Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

17.25
-0.15
(-0.86%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4841,344,3661,097,8491,272,9421,302,0821,274,247978,1511,208,5611,217,4401,543,0501,078,4431,334,8661,247,4851,252,918779,4421,012,770891,295
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm22,16731,46938,8166,56723,0077,18811,5814,36410,1197,75914,9968,86875,35844,97152,82756,13810,8707,51017,1942,404
3- Các khoản giảm trừ826,801589,824776,107596,441676,828540,821747,103771,989628,890499,076653,810618,394704,246517,514824,466693,293642,891352,651444,544377,478
- Phí nhượng tái bảo hiểm802,223623,537721,252578,897635,251482,563710,396629,521624,964453,967643,201602,866672,207593,396751,247664,326557,699430,961390,890333,704
- Giảm phí bảo hiểm-39,765-17,760-19,44455,05940,7585,550-43,230-39,985-92,30439,974-6,233-23,580-18,363-67,466-267,273-232,210-193,501-142,169-62,238-69,805
- Hoàn phí bảo hiểm64,343-15,95374,299-37,51681952,70979,937182,45496,2305,13616,84239,10850,401-8,416340,492261,178278,69363,859115,892113,578
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm374,828304,322350,324311,864355,838290,384339,663313,506303,169270,613360,706329,660315,308280,926265,345210,658196,927121,86487,245103,119
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm-4,2145975,3985515,1204328,3608825,4253003,938894,3042672,7532182296326401,188
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,146,889947,835981,041992,0251,051,505855,031885,444848,845964,071757,747934,391937,6631,233,775887,094831,324821,205818,053556,798673,305620,529
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm426,980431,346382,417404,866427,942319,227352,564327,712420,484403,160388,704366,133437,373326,313307,571290,311277,223122,816322,725318,123
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ257,075268,986191,283213,289209,836142,751182,920152,071194,376168,332164,854111,354213,12896,64694,545104,54277,16533,938104,312146,442
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm254,237268,792190,956213,287208,604142,712182,492151,962194,376167,951164,249111,315212,41296,64694,136104,54276,93533,651104,312146,442
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn2,83819432821,2323910838160539716230287
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%428409
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại169,905162,360191,133191,577218,106176,476169,644175,642226,107234,829223,851254,779224,245229,667213,026185,769200,05888,878218,413171,681
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường197,55641,667-8,061-16,36723,45579,037115-18,091-14,877-30,171-23,949-36,75397,547-3,144-4,37848,9423,20435,892-9,08739,386
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm8,0096,0926,8026,972-104,8886,2255,7416,7696,5945,3195,8046,2349,4625,3006,3646,3937,1053,5606,3915,600
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm691,171567,768639,058602,649718,721510,974585,825541,703544,461455,772599,882572,403709,205499,685525,615440,724446,277330,311321,829305,221
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc691,171567,768639,058602,649718,721510,974585,825541,703544,461455,772599,882572,403709,205499,685525,615440,724446,277330,311321,829305,221
+ Chi hoa hồng98,39191,807110,75895,339111,97887,50388,32492,819125,09287,520111,09298,058116,567106,23798,06682,47390,78067,68552,88451,425
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác592,780475,960528,300507,310606,743423,470497,500448,884419,369368,252488,790474,345592,639393,449427,549358,251355,496262,626268,945253,796
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,066,640777,887828,932784,830855,394772,711761,325706,023762,285665,749805,587796,6631,040,460731,508740,627681,828656,643458,642537,546521,888
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm80,249169,948152,109207,195196,11182,319124,120142,822201,78691,997128,804141,000193,315155,58590,697139,377161,40998,157135,75898,641
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp169,342124,086139,119137,861167,684127,781120,930127,460162,453106,962119,541120,008175,985136,236116,536113,135145,19197,195104,65098,489
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính116,811111,35195,94659,21975,37578,04566,69384,70792,32668,90866,53265,70649,43245,92048,36650,41093,02039,70970,68047,621
24. Chi hoạt động tài chính3,2413,0282,6533,1903,3021,855-10,5233,522-3,5141,41926692737,7882,086581-7,10515,481884,1401,026
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính113,570108,32293,29356,02972,07376,19077,21581,18595,84067,48966,26564,77911,64443,83447,78557,51577,53939,62166,54046,595
26. Thu nhập hoạt động khác2,096142983232981631522022,656845891491,2443456341,3071,332627840259
27. Chi phí hoạt động khác3,113453471114425726949169216240884664769426851623287
28. Lợi nhuận hoạt động khác-1,017-311-373209255106-117-2892,587630-15161778299-601,2811,246611817-27
29. Tổng lợi nhuận kế toán23,460153,873105,910125,572100,75530,83480,28896,259137,76053,15375,37885,83129,75263,48221,88685,03895,00441,19498,46546,720
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp23,460153,873105,910125,572100,75530,83480,28896,259137,76053,15375,37885,83129,75263,48221,88685,03895,00441,19498,46546,720
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp23,460153,873105,910125,572100,75530,83480,28896,259137,76053,15375,37885,83129,75263,48221,88685,03895,00441,19498,46546,720
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp6,16230,77521,88025,11420,5056,16723,71619,25228,07410,63115,69617,1665,34812,7295,63317,06819,1968,63519,8329,344
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp17,297123,09984,030100,45780,25024,66756,57277,007109,68642,52359,68168,66524,40450,75316,25367,97075,80832,55978,63337,376
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ17,297123,09984,030100,45780,25024,66756,57277,007109,68642,52359,68168,66524,40450,75316,25367,97075,80832,55978,63337,376

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,718,78910,111,2169,985,0539,647,1379,130,6498,952,6228,259,4158,152,3457,979,6157,995,1228,217,2337,201,3696,268,249
I. Tiền227,398242,499196,288431,001329,566318,994174,48294,810181,58472,494120,27447,55891,662
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)227,398242,499146,288431,001329,566268,994174,48294,810181,58472,49440,27447,55891,662
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền50,00050,00080,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,093,0004,738,0004,751,0004,266,0004,113,0003,709,8003,647,1723,600,0223,521,6883,806,8633,842,8632,833,0831,798,500
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn1,798,500
2. Đầu tư ngắn hạn khác5,093,0004,738,0004,751,0004,266,0004,113,0003,709,8003,647,1723,614,6883,521,6883,806,8633,842,8632,833,083
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-14,667
III. Các khoản phải thu1,217,1691,180,5581,071,8541,007,104682,870984,574907,347993,950862,249938,271999,918957,8941,012,223
1. Phải thu của khách hàng314,357271,057289,648152,534118,996122,113184,718159,996131,113145,861190,731215,897423,642
2. Trả trước cho người bán690,611641,156524,231568,322342,219630,059502,259513,799434,878444,441498,826437,370359,433
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác222,177278,317267,414295,518230,463241,229229,109330,069305,987358,344321,484314,831238,700
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-9,976-9,972-9,439-9,271-8,808-8,828-8,738-9,913-9,729-10,374-11,122-10,204-9,552
IV. Hàng tồn kho7877488217327688451,1937348238351,1151,1281,457
1. Hàng tồn kho7877488217327688451,1937348238351,1151,1281,457
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác4,180,4353,949,4113,965,0893,942,3004,004,4443,938,4103,529,2213,462,8293,413,2713,176,6593,253,0633,361,7053,364,407
1. Tạm ứng1,411,617
2. Chi phí trả trước ngắn hạn1,478,6821,421,4441,329,5711,303,6021,272,3911,283,2461,248,2871,245,4981,110,2401,109,7901,175,8351,194,400
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,4153,9024,3505,9537,5615,9398,21410,05517,98120,17420,38918,51521,525
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9633,5151,1374,2014,5201,1134,3824,2513,9754,0664,1984,85911,996
7. Tài sản ngắn hạn khác2,697,3752,530,3772,538,1582,602,5752,688,7612,658,9662,233,3792,200,2362,145,8172,042,1792,118,6862,162,4962,136,485
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn555,459550,141552,612562,477704,297868,787859,794936,484839,550486,944580,3801,504,0462,276,822
I. Các khoản phải thu dài hạn17,93617,97117,49717,15717,01816,93314,78715,09115,02314,99115,89115,70415,635
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác17,93617,97117,49717,15717,01816,93314,78715,09115,02314,99115,89115,70415,635
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định178,727138,268142,525133,956138,691136,11994,07081,56784,04974,57675,10077,28379,441
1. Tài sản cố định hữu hình71,27574,37577,51480,67483,93187,46543,84545,09946,46347,79849,37050,88552,369
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình107,45263,89365,01153,28254,76148,65450,22536,46837,58726,77825,73026,39827,072
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang350,934385,101382,272390,365385,512382,957415,412387,809372,908359,072352,684346,045345,963
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,000150,000320,000320,000435,000350,33320,000119,0001,044,0001,812,583
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác10,000150,000320,000320,000435,000365,00020,000119,0001,044,0001,839,000
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-14,667-26,417
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn7,8628,80010,31810,99813,07612,77915,52417,01617,23618,30617,70621,01423,199
1. Chi phí trả trước dài hạn7,8558,80010,31810,99813,07612,72515,47017,01618,30617,70620,72922,915
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi7545417,236285285
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,274,24710,661,35610,537,66510,209,6149,834,9469,821,4109,119,2099,088,8298,819,1658,482,0658,797,6138,705,4158,545,071
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0157,695,8277,762,3197,077,5716,929,8656,732,8686,505,1316,856,2726,739,0106,642,276
I. Nợ ngắn hạn2,574,2012,520,2892,478,1322,404,5252,419,5472,622,7472,556,5032,523,3222,460,9242,442,4932,734,4082,496,7202,452,632
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán695,167723,083689,621649,767446,151790,380666,991672,071531,269556,699768,372615,298458,646
4. Người mua trả tiền trước24,87827,57229,70211,47510,89728,55522,42721,63121,29724,13015,28019,69024,012
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,07466,31157,83153,59563,75234,56152,80642,11565,59733,95840,01126,90145,730
6. Phải trả người lao động205,524160,540154,47999,448116,77790,07782,56458,551123,20580,791117,77070,877143,609
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác1,573,5581,542,7831,546,4981,590,2411,781,9701,679,1741,731,7151,728,9541,719,5561,746,9151,792,9741,763,9541,780,634
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn788,849672,135564,251431,687379,070225,524165,734135,000177,349112,066115,836130,779142,245
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác788,849672,135564,251431,687379,070225,524165,734135,000177,349112,066115,836130,779142,245
III. Dự phòng nghiệp vụ5,177,0464,779,9054,773,6404,784,4604,862,4994,872,5614,303,4544,227,7474,042,1823,942,9003,999,1494,050,4964,039,586
1. Dự phòng phí3,344,4093,280,0663,296,0193,221,7213,259,2363,258,4173,205,7093,125,7722,943,3182,847,0882,841,9532,825,1112,786,002
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường1,680,3201,355,5301,339,4041,431,3251,478,8191,384,812874,638884,610888,267891,810958,5141,032,5061,066,941
4. Dự phòng dao động lớn152,317144,309138,217131,415124,444229,332223,107217,366210,596204,002198,683192,879186,643
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác98,00169,930117,10496,34334,71041,48751,88043,79552,4127,6726,87961,0167,813
1. Chi phí phải trả98,00169,930117,10496,34334,71041,48751,88043,79552,4127,6726,87961,0167,813
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,139,1202,059,0902,041,6382,158,9642,086,2971,976,9341,941,3411,966,4041,902,795
I. Vốn chủ sở hữu2,627,7242,610,4272,588,0452,489,7262,130,2502,050,0002,025,3332,158,2662,081,2591,971,5731,929,0201,961,1641,892,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,115,0352,115,0352,014,3341,985,7341,726,7251,726,7251,726,7251,726,7251,726,7251,726,7251,644,5001,644,5001,644,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc101,116100,25194,09689,89484,87180,85979,62576,79772,94667,46265,33662,35258,913
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối411,574395,141479,615414,097318,654242,416218,982354,744281,588177,386219,185254,312188,968
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác8,4268,67116,4932,8738,8699,09016,3056985,0385,36112,3215,24110,415
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,4268,67116,4932,8738,8699,09016,3056985,0385,36112,3215,24110,415
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,274,24710,661,35610,537,66510,209,6149,834,9469,821,4109,119,2099,088,8298,819,1658,482,0658,797,6138,705,4158,545,071
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |