CTCP Dược thú Y Cai Lậy (mkv)

20.50
-0.20
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20.40
20.50
20.40
400
17.4K
1.5K
6.5x
0.6x
7% # 8%
0.9
48 Bi
5 Mi
956
10 - 8.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.80 10,000 20.40 400
18.70 100 20.50 2,500
0.00 0 20.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 54.80 (1.50) 41.0%
DHG 99.40 (-0.30) 15.6%
DHT 69.00 (-2.00) 7.9%
IMP 51.30 (-3.80) 7.7%
DVN 20.40 (0.00) 6.4%
CSV 27.00 (0.00) 4.5%
TRA 77.20 (0.50) 3.6%
VFG 49.55 (0.00) 3.4%
DMC 60.20 (-0.20) 2.4%
DCL 36.40 (0.40) 2.1%
OPC 22.40 (-0.15) 1.7%
DP3 57.20 (0.20) 1.3%
PMC 127.00 (0.00) 1.2%
DHD 38.00 (-1.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 20.50 -0.20 400 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 125 (0.14) 0% 5 (0.00) 0%
2018 150 (0.16) 0% 3 (0.00) 0%
2019 150 (0.14) 0% 3 (0.00) 0%
2020 150 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%
2021 130 (0.13) 0% 0 (0.01) 0%
2022 150 (0.13) 0% 0 (0.01) 0%
2023 143.90 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,66646,53139,85435,044165,095119,088121,147125,006131,162114,822139,659163,208141,351111,998
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7317,1122,8362,44821,1279,1977,7527,5028,7577,6122,4333183162,905
Lợi nhuận sau thuế 6,9845,6892,2691,95816,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9845,6892,2691,95816,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,102
Tổng tài sản116,128117,859117,238112,209116,128109,48998,326106,044108,56699,490105,716128,229134,460130,736
Tổng nợ12,08120,79625,86523,10512,08122,34318,50432,42440,84939,30352,76876,47582,48877,455
Vốn chủ sở hữu104,04797,06291,37389,104104,04787,14679,82273,62067,71660,18852,94851,75551,97253,280


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |