CTCP Dược thú Y Cai Lậy (mkv)

23.40
0.20
(0.86%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,66646,53139,85435,04432,418165,095119,088121,147125,006131,162114,822139,659163,208141,351111,998
Giá vốn hàng bán23,37427,53622,51623,77818,01797,20371,10078,67486,60592,15974,63180,112106,61195,43164,717
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,09714,62411,3119,6349,67151,66535,93732,23233,02929,60028,78922,29827,96733,10132,639
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,7337,1122,8362,44950921,1299,3577,5647,5988,7717,5822,347591,0903,190
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7317,1122,8362,44835621,1279,1977,7527,5028,7577,6122,4333183162,905
Lợi nhuận sau thuế 6,9845,6892,2691,95825416,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9845,6892,2691,95825416,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,102
Tổng tài sản ngắn hạn87,57488,81987,63880,82677,09987,57476,98761,94364,91259,90643,04940,75853,93457,65552,966
Tiền mặt3,41735,89712,58016,52815,1753,41715,1759,1924,1773,0693,7321,7949913,4065,832
Đầu tư tài chính ngắn hạn29,0007,0007,0006,00029,0006,0006,0006,0006,000
Hàng tồn kho18,20420,13016,16417,07916,64218,20416,64212,99028,67329,12320,59814,20017,22918,87120,119
Tài sản dài hạn28,55429,03929,60031,38331,94728,55432,50236,38341,13248,66056,44264,95874,29576,80577,769
Tài sản cố định27,01226,80628,04829,08730,12827,01230,12834,35940,31247,80056,17964,65073,09974,64344,348
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản116,128117,859117,238112,209109,046116,128109,48998,326106,044108,56699,490105,716128,229134,460130,736
Tổng nợ12,08120,79625,86523,10521,84212,08122,34318,50432,42440,84939,30352,76876,47582,48877,455
Vốn chủ sở hữu104,04797,06291,37389,10487,203104,04787,14679,82273,62067,71660,18852,94851,75551,97253,280

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.38K1.46K1.24K1.18K1.51K1.41K0.34KK0.04K0.42K0.39K0.91K0.32KK0.08K1.46K1.59K0.97K0.96K0.90K
Giá cuối kỳ15.10K9.80K10.80K10.71K13.53K25.80K11.68K13.63K10.51K17.23K8.01K8.01K7.05K7.31K5.90K20.44K8.47K7.27KKK
Giá / EPS (PE)4.47 (lần)6.69 (lần)8.71 (lần)9.07 (lần)8.99 (lần)18.29 (lần)34.39 (lần) (lần)273.70 (lần)40.99 (lần)20.67 (lần)8.84 (lần)22.07 (lần) (lần)71.28 (lần)13.98 (lần)5.31 (lần)7.46 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.46 (lần)0.41 (lần)0.45 (lần)0.43 (lần)0.52 (lần)1.12 (lần)0.42 (lần)0.42 (lần)0.37 (lần)0.77 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.38 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.66 (lần)0.30 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách20.81K17.43K15.96K14.72K13.54K12.04K10.59K10.35K10.39K10.66K10.44K10.05K9.14K8.68K10.70K11.96K11.84K11.09K7.02KK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.73 (lần)0.56 (lần)0.68 (lần)0.73 (lần)1 (lần)2.14 (lần)1.10 (lần)1.32 (lần)1.01 (lần)1.62 (lần)0.77 (lần)0.80 (lần)0.77 (lần)0.84 (lần)0.55 (lần)1.71 (lần)0.72 (lần)0.66 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.41%70.31%63%61.21%55.18%43.27%38.55%42.06%42.88%40.51%43.48%41.84%36.41%56.85%63.60%86.08%83.98%84.82%79.67%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.59%29.69%37%38.79%44.82%56.73%61.45%57.94%57.12%59.49%56.52%58.16%63.59%43.15%36.40%13.93%16.02%15.18%20.33%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn10.40%20.41%18.82%30.58%37.63%39.50%49.91%59.64%61.35%59.25%64.19%65.37%63.83%47.05%38.23%46.40%43.38%49.73%60.63%55.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu11.61%25.64%23.18%44.04%60.32%65.30%99.66%147.76%158.72%145.37%179.28%188.77%176.50%88.86%61.90%86.58%76.64%98.91%153.99%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn89.60%79.59%81.18%69.42%62.37%60.50%50.09%40.36%38.65%40.75%35.81%34.63%36.17%52.95%61.77%53.60%56.61%50.27%39.37%%
6/ Thanh toán hiện hành724.89%344.57%334.75%209.91%152.24%123.10%112.69%93.51%89.45%104.62%96.65%126.16%140.51%127.24%180.68%196.43%215.41%197.79%136.03%%
7/ Thanh toán nhanh574.21%270.08%264.55%117.19%78.23%64.20%73.43%63.64%60.17%64.88%68.82%77.50%87.04%71.36%101.96%139.75%157.81%128.52%100%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.28%67.92%49.68%13.51%7.80%10.67%4.96%1.72%5.28%11.52%2.94%7.70%11.08%32.43%18.14%28.28%13.33%8.91%2.19%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản142.17%108.77%123.21%117.88%120.81%115.41%132.11%127.28%105.12%85.67%124.64%102.71%73.74%208.95%196.46%139.59%135.46%120.96%140.39%171.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn188.52%154.69%195.58%192.58%218.95%266.72%342.65%302.61%245.17%211.45%286.68%245.46%202.53%367.54%308.89%162.17%161.30%142.61%176.21%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu158.67%136.65%151.77%169.80%193.69%190.77%263.77%315.35%271.98%210.21%348.10%296.60%203.90%394.64%318.06%260.46%239.28%240.61%356.58%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho533.97%427.23%605.65%302.04%316.45%362.32%564.17%618.79%505.70%321.67%537.28%309.42%276.07%383.11%477.74%340.92%345.89%251.61%449.26%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.24%6.15%5.12%4.72%5.74%6.14%1.22%-0.13%0.14%1.88%1.07%3.04%1.71%-5.78%0.24%4.69%5.63%3.61%3.83%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.55%6.69%6.31%5.57%6.93%7.09%1.61%%0.14%1.61%1.33%3.12%1.26%%0.48%6.55%7.62%4.41%5.39%6.88%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.24%8.40%7.77%8.02%11.12%11.72%3.21%%0.37%3.95%3.71%9.02%3.49%%0.77%12.23%13.46%8.78%13.69%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%10%8%7%8%9%2%%%3%2%6%3%-13%%8%10%6%6%6%
Tăng trưởng doanh thu38.63%-1.70%-3.09%-4.69%14.23%-17.78%-14.43%15.46%26.21%14.62%21.89%59.88%30.27%0.63%15.83%16.57%%7.74%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận130.76%18.11%5.03%-21.57%6.73%315.37%-878.90%-213.54%-90.87%101.73%-57.24%183.70%-138.59%-2,493.55%-94%-2.76%%1.35%6.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-45.93%20.75%-42.93%-20.62%3.93%-25.52%-31%-7.29%6.50%53.91%-1.36%17.55%400.80%16.44%-32.19%20.99%%1.48%49.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.39%9.18%8.42%8.72%12.51%13.67%2.31%-0.42%-2.45%89.81%3.86%9.91%152.14%-18.89%-5.15%7.09%%57.99%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.06%11.35%-7.28%-2.32%9.12%-5.89%-17.56%-4.63%2.85%66.77%0.44%14.78%269.14%-5.38%-17.70%13.11%%23.73%36.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |