,158,7151,255,8271,306,3821,361,526892,5031,099,7891,104,0561,139,0621,015,408881,2121,084,9461,381,7371,225,655856,3661,038,381996,378711,187722,024
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1812213,45210740517935237581836610140155
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,286,9401,309,5931,158,7151,255,8151,306,3791,361,526879,0511,099,6821,103,6501,138,8831,015,408881,1761,084,7091,381,7371,225,597856,1821,038,315996,368711,047721,869
4. Giá vốn hàng bán1,111,9841,170,3151,050,8891,138,7391,143,0041,207,301760,631981,347995,8501,020,995912,793772,852927,9751,261,4181,102,226761,158912,575895,283620,833629,881
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)174,956139,278107,826117,077163,375154,225118,420118,335107,800117,888102,615108,324156,734120,319123,37195,024125,741101,08490,21491,988
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,01520,99931,77834,19044,67619,69428,38328,07237,58326,18424,93225,35156,82432,30416,88913,82416,15710,35911,2036,657
7. Chi phí tài chính23,20111,32215,97423,64623,93228,06721,06313,98524,64727,73015,96525,28352,67127,69219,0029,5968,16710,3615,8414,780
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,0916,9256,9665,8096,7525,9987,8997,6168,1608,2888,0167,9258,0135,0473,2492,7913,1923,6973,4842,791
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng86,71260,20752,24254,97469,24747,43634,93441,73650,74536,31037,28734,80246,40742,83337,75331,10234,90640,39438,48338,662
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,98028,33728,30729,36975,63259,39664,21953,39942,13542,40047,86045,49856,46151,89950,74640,38267,90741,77341,42532,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,07860,41043,08043,27939,24039,01926,58737,28727,85737,63326,43628,09258,01830,19932,75927,76930,91718,91515,66922,459
12. Thu nhập khác1,3131995,7214621,0262945151182,6019951673901,4333221,6091614353963,102287
13. Chi phí khác1,6262,3341,3081,8217185114651,376118129-455351,03165939113365520
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-312-2,1364,413-1,359309-21749-1,2582,483866212-1454022576701604223932,447267
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)64,76558,27547,49341,92039,54938,80226,63736,02830,34038,49926,64727,94858,42030,45733,42927,92931,33919,30818,11622,726
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,7719,8187,2906,49719,7066,90610,2156,3974,2006,9394,3904,6909,6985,5196,1135,0735,0273,4243,2803,867
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,7719,8187,2906,49719,7066,90610,2156,3974,2006,9394,3904,6909,6985,5196,1135,0735,0273,4243,2803,867
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,99448,45740,20235,42319,84331,89616,42129,63126,14031,55922,25723,25848,72224,93827,31522,85626,31215,88414,83618,859
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,99448,45740,20235,42319,84331,89616,42129,63126,14031,55922,25723,25848,72224,93827,31522,85626,31215,88414,83518,859

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |