CTCP Dược thú Y Cai Lậy (mkv)

17.70
1.50
(9.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
17.70
17.70
17.70
700
17.4K
1.5K
6.5x
0.6x
7% # 8%
0.9
48 Bi
5 Mi
956
10 - 8.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 500 ATC 0
14.60 600 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 41.0%
DHG 100.00 (0.30) 15.6%
DHT 71.00 (0.00) 7.9%
IMP 50.80 (3.30) 7.7%
DVN 20.50 (-0.20) 6.4%
CSV 25.95 (-0.20) 4.5%
TRA 77.00 (-1.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 37.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.70 (-0.95) 1.7%
DP3 58.50 (0.20) 1.3%
PMC 128.80 (-1.10) 1.2%
DHD 38.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 17.70 1.50 700 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 125 (0.14) 0% 5 (0.00) 0%
2018 150 (0.16) 0% 3 (0.00) 0%
2019 150 (0.14) 0% 3 (0.00) 0%
2020 150 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%
2021 130 (0.13) 0% 0 (0.01) 0%
2022 150 (0.13) 0% 0 (0.01) 0%
2023 143.90 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,66646,53139,85435,044165,095119,088121,147125,006131,162114,822139,659163,208141,351111,998
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7317,1122,8362,44821,1279,1977,7527,5028,7577,6122,4333183162,905
Lợi nhuận sau thuế 6,9845,6892,2691,95816,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9845,6892,2691,95816,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,102
Tổng tài sản116,128117,859117,238112,209116,128109,48998,326106,044108,56699,490105,716128,229134,460130,736
Tổng nợ12,08120,79625,86523,10512,08122,34318,50432,42440,84939,30352,76876,47582,48877,455
Vốn chủ sở hữu104,04797,06291,37389,104104,04787,14679,82273,62067,71660,18852,94851,75551,97253,280


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |