CTCP Miền Đông (mdg)

38.55
-0.55
(-1.41%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,42760,12922,83742,39469,327240,787228,715277,003360,825210,845270,762433,061176,486262,644309,584
Giá vốn hàng bán72,31538,64215,50630,97441,905157,437175,536221,260291,428163,129238,246391,640140,458207,233271,474
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV43,05821,3687,33111,40827,41383,16453,13655,74369,39747,71632,51641,42136,02855,41138,111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh31,00913,4159913,04014,67948,4555,685-34,55224,30620,0978,86212,5958,52826,1736,281
Tổng lợi nhuận trước thuế31,61913,7121832,81614,26948,3304,058-36,41527,00019,8029,22214,5799,18432,5799,916
Lợi nhuận sau thuế 27,54713,7121832,81614,26944,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2326,510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,54713,7121832,81614,26944,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2576,139
Tổng tài sản ngắn hạn197,892175,416160,846183,336224,864197,892224,832270,896307,800279,827254,214277,640142,941153,732229,490
Tiền mặt38,17915,0524,12615,21623,15538,17923,15515,83428,66323,46332,27516,76528,91925,93035,522
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,3506,3506,462863476,35031547415,000
Hàng tồn kho13,48419,29213,71011,70115,63613,48415,63629,13531,59631,33327,15535,39055,41482,915118,873
Tài sản dài hạn172,149143,414143,096129,868101,142172,149101,14284,08086,73988,50194,419101,802125,313109,477117,933
Tài sản cố định14,12615,94416,80118,37119,07514,12619,07523,49222,88923,03924,11826,25228,21927,68130,581
Đầu tư tài chính dài hạn6,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,30920,25216,61417,4565,9569,517
Tổng tài sản370,041318,829303,943313,204326,006370,041325,973354,976394,539368,329348,633379,442268,254263,209347,423
Tổng nợ195,549171,885170,710180,154195,719195,549195,740228,719224,101209,833198,782230,967123,380101,160199,013
Vốn chủ sở hữu174,492146,945133,232133,050130,287174,492130,233126,257170,438158,496149,850148,475144,874162,050148,410

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.18K0.38KK2.04K1.48K0.83K1.11K0.71K2.39K0.58K0.25KK0.17K0.41K0.52K2.90K2.53K2.35K1.50K
Giá cuối kỳ26.80K12.40K14.05K11.35K12.51K9.35K10.85K10.14K9.98K7.68K4.11K3.51K2.83K2.26K2.51K6.51K25K25K25K
Giá / EPS (PE)6.41 (lần)33.02 (lần) (lần)5.56 (lần)8.43 (lần)11.32 (lần)9.73 (lần)14.34 (lần)4.18 (lần)13.25 (lần)16.65 (lần) (lần)17.10 (lần)5.57 (lần)4.80 (lần)2.24 (lần)9.89 (lần)10.62 (lần)16.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.18 (lần)0.57 (lần)0.54 (lần)0.33 (lần)0.63 (lần)0.37 (lần)0.27 (lần)0.61 (lần)0.40 (lần)0.26 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.92 (lần)1.06 (lần)1.24 (lần)
Giá sổ sách16.48K12.30K11.92K16.09K14.97K14.15K14.02K13.68K15.30K14.01K13.38K12.86K16.98K17.42K16.67K18.95K13.78K11.06K5.10K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.63 (lần)1.01 (lần)1.18 (lần)0.71 (lần)0.84 (lần)0.66 (lần)0.77 (lần)0.74 (lần)0.65 (lần)0.55 (lần)0.31 (lần)0.27 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.34 (lần)1.81 (lần)2.26 (lần)4.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.48%68.97%76.31%78.02%75.97%72.92%73.17%53.29%58.41%66.05%63.41%55.29%54.41%58.32%63.19%61.75%67.94%71.73%71.91%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.52%31.03%23.69%21.98%24.03%27.08%26.83%46.71%41.59%33.95%36.59%44.71%45.59%41.68%36.81%38.25%32.06%28.27%28.09%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.85%60.05%64.43%56.80%56.97%57.02%60.87%45.99%38.43%57.28%60.89%63.15%59.74%60.45%64.02%53.61%62.38%67.14%77.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu112.07%150.30%181.15%131.49%132.39%132.65%155.56%85.16%62.43%134.10%155.66%171.36%148.39%152.82%177.93%115.58%165.84%204.31%348.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.15%39.95%35.57%43.20%43.03%42.98%39.13%54.01%61.57%42.72%39.11%36.85%40.26%39.55%35.98%46.39%37.62%32.86%22.27%
6/ Thanh toán hiện hành101.42%114.86%118.44%137.35%133.36%127.89%120.21%115.85%151.97%115.65%104.40%87.79%101.73%108.79%115.89%117.78%116.36%117.48%113.72%
7/ Thanh toán nhanh94.51%106.87%105.70%123.25%118.42%114.23%104.89%70.94%70%55.74%56.29%44.16%60.87%78.66%81.10%71.59%55.20%58.64%60.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.57%11.83%6.92%12.79%11.18%16.24%7.26%23.44%25.63%17.90%8.78%9.78%9.25%11.13%24.76%14.61%15.24%14.10%6.62%
9/ Vòng quay Tổng tài sản65.07%70.16%78.03%91.45%57.24%77.66%114.13%65.79%99.79%89.11%67%43.41%46.37%35.67%29.05%78.49%74.15%70.40%88.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn121.68%101.73%102.25%117.23%75.35%106.51%155.98%123.47%170.85%134.90%105.67%78.51%85.24%61.15%45.97%127.12%109.14%98.15%122.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu137.99%175.62%219.40%211.70%133.03%180.69%291.67%121.82%162.08%208.60%171.30%117.80%115.19%90.17%80.74%169.22%197.10%214.24%396.49%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,167.58%1,122.64%759.43%922.36%520.63%877.36%1,106.64%253.47%249.93%228.37%203.08%174.08%183.36%213.51%108.66%261.49%168.95%149.71%211.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.38%1.74%-13.17%5.99%7.45%3.23%2.73%4.24%9.62%1.98%1.08%-25.12%0.85%2.58%3.89%9.06%9.30%9.94%7.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.96%1.22%%5.48%4.27%2.51%3.11%2.79%9.60%1.77%0.72%%0.39%0.92%1.13%7.11%6.90%7%6.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)25.36%3.05%%12.69%9.92%5.84%7.95%5.17%15.59%4.14%1.84%%0.97%2.33%3.14%15.33%18.34%21.29%29.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)28%2%-16%7%10%4%3%5%12%2%1%-23%1%3%5%11%11%13%9%
Tăng trưởng doanh thu5.28%-17.43%-23.23%71.13%-22.13%-37.48%145.38%-32.80%-15.16%27.51%51.32%-22.55%24.57%13.44%-53.82%18.03%14.68%17.06%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,012.87%-110.90%-268.70%37.64%79.60%-25.87%57.63%-70.35%311.42%134.85%-106.49%-2,399.14%-59.19%-24.60%-80.19%14.93%7.38%56.48%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.10%-14.42%2.06%6.80%5.56%-13.93%87.20%21.97%-49.17%-9.80%-5.48%-12.54%-5.31%-12.75%49%-4.18%1.18%26.83%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu33.98%3.15%-25.92%7.53%5.77%0.93%2.49%-10.60%9.19%4.71%4.05%-24.26%-2.48%1.58%-3.21%37.48%24.65%116.63%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.52%-8.17%-10.03%7.12%5.65%-8.12%41.45%1.92%-24.24%-4.12%-1.97%-17.26%-4.19%-7.60%24.78%11.49%8.89%46.83%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |