CTCP Miền Đông (mdg)

34.70
1.40
(4.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn197,892224,832270,896307,800279,827254,214277,640142,941153,732229,490229,763204,384243,050271,946318,855249,696246,412238,930163,119
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,17923,15515,83428,66323,46332,27516,76528,91925,93035,52219,31222,77822,09527,81168,12530,97232,27328,6799,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,35031547415,00016,782
III. Các khoản phải thu ngắn hạn136,349180,916221,105244,659222,074194,104224,93157,98245,27959,00286,90876,412114,567162,703146,294112,53979,43287,19974,779
IV. Tổng hàng tồn kho13,48415,63629,13530,90330,64126,46234,69754,72182,222118,873105,663101,18397,62875,31295,71097,927129,513119,66776,622
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5304,8114,8213,1013,6501,3741,2461,3193021,0941,0984,0128,7606,1218,7268,2575,1943,3852,219
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,149101,14284,08086,73988,50194,419101,802125,313109,477117,933132,603165,257203,678194,316185,749154,693116,28894,16463,732
I. Các khoản phải thu dài hạn6,6853,0732,7502,4372,1331,8321,5401,254976882182
II. Tài sản cố định14,12619,07523,49222,88923,03924,11826,25228,21927,68130,58131,01033,56735,9248,17815,67818,73618,93820,99024,647
III. Bất động sản đầu tư1,9908,2795,434
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,10656,66036,28133,29826,1837,5633,73621313,33614,81939,01134,876119,571107,45165,52446,75424,152881
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,3096,3096,3096,3096,30920,25216,61417,4565,9569,5177,4977,78257,00157,00157,00163,49245,49845,83833,338
VI. Tổng tài sản dài hạn khác106,92216,02515,24821,80630,83840,65351,67069,89269,43163,61779,09684,89675,8769,5665,6186,9415,0973,1834,866
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN370,041325,973354,976394,539368,329348,633379,442268,254263,209347,423362,365369,641446,728466,262504,604404,389362,700333,093226,851
A. Nợ phải trả195,549195,740228,719224,101209,833198,782230,967123,380101,160199,013220,628233,424266,882281,839323,043216,811226,263223,635176,324
I. Nợ ngắn hạn195,124195,740228,719224,101209,833198,782230,967123,380101,160198,434220,077232,809238,908249,979275,145212,011211,771203,385143,442
II. Nợ dài hạn42557955161627,97431,86047,8984,80014,49220,25032,882
B. Nguồn vốn chủ sở hữu174,492130,233126,257170,438158,496149,850148,475144,874162,050148,410141,738136,216179,846184,424181,561187,578136,438109,45950,527
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN370,041325,973354,976394,539368,329348,633379,442268,254263,209347,423362,365369,641446,728466,262504,604404,389362,700333,093226,851
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |