CTCP Dược thú Y Cai Lậy (mkv)

23.40
0.20
(0.86%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn87,57488,81987,63880,82677,09978,96177,92766,18361,94361,17855,70662,14364,912
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,41735,89712,58016,52815,17511,68213,6139,9039,1924,4633,4442,1294,177
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,0007,0007,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,34031,56750,91739,65938,54044,87945,35638,03933,10632,35623,30826,67425,094
IV. Tổng hàng tồn kho18,20420,13016,16417,07916,64215,62412,44311,73512,99017,42522,15126,67328,663
V. Tài sản ngắn hạn khác6121,226977560743775515506655933803667978
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,55429,03929,60031,38331,94732,95434,08135,15235,16837,11437,78939,27741,132
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định27,01226,80628,04829,08730,12831,17032,21233,26834,35936,13437,31638,75840,312
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn82684233
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4601,5491,5522,2971,8181,7841,8691,884809981473519586
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN116,128117,859117,238112,209109,046111,915112,008101,33697,11098,29293,494101,420106,044
A. Nợ phải trả12,08120,79625,86523,10521,84224,96526,90519,73717,28920,26717,50026,71332,424
I. Nợ ngắn hạn12,08120,79625,86523,10521,84224,96526,90519,73717,28920,26717,50025,21330,924
II. Nợ dài hạn1,5001,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,04797,06291,37389,10487,20386,95085,10281,59879,82278,02575,99574,70873,620
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN116,128117,859117,238112,209109,046111,915112,008101,33697,11098,29293,494101,420106,044
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |