CTCP Miền Đông (mdg)

44
2.45
(5.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.55
44
44
44
3,500
12.3K
0.4K
38.2x
1.2x
1% # 3%
0.9
154 Bi
11 Mi
8,775
15.8 - 10.2
196 Bi
130 Bi
150.2%
39.96%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.00 300 44.00 800
42.00 1,000 44.40 700
41.55 5,100 44.45 12,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.20 (-0.30) 35.7%
PVD 30.15 (-0.35) 28.5%
HGM 250.00 (22.20) 11.3%
MVB 19.00 (1.40) 6.2%
KSB 17.25 (-0.05) 5.1%
TMB 54.20 (-1.30) 3.0%
PVC 14.40 (0.10) 2.1%
NNC 54.80 (-0.70) 1.9%
DHA 64.20 (-0.60) 1.6%
PVB 38.50 (-0.30) 1.6%
BKC 29.90 (2.70) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 44 5.15 3,100 3,100
09:16 44 5.15 200 3,300
09:24 44 5.15 100 3,400
09:37 44 5.15 100 3,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 330 (0.26) 0% 16 (0.03) 0%
2018 281.87 (0.18) 0% 28.65 (0.01) 0%
2019 461.30 (0.43) 0% 23.51 (0.01) 0%
2020 422.12 (0.27) 0% 16.30 (0.01) 0%
2021 504.20 (0.21) 0% 21.61 (0.02) 0%
2023 400.99 (0.14) 0% 23.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV69,32747,90856,99854,481228,715277,003360,825210,845270,762433,061176,486262,644309,584242,799
Tổng lợi nhuận trước thuế14,2693,7741,512-15,4444,112-36,41527,00019,8029,22214,5799,18432,5799,9165,812
Lợi nhuận sau thuế 14,2693,7741,461-15,4734,031-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2326,5102,714
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,2693,7741,461-15,4734,031-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2576,1392,614
Tổng tài sản326,006315,663325,002353,646326,006354,976394,539368,329348,633379,442268,254263,209347,423362,365
Tổng nợ195,719199,645212,758242,863195,719228,719224,101209,833198,782230,967123,380101,160199,013220,628
Vốn chủ sở hữu130,287116,018112,244110,783130,287126,257170,438158,496149,850148,475144,874162,050148,410141,738


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |