CTCP Miền Đông (mdg)

52.50
-2
(-3.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
54.50
55
55.40
50.70
17,000
21.7K
10.0K
4.1x
1.9x
23% # 46%
1.7
433 Bi
11 Mi
6,488
45.0 - 18.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.50 600 52.50 100
51.00 100 53.00 500
50.80 300 53.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.80 (-1.20) 35.7%
PVD 18.00 (-0.80) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.30 (-0.50) 2.1%
NNC 49.40 (0.00) 1.9%
DHA 56.90 (0.40) 1.6%
PVB 20.30 (-0.70) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 55 0.50 1,800 1,800
09:17 55 0.50 100 1,900
09:20 55 0.50 100 2,000
09:30 55.40 0.90 500 2,500
09:36 55 0.50 400 2,900
09:38 54.50 0 500 3,400
09:43 54.50 0 300 3,700
09:53 54.50 0 100 3,800
09:58 54.50 0 600 4,400
10:10 54.50 0 200 4,600
10:20 54.50 0 500 5,100
10:29 54.50 0 200 5,300
10:31 54.50 0 400 5,700
10:37 54.50 0 200 5,900
10:49 54.50 0 600 6,500
10:51 54 -0.50 600 7,100
10:52 54 -0.50 200 7,300
10:55 53 -1.50 400 7,700
10:58 53 -1.50 200 7,900
11:10 52.10 -2.40 100 8,000
11:11 50.70 -3.80 800 8,800
11:12 50.70 -3.80 800 9,600
11:16 51 -3.50 400 10,000
11:17 50.80 -3.70 1,200 11,200
11:18 50.80 -3.70 800 12,000
11:21 50.80 -3.70 100 12,100
11:24 50.80 -3.70 100 12,200
13:10 51 -3.50 300 12,500
13:17 52.50 -2 2,000 14,500
13:28 52.50 -2 1,800 16,300
13:39 52.50 -2 200 16,500
13:42 52.50 -2 100 16,600
14:10 52.50 -2 400 17,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,42760,12922,83742,394240,787228,715277,003360,825210,845270,762433,061176,486262,644309,584
Tổng lợi nhuận trước thuế31,61913,7121832,81648,3304,058-36,41527,00019,8029,22214,5799,18432,5799,916
Lợi nhuận sau thuế 27,54713,7121832,81644,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2326,510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,54713,7121832,81644,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2576,139
Tổng tài sản370,041318,829303,943313,204370,041325,973354,976394,539368,329348,633379,442268,254263,209347,423
Tổng nợ195,549171,885170,710180,154195,549195,740228,719224,101209,833198,782230,967123,380101,160199,013
Vốn chủ sở hữu174,492146,945133,232133,050174,492130,233126,257170,438158,496149,850148,475144,874162,050148,410


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc