Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

12.10
0.10
(0.83%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,348,6051,177,2411,134,9131,070,910919,2884,731,6693,496,8103,455,8682,748,3402,396,7802,371,2162,258,0572,002,9381,862,8271,490,787
Giá vốn hàng bán773,526711,375663,014612,640491,2982,760,5551,837,9722,154,5141,538,1151,658,6661,464,7881,402,6321,155,1261,079,215795,447
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV575,079465,866471,899458,270427,9901,971,1141,658,8381,301,3541,210,225738,114906,428855,425847,812783,612695,340
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh107,540168,497117,44278,112-89,251471,591216,515309,935353,69529,83054,675-147,669-109,335-92,168123,811
Tổng lợi nhuận trước thuế271,567212,438169,37295,94576,390749,322425,448351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,255
Lợi nhuận sau thuế 217,254169,705135,08376,58361,112598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ217,254169,705135,08376,58361,112598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Tổng tài sản ngắn hạn1,832,2221,201,3921,219,093852,9241,420,8502,188,9471,573,620804,186
Tiền mặt1,831,0611,187,7461,216,977850,9951,414,4812,176,1731,557,326774,564
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,832,2221,201,3921,219,093852,9241,420,8502,188,9471,573,620804,186
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn53,658,89647,789,74539,301,95935,300,09130,153,23427,710,66127,724,34124,020,347
Tài sản cố định277,365288,988295,169186,304170,275177,312184,448167,477
Đầu tư tài chính dài hạn2,956,0466,466,4443,125,0322,402,9093,248,6693,872,2143,906,8254,245,130
Tổng tài sản55,491,11848,991,13740,521,05236,153,01531,574,08429,899,60829,297,96124,824,533
Tổng nợ50,627,29444,406,60936,340,20632,223,09627,813,67226,212,84025,738,11521,329,192
Vốn chủ sở hữu4,863,8244,584,5284,180,8463,929,9193,760,4123,686,7683,559,8463,495,341

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.54K0.93K1.35K0.86K0.57K0.25K0.42K0.22K0.41K0.14K0.44K0.13K0.80K1.49K0.73K
Giá cuối kỳ12.76K13.49K8.39K16.73K9.17K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K
Giá / EPS (PE)23.75 (lần)14.46 (lần)6.24 (lần)19.42 (lần)16.23 (lần)62.31 (lần)36.64 (lần)72.09 (lần)37.92 (lần)113.95 (lần)35.48 (lần)121.72 (lần)19.38 (lần)10.42 (lần)21.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.57 (lần)1.17 (lần)0.92 (lần)2.09 (lần)1.16 (lần)2.06 (lần)2.32 (lần)2.50 (lần)3.12 (lần)3.29 (lần)2.94 (lần)2.88 (lần)2.06 (lần)1.65 (lần)3.17 (lần)
Giá sổ sách12.15K16.21K15.28K13.94K13.10K12.53K12.29K11.87K11.65K11.24K11.13K10.70K10.65K8.64K7.24K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.05 (lần)0.83 (lần)0.55 (lần)1.20 (lần)0.70 (lần)1.24 (lần)1.26 (lần)1.31 (lần)1.33 (lần)1.38 (lần)1.39 (lần)1.45 (lần)1.46 (lần)1.79 (lần)2.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ420 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản1.68%3.30%2.45%3.01%2.36%4.50%7.32%5.37%3.24%4.09%2.85%3.08%3.22%5.56%1.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản98.32%96.70%97.55%96.99%97.64%95.50%92.68%94.63%96.76%95.91%97.15%96.92%96.78%94.44%98.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.75%91.23%90.64%89.68%89.13%88.09%87.67%87.85%85.92%86.34%87.05%87.10%83.41%85.26%86.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,111.43%1,040.89%968.62%869.21%819.94%739.64%711%723.01%610.22%631.80%671.96%675.03%502.71%578.59%653.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.25%8.77%9.36%10.32%10.87%11.91%12.33%12.15%14.08%13.66%12.95%12.90%16.59%14.74%13.27%
6/ Thanh toán hiện hành1.86%3.72%2.97%3.50%2.70%5.36%9.22%6.23%3.83%4.84%3.40%3.65%5.02%6.84%1.87%
7/ Thanh toán nhanh1.86%3.72%2.97%3.50%2.70%5.36%9.22%6.23%3.83%4.84%3.40%3.65%5.02%6.84%1.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.86%3.71%2.94%3.49%2.69%5.34%9.16%6.16%3.68%4.84%3.37%3.64%5%6.84%1.86%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.53%6.23%5.61%5.91%6.56%7.15%6.70%6.36%6.01%5.73%6.13%6.49%11.72%16.03%8.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn328.71%188.62%228.76%196.60%278.01%158.92%91.50%118.38%185.38%140.15%214.95%210.97%364.33%288.31%562.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu67.03%71.05%59.95%57.33%60.34%60.05%54.33%52.33%42.65%41.91%47.31%50.29%70.66%108.75%67.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.60%8.10%14.69%10.78%7.15%3.30%6.34%3.46%8.23%2.89%8.29%2.37%10.63%15.84%14.92%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.37%0.50%0.82%0.64%0.47%0.24%0.42%0.22%0.49%0.17%0.51%0.15%1.25%2.54%1.34%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.42%5.75%8.81%6.18%4.31%1.98%3.44%1.81%3.51%1.21%3.92%1.19%7.51%17.22%10.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%13%26%16%12%5%11%6%15%5%14%4%19%26%23%
Tăng trưởng doanh thu0.92%25.74%14.67%1.08%5.01%12.74%7.52%24.96%5.48%-10.55%-2.11%-28.48%-19.90%92.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-39.03%-30.67%56.24%52.43%127.16%-41.21%96.76%-47.40%200.50%-68.86%243.04%-84.08%-46.22%103.95%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.99%14.01%22.20%12.78%15.85%6.11%1.84%20.67%0.10%-5.04%3.57%34.93%7.11%5.53%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.69%6.09%9.66%6.39%4.51%2%3.57%1.85%3.64%1%4.05%0.49%23.28%19.21%%
Tăng trưởng Tổng tài sản29.21%13.27%20.90%12.08%14.50%5.60%2.05%18.02%0.58%-4.26%3.63%29.22%9.49%7.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |