CTCP Dược thú Y Cai Lậy (mkv)

11.80
-1.30
(-9.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
11.80
11.80
11.80
9,800
21.3K
3.0K
4.9x
0.7x
12% # 14%
1.7
73 Bi
5 Mi
2,562
26.4 - 9.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 100 14.40 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 41.0%
DHG 87.70 (-0.10) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.45 (0.25) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.55 (-0.30) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.05 (-0.65) 3.4%
DMC 56.50 (0.00) 2.4%
DCL 45.00 (-1.50) 2.1%
OPC 19.70 (-0.05) 1.7%
DP3 61.80 (0.00) 1.3%
PMC 120.80 (1.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 11.80 -1.30 100 100
13:10 11.80 -1.30 9,700 9,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,66646,53139,85435,044165,095119,088121,147125,006131,162114,822139,659163,208141,351111,998
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7317,1122,8362,44821,1279,1977,7527,5028,7577,6122,4333183162,905
Lợi nhuận sau thuế 6,9845,6892,2691,95816,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9845,6892,2691,95816,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,102
Tổng tài sản116,128117,859117,238112,209116,128109,48998,326106,044108,56699,490105,716128,229134,460130,736
Tổng nợ12,08120,79625,86523,10512,08122,34318,50432,42440,84939,30352,76876,47582,48877,455
Vốn chủ sở hữu104,04797,06291,37389,104104,04787,14679,82273,62067,71660,18852,94851,75551,97253,280


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc