CTCP Miền Đông (mdg)

34.70
1.40
(4.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,42760,12922,83742,39469,32747,90856,99854,48180,57259,55974,74462,205125,321107,09479,87448,53661,82633,82369,99245,203
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5411912934
3. Doanh thu thuần (1)-(2)115,37260,01022,83742,38169,31847,90856,96454,48180,57259,55974,74462,205125,321107,09479,87448,53661,82633,82369,99245,203
4. Giá vốn hàng bán72,31538,64215,50630,97441,90532,81241,75059,06970,76445,65458,12246,836103,81489,06659,32238,85438,77527,94757,81138,596
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,05821,3687,33111,40827,41315,09615,215-4,5889,80813,90516,62215,36921,50618,02820,5529,68223,0515,87612,1826,608
6. Doanh thu hoạt động tài chính395179211792831238819618430842834416118722530602
7. Chi phí tài chính1,3401,1431,3851,3411,3761,4301,4141,5931,7771,9452,0531,8651,7881,3811,2061,1271,0031,0981,150704
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3401,1481,3721,3411,3721,4141,4141,5931,7771,9452,0461,8651,6091,3811,2211,1271,0031,0981,1811,001
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,4224,5213,2455,4778,5847,8949,8576,7089,6209,0169,4518,8649,3178,4738,5254,9565,4633,2334,0372,642
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6812,3051,8031,6672,8671,7632,0772,0592,5912,0662,2091,8162,3912,2502,2522,4823,0971,3692,2432,336
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,00913,4159913,04014,6794,0921,879-14,910-4,0999743,0943,1328,4386,2688,7311,30413,4902014,7811,527
12. Thu nhập khác2,38641212344219-37342863-7907943,26310312218317
13. Chi phí khác1,777115931227452338-796259137-7341,99610529212285513203067
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)609297-808-223-410-318-367-534-528-37-57-1,2023,158-189-11-263-495-20-30250
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,61913,7121832,81614,2693,7741,512-15,444-4,6279373,0371,93011,5976,0798,7191,04112,9951814,7511,777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0715229-8911956196012,2751,1761,7462652,70240956369
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0715229-8911956196012,2751,1761,7462652,70240956369
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,54713,7121832,81614,2693,7741,461-15,473-3,7367422,4181,3299,3224,9036,97377610,2931413,7951,408
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,54713,7121832,81614,2693,7741,461-15,473-3,7367422,4181,3299,3224,9036,97377610,2931413,7951,408

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |